跳至内容

产品

原价 96.000 - 原价 265.000
原价 96.000
96.000 - 265.000
96.000 - 265.000
现价 96.000

Mũi khoan tháp Total kích thước từ 4mm - 32mm, đuôi trơn

TOTAL
有存货

Mũi khoan tháp Total kích thước từ 4mm - 32mm, đuôi trơn _______________________________ Phiên bản Total TAC41201: Kích thước từ 4mm - 12mm (1mm/bậ...

查看完整细节
原价 604.000 - 原价 1.767.000
原价 604.000
718.000 - 2.099.000
718.000 - 2.099.000
现价 718.000

Mũi khoan tháp Unika Quattro phủ Titan, rãnh phôi xoắn ốc, 4mm - 33mm

UNIKA
有存货

Mũi khoan tháp Unika phủ Titan, rãnh phôi xoắn ốc, 4mm - 33mm Dải sản phẩm: SPQ-412: 4mm - 12mm, Đuôi lục giác SPQ-422: 4mm - 22mm, Đuôi lục giác ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mũi khoan TITANIUM đầu gài lục giác đầu gài lục giác

DEWALT
有存货

Mũi khoan TITANIUM đầu gài lục giác đầu gài lục giác _____________________________________ Dãi sản phẩm 3mm Dewalt DT50000-QZ 3.5mm Dewalt DT50002-...

查看完整细节
原价 753.000 - 原价 779.000
原价 753.000
753.000 - 779.000
753.000 - 779.000
现价 753.000

Mũi khoan từ Carbide Bosch đường kính 14mm - 16mm, dài 35mm (dùng mũi định tâm PL6035)

Bosch
有存货

Mũi khoan từ Carbide Bosch đường kính 14mm - 16mm, dài 35mm (dùng mũi định tâm PL6035) _______________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mã SP 260857...

查看完整细节
原价 937.000 - 原价 937.000
原价 937.000
937.000
937.000 - 937.000
现价 937.000

Mũi khoan từ Carbide Bosch đường kính 14mm - 16mm, dài 50mm (dùng mũi định tâm PL6050)

Bosch
有存货

Mũi khoan từ Carbide Bosch đường kính 14mm - 16mm, dài 50mm (dùng mũi định tâm PL6050) _______________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mã SP: 26085...

查看完整细节
原价 937.000 - 原价 1.562.000
原价 937.000
937.000 - 1.562.000
937.000 - 1.562.000
现价 937.000

Mũi khoan từ Carbide Bosch đường kính 18mm - 40mm, dài 50mm (dùng mũi định tâm PL8050)

Bosch
有存货

Mũi khoan từ Carbide Bosch đường kính 18mm - 40mm, dài 50mm (dùng mũi định tâm PL8050) _______________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mã SP 260857...

查看完整细节
原价 753.000 - 原价 1.389.000
原价 753.000
753.000 - 1.389.000
753.000 - 1.389.000
现价 753.000

Mũi khoan từ Carbide Bosch đường kính từ 18mm - 40mm, dài 35mm (dùng mũi định tâm PL8035)

Bosch
有存货

Mũi khoan từ Carbide Bosch đường kính từ 18mm - 40mm, dài 35mm (dùng mũi định tâm PL8035) _______________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mã SP 260...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mũi khoan từ dòng Hi-Broach One-Touch tháo lắp nhanh Nitto Kohki, đường kính từ 12mm - 52mm, độ sâu 25L - 50L

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
有存货

Mũi khoan từ dòng Hi-Broach One-Touch tháo lắp nhanh Nitto Kohki, đường kính từ 12mm - 52mm, độ sâu 25L - 50L Annular Cutters _____________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mũi khoan từ dòng JetBroach One-Touch tháo lắp nhanh Nitto Kohki, đường kính từ 12mm - 55mm, độ sâu 25L - 75L

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
有存货

Mũi khoan từ dòng JetBroach One-Touch tháo lắp nhanh Nitto Kohki, đường kính từ 12mm - 55mm, độ sâu 25L - 75L Annular Cutters _____________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mũi khoan từ dòng JetBroach One-Touch tháo lắp nhanh Nitto Kohki, đường kính từ 12mm - 65mm, độ sâu 50L

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
有存货

Mũi khoan từ dòng JetBroach One-Touch tháo lắp nhanh Nitto Kohki, đường kính từ 12mm - 65mm, độ sâu 50L Annular Cutters ___________________________...

查看完整细节
原价 538.000 - 原价 538.000
原价 538.000
538.000
538.000 - 538.000
现价 538.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)12X55MM MAKITA 12L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)12X55MM MAKITA 12L

原价 557.000 - 原价 557.000
原价 557.000
557.000
557.000 - 557.000
现价 557.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)13X55MM MAKITA 13L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)13X55MM MAKITA 13L

原价 575.000 - 原价 575.000
原价 575.000
575.000
575.000 - 575.000
现价 575.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)14X55MM MAKITA 14L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)14X55MM MAKITA 14L

原价 590.000 - 原价 590.000
原价 590.000
590.000
590.000 - 590.000
现价 590.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)15X55MM MAKITA 15L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)15X55MM MAKITA 15L

原价 609.000 - 原价 609.000
原价 609.000
609.000
609.000 - 609.000
现价 609.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)16X55MM MAKITA 16L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)16X55MM MAKITA 16L

原价 627.000 - 原价 627.000
原价 627.000
627.000
627.000 - 627.000
现价 627.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)17X55MM MAKITA 17L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)17X55MM MAKITA 17L

原价 661.000 - 原价 661.000
原价 661.000
661.000
661.000 - 661.000
现价 661.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)18X55MM MAKITA 18L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)18X55MM MAKITA 18L

原价 699.000 - 原价 699.000
原价 699.000
699.000
699.000 - 699.000
现价 699.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)19X55MM MAKITA 19L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)19X55MM MAKITA 19L

原价 737.000 - 原价 737.000
原价 737.000
737.000
737.000 - 737.000
现价 737.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)20X55MM MAKITA 20L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)20X55MM MAKITA 20L

原价 759.000 - 原价 759.000
原价 759.000
759.000
759.000 - 759.000
现价 759.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)21X55MM MAKITA 21L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)21X55MM MAKITA 21L

原价 793.000 - 原价 793.000
原价 793.000
793.000
793.000 - 793.000
现价 793.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)22X55MM MAKITA 22L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)22X55MM MAKITA 22L

原价 821.000 - 原价 821.000
原价 821.000
821.000
821.000 - 821.000
现价 821.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)23X55MM MAKITA 23L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)23X55MM MAKITA 23L

原价 858.000 - 原价 858.000
原价 858.000
858.000
858.000 - 858.000
现价 858.000

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)24X55MM MAKITA 24L

Makita
有存货

MŨI KHOAN TỪ HSS(DÀI)24X55MM MAKITA 24L

No important note data found for this set. awating for data feed....