跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Băng keo và màng quấn PE

原价 16.000 - 原价 67.000
原价
16.000 - 67.000
16.000 - 67.000
现价 16.000

Màng quấn nhựa PE cuộn nhỏ 100mm - 500mm, lõi giấy

OEM Manufacturer
有存货

Màng quấn nhựa PE cuộn nhỏ 100mm - 500mm ___________________ Các quy cách: Màng PE 100mm (1 tấc): trọng lượng 60gram/cuộn (lõi giấy) Màng PE 200mm ...

查看完整细节
原价 16.000 - 原价 67.000
原价
16.000 - 67.000
16.000 - 67.000
现价 16.000
原价 10.000 - 原价 72.000
原价 10.000
10.000 - 72.000
10.000 - 72.000
现价 10.000

Băng keo cách điện PCV Tiến phát cuộn dày 20 Yard (độ dính 115 Mic)

TIẾN PHÁT
有存货

Băng keo cách điện PCV Tiến phát cuộn dày 20 Yard (độ dính 115 Mic) Quy cách TP_BKD_20Y_XD_1 - dài 20Y - Màu xanh dương ( 01 cuộn) TP_BKD_20Y_DO_1 ...

查看完整细节
原价 10.000 - 原价 72.000
原价 10.000
10.000 - 72.000
10.000 - 72.000
现价 10.000
原价 58.000 - 原价 106.000
原价 58.000
58.000 - 106.000
58.000 - 106.000
现价 58.000

Băng keo vải DUCT TAPE siêu dính 25 - 50m TOLSEN

TOLSEN
有存货

Băng keo vải DUCT TAPE siêu dính 25 - 50m TOLSEN ___________________________________ - Lấy vải sợi dệt làm lớp nền rất bền - Độ bền khi kéo cao - ...

查看完整细节
原价 58.000 - 原价 106.000
原价 58.000
58.000 - 106.000
58.000 - 106.000
现价 58.000
原价 7.000 - 原价 89.000
原价 7.000
7.000 - 89.000
7.000 - 89.000
现价 7.000

Băng keo đục loại 2F4 (2.4cm) - 4F8 (4.8CM), 100Y - 200Y Shinko

OEM Manufacturer
有存货

Băng keo đục loại 2F4 (2.4cm) - 4F8 (4.8CM), 100Y - 200Y Shinko _______________________ Thông số: Băng keo đục 2F4 100Y: 1 cuộn (83g) Băng keo đục...

查看完整细节
原价 7.000 - 原价 89.000
原价 7.000
7.000 - 89.000
7.000 - 89.000
现价 7.000
原价 5.000 - 原价 89.000
原价 5.000
7.000 - 89.000
7.000 - 89.000
现价 7.000

Băng keo trong loại 2F4 (2.4cm) - 4F8 (4.8CM), 100Y - 200Y Shinko

OEM Manufacturer
有存货

Băng keo trong loại 2F4 (2.4cm) - 4F8 (4.8CM), 100Y - 200Y Shinko _______________________ Thông số: Băng keo trong 2F4 100Y: 1 cuộn (83g) Băng keo...

查看完整细节
原价 5.000 - 原价 89.000
原价 5.000
7.000 - 89.000
7.000 - 89.000
现价 7.000
原价 13.000 - 原价 105.000
原价 13.000
13.000 - 105.000
13.000 - 105.000
现价 13.000

Băng keo cách điện PCV Tiến Phát cuộn dày 30 Yard (độ dính 115 Mic)

TIẾN PHÁT
有存货

Băng keo cách điện PCV Tiến Phát cuộn dày 30 Yard (độ dính 115 Mic)Quy cáchTP_BKD_30Y_DE_1 - dài 30Y - Màu Đen ( 01 cuộn)TP_BKD_30Y_DE_10 - dài 30Y...

查看完整细节
原价 13.000 - 原价 105.000
原价 13.000
13.000 - 105.000
13.000 - 105.000
现价 13.000
原价 16.000 - 原价 39.000
原价 16.000
16.000 - 39.000
16.000 - 39.000
现价 16.000

Băng keo trong 30m - 100m TOLSEN

TOLSEN
有存货

Băng keo trong 30m - 100m TOLSEN Dải sản phẩm: 48mm x 30m (1.88 inch x 32.8 yards) | Mã SP: 50200 48mm x 50m (1.88 inch x 54.6 yards) | Mã SP: 502...

