产品
筛选条件
Lưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 APIB dùng cắt đa vật liệu, bề rộng lưỡi 32mm, dài 50mm, chất liệu BIM, chuẩn Starlock (mã số 2608669066)
BoschLưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 APIB dùng cắt đa vật liệu, bề rộng lưỡi 32mm, dài 50mm, chất liệu BIM, chuẩn Starlock (mã số 2608669066)
Lưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 APT dùng cho đa vật liệu, kích thước 32mm x 50mm chuẩn Starlock (mã số 2608664214)
BoschLưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 APT dùng cho đa vật liệu, kích thước 32mm x 50mm chuẩn Starlock (mã số 2608664214)
Lưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 AT dùng cho kim loại, kích thước 32mm x 40m chuẩn Starlock (mã số 2608662018)
BoschLưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 AT dùng cho kim loại, kích thước 32mm x 40m chuẩn Starlock (mã số 2608662018)
Lưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 dùng cho gỗ, kích thước 32mm x 50mm, chất liệu thép HCS, chuẩn Starlock
BoschLưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 dùng cho gỗ, kích thước 32mm x 50mm chuẩn Starlock ___________________ Dải sản phẩm ‣ AIZ 32 BSPC | Mã số 2608662360 | ...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 RT5 dùng cho tường gạch, mạch hồ và gỗ, kích thước 32mm x 30mm chuẩn Starlock (mã số 2608661868)
BoschLưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 RT5 dùng cho tường gạch, mạch hồ và gỗ, kích thước 32mm x 30mm chuẩn Starlock (mã số 2608661868)
Lưỡi cắt rung Bosch AIZ 45 AT dùng cho kim loại, kích thước 45mm x 40mm chuẩn Starlock (mã số 2608664348)
BoschLưỡi cắt rung Bosch AIZ 45 AT dùng cho kim loại, kích thước 45mm x 40mm chuẩn Starlock (mã số 2608664348)
Lưỡi cắt rung Bosch ALI 12 SC dùng cho đa vật liệu, kích thước 4mm x 29mm x 12mm chuẩn Starlock (mã số 2608664231)
BoschLưỡi cắt rung Bosch ALI 12 SC dùng cho đa vật liệu, kích thước 4mm x 29mm x 12mm chuẩn Starlock (mã số 2608664231)
Lưỡi cắt rung Bosch AYZ 53 BPB dùng cho đa vật liệu, kích thước 53mm x 40mm chuẩn Starlock (mã số 2608664202)
BoschLưỡi cắt rung Bosch AYZ 53 BPB dùng cho đa vật liệu, kích thước 53mm x 40mm chuẩn Starlock (mã số 2608664202)
Lưỡi cắt rung Makita B-21272 (TMA001) cắt đa vật liệu, bề rộng lưỡi 85mm, chuẩn Starlock, OIS
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-21272 (TMA001) cắt đa vật liệu, bề rộng lưỡi 85mm, chuẩn Starlock, OIS ____________________________ Thông số kỹ thuật Bề rộn...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-21288 (TMA002) cắt đa vật liệu, bề rộng lưỡi 65mm, chuẩn Starlock, OIS
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-21288 (TMA002) cắt đa vật liệu, bề rộng lưỡi 65mm, chuẩn Starlock, OIS ____________________________ Thông số kỹ thuật Bề rộn...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-21381 (TMA012) cắt gỗ, bề rộng lưỡi 32mm, chuẩn Starlock, OIS
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-21381 (TMA012) cắt gỗ, bề rộng lưỡi 32mm, chuẩn Starlock, OIS __________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: ...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-21434 (TMA017) cắt kim loại và thạch cao, bề rộng lưỡi 10mm, chuẩn Starlock, OIS
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-21434 (TMA017) cắt kim loại và thạch cao, bề rộng lưỡi 10mm, chuẩn Starlock, OIS ___________________________ Thông số kỹ thu...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-21490 (TMA023) dùng cắt tường gạch, ron, mạch hồ, bề rộng lưỡi 85mm, chuẩn Starlock, OIS
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-21490 (TMA023) dùng cắt tường gạch, ron, mạch hồ, bề rộng lưỡi 85mm, chuẩn Starlock, OIS _____________________________ Thông...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-64836 (TMA049) cắt gỗ, bề rộng lưỡi 85mm, chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-64836 (TMA049) cắt gỗ, bề rộng lưỡi 85mm, chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao ) ___________________________ ‣ Cấp: 3 sao ‣ Mã số kỹ t...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-64939 (TMA059) cắt kim loại, bề rộng lưỡi 32x50mm, chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-64939 (TMA059) cắt kim loại, bề rộng lưỡi 32x50mm, chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thông tin ‣ Cấp:...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-64967 (TMA063) cắt đa vật liệu, bề rộng lưỡi 100mm, chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-64967 (TMA063) cắt đa vật liệu, bề rộng lưỡi 100mm, chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số ‣ Cấp: 3 ...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-64973 (TMA064) cắt đa vật liệu, bề rộng lưỡi 85mm, chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-64973 (TMA064) cắt đa vật liệu, bề rộng lưỡi 85mm, chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số ‣ Cấp: 3 s...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-65012 (TMA068) cắt thảm sàn, bề rộng lưỡi 11mm chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-65012 (TMA068) cắt thảm sàn, bề rộng lưỡi 11mm chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số ‣ Cấp: 3 sao...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-65034 (TMA070) dùng cắt gạch tường, mạch hồ bề rộng lưỡi 85mm, đầu lưỡi đính hạt kim cương chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-65034 (TMA070) dùng cắt gạch tường, mạch hồ bề rộng lưỡi 85mm, đầu lưỡi đính hạt kim cương chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao ) ____...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-65078 (TMA074) dùng cắt gạch tường, mạch hồ bề rộng lưỡi 70mm chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-65078 (TMA074) dùng cắt gạch tường, mạch hồ bề rộng lưỡi 70mm chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-65084 (TMA075) dùng cắt gạch tường, mạch hồ bề rộng lưỡi 32mm chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-65084 (TMA075) dùng cắt gạch tường, mạch hồ bề rộng lưỡi 32mm chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao ) ___________________________ ‣ Cấp...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-66341 cắt gỗ, bề rộng lưỡi 32mm, chuẩn Starlock Plus ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-66341 (MAP003) dùng cắt gỗ, bề rộng lưỡi 32mm, chuẩn Starlock Plus ( Cấp 3 sao ) ______________________ Thông số ‣ Cấp: 3 sa...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-66391 (MAP008) dùng cắt tường gạch, mạch hồ bề rộng lưỡi 53mm chuẩn Starlock Plus ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-66391 (MAP008) dùng cắt tường gạch, mạch hồ bề rộng lưỡi 53mm chuẩn Starlock Plus ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thôn...
查看完整细节Lưỡi cắt rung Makita B-66422 (MAM003) dùng cắt gỗ và kim loại, bề rộng lưỡi 100mm chuẩn Starlock Max ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cắt rung Makita B-66422 (MAM003) dùng cắt gỗ và kim loại, bề rộng lưỡi 100mm chuẩn Starlock Max ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông s...
查看完整细节