产品
筛选条件
Kìm mở phe trong mũi cong Kendo 11504 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon
KENDOKìm mở phe trong mũi cong Kendo 11504 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: Bền bỉ...
查看完整细节Kìm mở phe trong mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231083
WORKPROKìm mở phe mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231083
Kìm mở phe trong mũi dài, chất liệu bằng thép bằng thép CR-V Workpro WP231082
WORKPROKìm mở phe mũi dài, chất liệu bằng thép bằng thép CR-V Workpro WP231082
Kìm mở phe trong mũi thẳng Kendo 11503 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon
KENDOKìm mở phe trong mũi thẳng Kendo 11503 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: Bền b...
查看完整细节德式穴用直口卡簧钳 SATA
SATA德式穴用直口卡簧钳 SATA______________________________ 产品型号:SATA 72031:长度:125mm(5 inch);钳口开口:10-22mm;钳头尺寸(mm)Ø1.30-0.3SATA 72032:长度:175mm(7 inch);钳口开口:1...
查看完整细节Kìm mở phe trong SATA 05542 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm
SATAKìm mở phe trong SATA 05542 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 175mm (...
查看完整细节kìm mở phe trong đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21803
TOTALKìm mở phe trong đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21803
Kìm mở phe trong, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FCS-180 kích thước 180mm, mở phe tối đa từ 12mm - 65mm
FUJIYAKìm mở phe trong, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FCS-180 kích thước 180mm, mở phe tối đa từ 12mm - 65mm Internal Snap Ring Pliers (...
查看完整细节Kìm mở phe trong, mũi cong SATA 05546 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm
SATAKìm mở phe trong, mũi cong SATA 05546 chiều dài 175mm, khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...
查看完整细节穴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72005
SATA穴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72005______________________________材质:铬钒钢尖端直径Ø(MM)Ø1.7±0.2适用卡簧范围D(MM)19-60包装:6支/盒 / 36支/箱重量:190克______________________________保用...
查看完整细节德式穴用曲口卡簧钳13 inch SATA 72044
SATA德式穴用曲口卡簧钳13 inch SATA 72044_______________________________________________钳头尺寸(毫米):Ø3.20-0.35卡簧适用范围:D : 85-140钳体采用Cr-V钢锻造而成,韧性强度佳__________________...
查看完整细节德式穴用曲口卡簧钳 SATA 72041/ 72042/ 72043
SATA德式穴用曲口卡簧钳 SATA 72041/ 72042/ 72043___________________________________ 产品型号:SATA 72041:长度:125mm(5 inch)。钳口开口:10-22mmSATA 72042:长度:175mm(7 inch)。钳口开口...
查看完整细节穴用直口卡簧钳7 inch SATA 72004
SATA穴用直口卡簧钳7 inch SATA 72004______________________________尖端直径Ø(MM) 1.7适用卡簧范围D(MM) 19-60材质:铬钒钢__________________________...
查看完整细节德式穴用直口卡簧钳13 inch SATA 72034
SATA德式穴用直口卡簧钳13 inch SATA 72034______________________________ 规格Retaining Scope D : 85-140Overall Length(mm): 325Head Size(mm): Ø3.20-0.35 钳体采用Cr-...
查看完整细节Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 140mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe trong, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 140mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...
查看完整细节Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 215mm, khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe trong, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 215mm, khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __...
查看完整细节Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm,mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe trong, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm,mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __...
查看完整细节Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chố...
查看完整细节Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90°, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90°, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm...
查看完整细节Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...
查看完整细节Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...
查看完整细节kìm mỏ quạ 10 inch / 250mm TOTAL THT281005
TOTALKìm mỏ quạ 10 inch / 250mm TOTAL THT281006
Kìm mỏ quạ 250mm VDE Stanley 84-294
Stanley Hand Tools & AccessoriesKìm mỏ quạ 250mm VDE Stanley 84-294
Kìm mỏ quạ 8 inch - 12 inch Stanley
Stanley Hand Tools & AccessoriesKìm mỏ quạ 8 inch - 12 inch Stanley Thông số: STHT840348: 8 inch STHT840248: 10 inch STHT840218: 12 inch