产品
筛选条件
Kìm mỏ quạ dòng Cobra QuickSet KNIPEX 87 22 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ dòng Cobra QuickSet KNIPEX 87 22 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thông số k...
查看完整细节Kìm mỏ quạ dòng Cobra QuickSet KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ dòng Cobra QuickSet KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Dãi sản p...
查看完整细节Kìm mỏ quạ dòng Cobra VDE KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome
KNIPEXKìm mỏ quạ dòng Cobra VDE KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome ___________________________ Phiên bản KNIPEX 87 26 250: Chiều dài 250m...
查看完整细节Kìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm
FUJIYAKìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm Lightweight Water Pump Pliers...
查看完整细节Kìm mỏ quạ Fujiya 110-250S kích thước 250mm, mở hàm tối đa 47mm
FUJIYAKìm mỏ quạ Fujiya 110-250S kích thước 250mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Th...
查看完整细节Kìm mỏ quạ góc 45 độ tự động khoá Bosch 1600A02W3T dài 250mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 60mm
BoschKìm mỏ quạ góc 45 độ tự động khoá Bosch 1600A02W3T dài 250mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 60mm _____________________...
查看完整细节Kìm mỏ quạ góc 90 độ tự động khoá Bosch 1600A02W3V dài 420mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 60mm
BoschKìm mỏ quạ góc 90 độ tự động khoá Bosch 1600A02W3V dài 420mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V, độ mở ngàm đến 60mm _____________________...
查看完整细节Kìm mỏ quạ Kendo 11407 kích thước 10 inch (250mm) vật liệu thép hợp kim mạ nickel
KENDOKìm mỏ quạ Kendo 11407 kích thước 10 inch (250mm) vật liệu thép hợp kim mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thép với hàm lượng carbo...
查看完整细节Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 05 150 S02 chiều dài 150mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ KNIPEX 86 05 150 S02 chiều dài 150mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài...
查看完整细节Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 06 250 cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome
KNIPEXKìm mỏ quạ KNIPEX 86 06 250 cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 250mm ‣ Chất liệu...
查看完整细节Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 86 03 125: Chiều dài...
查看完整细节Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 150mm - 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 150mm - 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 86 05 150: Chiề...
查看完整细节Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 86 02 180: C...
查看完整细节Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 180mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 180mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 86 01 180: C...
查看完整细节Kìm mỏ quạ mạ niken 250mm/10 inch TOLSEN 10014
TOLSENKìm mỏ quạ mạ niken 250mm/10 inch TOLSEN 10014
Kìm mỏ quạ Makita kích thước từ 10 inch - 12 inch
MakitaKìm mỏ quạ Makita kích thước từ 10 inch - 12 inch ________________________ ‣ B-65486: Kích thước 10 inch ( 250mm ) - Độ mở ngàm: 51mm ‣ B-65492: Kí...
查看完整细节Kìm mỏ quạ Makita kích thước từ 7 inch - 12 inch
MakitaKìm mỏ quạ Makita kích thước từ 7 inch - 12 inch ________________________ Dãi sản phẩm ‣ B-65741: 7 inch ( 180mm ) - Độ mở ngàm tối đa: 37mm ‣ B-65...
查看完整细节Kìm mỏ quạ Milwaukee 48-22-6208 chiều dài 203mm, tay cầm bọc cao su chống trượt
MilwaukeeKìm mỏ quạ Milwaukee 48-22-6208 chiều dài 203mm, tay cầm bọc cao su chống trượt _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 203mm ( 8 in...
查看完整细节Kìm mỏ quạ mini dòng Cobra KNIPEX 87 00 100 chiều dài 100mm, mạ đen nhám
KNIPEXKìm mỏ quạ mini dòng Cobra KNIPEX 87 00 100 chiều dài 100mm, mạ đen nhám ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 100mm ( 4 inch ) ‣...
查看完整细节Kìm mỏ quạ mini KNIPEX 86 04 100 chiều dài 100mm, mạ Chrome
KNIPEXKìm mỏ quạ mini KNIPEX 86 04 100 chiều dài 100mm, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 100mm ‣ Khả năng mở hàm: 21m...
查看完整细节Kìm mỏ quạ SATA 05535 kích thước 10 inch 250mm. Độ mở ngàm 5-45mm
SATAKìm mỏ quạ SATA 05535 kích thước 10 inch 250mm. Độ mở ngàm 5-45mm Groove Joint Pliers 10 inch ___________________________________ Thông số kỹ thuật...
查看完整细节SATA 7英寸至12英寸快速调节槽口钳
SATASATA 7英寸至12英寸快速调节槽口钳___________________________________________________产品型号:SATA 72419:7英寸。最大钳口开口:25毫米。最大夹持力:630牛顿SATA 72420:10英寸。最大钳口开口:35毫米。最大夹持力...
查看完整细节G系列快调式大开口水泵钳,8英寸至12英寸SATA接口
SATAG系列快调式大开口水泵钳,8英寸至12英寸SATA接口___________________________产品型号:8inch - SATA 7241110inch - SATA 7241212inch - SATA 72413____________________________紧凑型钳...
查看完整细节水泵钳 8 inch, 10 inch, 12 inch and 16 inch SATA
SATA水泵钳 8 inch, 10 inch, 12 inch and 16 inch SATA___________________ 产品型号:8inch/200mm - SATA 7041110inch/250mm - SATA 7041212inch/300mm - SATA 7041316i...
查看完整细节