跳至内容

产品

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết răng trơn Fujiya FAW Series kích thước từ 100mm - 600mm, mở hàm tối đa từ 17mm - 70mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết răng trơn Fujiya FAW Series kích thước từ 100mm - 600mm, mở hàm tối đa từ 17mm - 70mm Adjustable Wrench Standard Type ______________________...

查看完整细节
原价 1.827.000 - 原价 3.992.000
原价
1.827.000 - 3.992.000
1.827.000 - 3.992.000
现价 1.827.000

Mỏ lết răng điều chỉnh nhanh dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 330mm - 560mm, sơn tĩnh điện màu xám, bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Mỏ lết răng điều chỉnh nhanh dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 330mm - 560mm, sơn tĩnh điện màu xám, bọc nhựa chống trượt ___________________________...

查看完整细节
原价 1.674.000 - 原价 3.814.000
原价
1.674.000 - 3.814.000
1.674.000 - 3.814.000
现价 1.674.000

Mỏ lết răng điều chỉnh nhanh dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 330mm - 560mm, sơn tĩnh điện màu đỏ

KNIPEX
有存货

Mỏ lết răng điều chỉnh nhanh dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 330mm - 560mm, sơn tĩnh điện màu đỏ ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 8...

查看完整细节
原价 3.219.000 - 原价 8.764.000
原价 3.219.000
3.219.000 - 8.764.000
3.219.000 - 8.764.000
现价 3.219.000

Mỏ lết răng, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA kích thước từ 255mm - 457mm

SATA
有存货

Mỏ lết răng, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA kích thước từ 255mm - 457mm Explosion-Proof Pipe Wrench ____________________________...

查看完整细节
原价 1.537.000 - 原价 3.245.000
原价
1.537.000 - 3.245.000
1.537.000 - 3.245.000
现价 1.537.000

Mỏ lết răng, hàm cong 45° KNIPEX chiều dài từ 320mm - 570mm, sơn tĩnh điện màu đỏ

KNIPEX
有存货

Mỏ lết răng, hàm cong 45° KNIPEX chiều dài từ 320mm - 570mm, sơn tĩnh điện màu đỏ __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 83 20 010: Chiều d...

查看完整细节
原价 1.493.000 - 原价 8.054.000
原价
1.493.000 - 8.054.000
1.493.000 - 8.054.000
现价 1.493.000

Mỏ lết răng, hàm cong 90° KNIPEX chiều dài từ 310mm - 750mm, sơn tĩnh điện màu đỏ

KNIPEX
有存货

Mỏ lết răng, hàm cong 90° KNIPEX chiều dài từ 310mm - 750mm, sơn tĩnh điện màu đỏ ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 83 10 010: Chiều...

查看完整细节
原价 1.178.000 - 原价 4.763.000
原价 1.178.000
1.178.000 - 4.763.000
1.178.000 - 4.763.000
现价 1.178.000

Mỏ lết răng, thân rút tăng chiều dài SATA kích thước từ 460mm - 850mm

SATA
有存货

Mỏ lết răng, thân rút tăng chiều dài SATA kích thước từ 457mm - 1220mm Extension Pipe Wrench _______________________________________ Dãi sản phẩm: ...

查看完整细节
原价 771.000 - 原价 4.071.000
原价 771.000
771.000 - 4.071.000
771.000 - 4.071.000
现价 771.000

Mỏ lết răng, đầu hợp kim Titan SATA kích thước từ 457mm - 1220mm

SATA
有存货

Mỏ lết răng, đầu hợp kim Titan SATA kích thước từ 457mm - 1220mm Heavy Duty Pipe Pliers With Titanium _________________________________________ Dãi...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type ____________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type _____________________...

查看完整细节
原价 192.000 - 原价 348.000
原价 192.000
192.000 - 348.000
192.000 - 348.000
现价 192.000

宽口径短柄可调扳手(6 inch /8 inch /10 inch /12 inch)SATA

SATA
有存货

宽口径短柄可调扳手(6 inch /8 inch /10 inch /12 inch) SATA__________________________________ 产品型号:SATA 47232:6 inch。最大开口:24mmSATA 47233:8 inch。最大开口:30mmSATA ...

