产品
筛选条件
Kìm mở phe ngoài mũi dài, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231080
WORKPROKìm mở phe mũi dài, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231080
Kìm mở phe ngoài mũi thẳng Kendo 11501 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon
KENDOKìm mở phe ngoài mũi thẳng Kendo 11501 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 7 inch (180mm) ...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài SATA 05541 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm
SATAKìm mở phe ngoài SATA 05541 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 175mm (...
查看完整细节kìm mở phe ngoài đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21801
TOTALKìm mở phe ngoài đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21801
Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX 46 11 G0 chiều dài 140mm, khả năng mở phe Ø1.5mm - Ø4mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX 46 11 G0 chiều dài 140mm, khả năng mở phe Ø1.5mm - Ø4mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, khả năng mở phe từ Ø4mm - Ø30mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, khả năng mở phe từ Ø4mm - Ø30mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FOS-185 kích thước 185mm, mở phe tối đa từ 10mm - 40mm
FUJIYAKìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FOS-185 kích thước 185mm, mở phe tối đa từ 10mm - 40mm External Snap Ring Pliers (...
查看完整细节G系列德式轴用曲口卡簧钳 SATA
SATAG系列德式轴用曲口卡簧钳 SATA__________________________________________________ 产品型号:SATA 73020:5 inch。最大卡簧开口:3-10mmSATA 73021:5 inch。最大卡簧开口:10-25mmSATA 7...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài, mũi cong SATA 05545 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm
SATAKìm mở phe ngoài, mũi cong SATA 05545 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...
查看完整细节轴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72002
SATA轴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72002______________________________钳头尺寸(毫米):Ø1.7±0.2适用卡簧范围D(MM) 19-60材质:铬钒钢______________________________包装:6支/盒 / ...
查看完整细节德式轴用曲口卡簧钳5 inch SATA
SATA德式轴用曲口卡簧钳5 inch SATA_______________________________ 产品型号:SATA 72021:长度:125mm(5 inch),钳口开口:10-22mm,钳头尺寸(mm)Ø1.30-0.3SATA 72022:长度:175mm(7 inch),钳口开口...
查看完整细节轴用直口卡簧钳7 inch,SATA 72001
SATA轴用直口卡簧钳7 inch,SATA 72001______________________________钳头尺寸(MM):Ø1.7±0.2适用卡簧范围D(MM) 19-60材质:铬钒钢包装:6支/盒 / 36支/箱重量:217克__________________...
查看完整细节德式轴用直口卡簧钳5 inch SATA
SATA德式轴用直口卡簧钳5 inch SATA___________________________产品型号:SATA 72011:长度:125mm(5 inch),钳口开口:10-22mmSATA 72012:长度:175mm(7 inch),钳口开口:19-60mmSATA 72013...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 200mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 200mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm
KNIPEXKìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm _____________________...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chốn...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...
查看完整细节Kìm mở phe trong cỡ lớn KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện
KNIPEXKìm mở phe trong cỡ lớn KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________________ Dãi s...
查看完整细节Kìm mở phe trong cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 590mm - 600mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện
KNIPEXKìm mở phe trong cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 590mm - 600mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...
查看完整细节Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________...
查看完整细节Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...
查看完整细节