查看完整细节
原价 225.000 - 原价 2.115.000
原价 225.000
225.000 - 2.115.000
225.000 - 2.115.000
现价 225.000

4英寸至24英寸SATA可调扳手

SATA
有存货

4英寸至24英寸SATA可调扳手___________________ 产品型号:4inch/10mm - SATA 472016inch/150mm - SATA 472028inch/200mm - SATA 4720310inch/250mm - SATA 4720412inch/300...

查看完整细节
原价 88.000 - 原价 221.000
原价 88.000
88.000 - 221.000
88.000 - 221.000
现价 88.000

Mỏ lết trơn SATA kích thước từ 100mm - 305mm

SATA
有存货

Mỏ lết trơn SATA kích thước từ 100mm - 305mm Adjustable Wrench _________________________________ Dãi sản phẩm SATA 05300: Chiều dài 100mm (4 inch) ...

查看完整细节
原价 47.000 - 原价 3.027.000
原价 47.000
47.000 - 3.027.000
47.000 - 3.027.000
现价 47.000

Mỏ lết trơn Wadfow kích thước từ 150mm - 750mm

Wadfow
有存货

Mỏ lết trơn Wadfow kích thước từ 150mm - 750mm _________________________________ Dãi sản phẩm Wadfow WAW1106: Kích thước 150mm (6 inch) | Mở hàm tố...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết tự động SATA 47403 kích thước 205mm

SATA
有存货

Mỏ lết tự động SATA 47403 kích thước 205mm Ratcheting Adjustable Wrench __________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 205mm (8 in...

查看完整细节
原价 57.000 - 原价 170.000
原价 57.000
57.000 - 170.000
57.000 - 170.000
现价 57.000

Mỏ lết Wadfow kích thước từ 140mm - 305mm

Wadfow
有存货

Mỏ lết Wadfow kích thước từ 140mm - 305mm _______________________________ Kích thước Wadfow WAW3106: Chiều dài 140mm (5.5 inch) | Độ mở hàm: 0-19mm...

查看完整细节
原价 482.000 - 原价 632.000
原价 482.000
482.000 - 632.000
482.000 - 632.000
现价 482.000

Mỏ lết xích SATA kích thước từ 305mm - 380mm

SATA
有存货

Mỏ lết xích SATA kích thước từ 305mm - 380mm Chain Pipe Wrench _____________________________ Dãi sản phẩm SATA 97451: Chiều dài 305mm (12 inch) | K...

查看完整细节
原价 132.000 - 原价 207.000
原价 132.000
132.000 - 207.000
132.000 - 207.000
现价 132.000

Mỏ lết xích Wadfow kích thước từ 230mm - 305mm, mở hàm từ 60mm - 150mm

Wadfow
有存货

Mỏ lết xích Wadfow kích thước từ 230mm - 305mm, mở hàm từ 60mm - 150mm ____________________________ Dãi sản phẩm Wadfow WAW1309: Chiều dài 230mm (9...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết đa năng Fujiya FGP-32-BG (Kuronkin Series) kích thước 203mm, mở hàm tối đa 32mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết đa năng Fujiya FGP-32-BG (Kuronkin Series) kích thước 203mm, mở hàm tối đa 32mm Quick adjustable wrench ___________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết đa năng, có đầu vòng siết đai ốc Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series) kích thước 220mm, mở hàm tối đa 38mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết đa năng, có đầu vòng siết đai ốc Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series) kích thước 220mm, mở hàm tối đa 38mm Adjustable Wrench with Ratchet Wrenc...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm Reversible Jaw Pipe Wrench _______________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm Adjustable Wrench Thin Tip Type _____...

查看完整细节
原价 367.000 - 原价 367.000
原价 367.000
367.000
367.000 - 367.000
现价 367.000

Mỏ lết điều chỉnh thân nhôm đúc 205mm TOLSEN 15303

TOLSEN
有存货

Mỏ lết điều chỉnh thân nhôm đúc 205mm TOLSEN 15303 ___________________________________ - Độ mở: 10 - 68mm - Lực xoắn: 100N.m - Nhẹ hơn 60% so với ...

查看完整细节
原价 89.000 - 原价 1.153.000
原价 89.000
89.000 - 1.153.000
89.000 - 1.153.000
现价 89.000

欧式可调扳手,4 9inch 至24 inch SATA接口

SATA
有存货

欧式可调扳手,4 9inch 至24 inch SATA接口________________________________产品系列:SATA 47248:4 inch,最大开口:12.8mmSATA 47249:6 inch,最大开口:19.2mmSATA 47250:8 inch,最大开口...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....