查看完整细节
原价 16.000 - 原价 39.000
原价 16.000
16.000 - 39.000
16.000 - 39.000
现价 16.000
原价 9.000 - 原价 9.000
原价 9.000
9.000
9.000 - 9.000
现价 9.000

Băng keo điện PVC nguyên chất 0.13mm x 19mm x 9.15m TOLSEN (chứng nhận CE)

TOLSEN
有存货

Băng keo điện PVC nguyên chất 0.13mm x 19mm x 9.15m TOLSEN (chứng nhận CE) Dải sản phẩm: Màu đen | Mã SP: 38023 Màu trắng | Mã SP: 38024 Màu đỏ | ...

查看完整细节
原价 9.000 - 原价 9.000
原价 9.000
9.000
9.000 - 9.000
现价 9.000
原价 9.000 - 原价 9.000
原价 9.000
9.000
9.000 - 9.000
现价 9.000

Keo non 100% PTFE 12mm x 0,075mm x 10m TOLSEN 33013

TOLSEN
缺货

Keo non 100% PTFE 12mm x 0,075mm x 10m TOLSEN 33013

原价 9.000 - 原价 9.000
原价 9.000
9.000
9.000 - 9.000
现价 9.000
售罄
原价 3.000 - 原价 3.000
原价 3.000
3.000
3.000 - 3.000
现价 3.000

Băng keo non quấn ống nước

OEM Manufacturer
有存货

原价 3.000 - 原价 3.000
原价 3.000
3.000
3.000 - 3.000
现价 3.000
原价 19.000 - 原价 621.000
原价
19.000 - 621.000
19.000 - 621.000
现价 19.000

Băng keo cảnh báo SHINKO màu xanh, đỏ, vàng

OEM Manufacturer
有存货

Băng keo cảnh báo SHINKO màu xanh, đỏ, vàng ________________________________ Thông tin sản phẩm: ‣  Quy cách đóng gói: 1 cây gồm 6 cuộn, 1 lốc gồm...

查看完整细节
原价 19.000 - 原价 621.000
原价
19.000 - 621.000
19.000 - 621.000
现价 19.000
原价 5.000 - 原价 38.000
原价 5.000
5.000 - 38.000
5.000 - 38.000
现价 5.000

Băng keo cách điện PCV Tiến phát cuộn dày 10 Yard (độ dính 115 Mic)

TIẾN PHÁT
有存货

Băng keo cách điện PCV Tiến phát cuộn dày 10 Yard (độ dính 115 Mic) Quy cách TP_BKD_10Y_XD_1 - dài 10Y - Màu xanh dương ( 01 cuộn) TP_BKD_10Y_DO_1 ...

查看完整细节
原价 5.000 - 原价 38.000
原价 5.000
5.000 - 38.000
5.000 - 38.000
现价 5.000
原价 22.000 - 原价 40.000
原价 22.000
22.000 - 40.000
22.000 - 40.000
现价 22.000

Băng keo vàng đục 50m - 100m TOLSEN

TOLSEN
有存货

Băng keo vàng đục 50m - 100m TOLSEN Dải sản phẩm: 48mm x 50m (1.88 inch x 54.6 yards) | Mã SP: 50212 48mm x 100m (1.88 inch x 109.3 yards) | Mã SP...

查看完整细节
原价 22.000 - 原价 40.000
原价 22.000
22.000 - 40.000
22.000 - 40.000
现价 22.000
原价 26.000 - 原价 2.663.000
原价 26.000
26.000 - 2.663.000
26.000 - 2.663.000
现价 26.000

Băng keo 2 mặt đa năng siêu dính Tiến Phát trong suốt, dài từ 1m - 3m, mặt keo rộng 30mm

Tiến Phát
有存货

Băng keo 2 mặt đa năng siêu dính Tiến Phát trong suốt, dài từ 1m - 3m, mặt keo rộng 30mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ KSD/30/21_CUON: dài 1m,...

查看完整细节
原价 26.000 - 原价 2.663.000
原价 26.000
26.000 - 2.663.000
26.000 - 2.663.000
现价 26.000
原价 46.000 - 原价 1.340.000
原价 46.000
46.000 - 1.340.000
46.000 - 1.340.000
现价 46.000

Băng keo chống dột Tiến Phát dài 5m, mặt keo rộng từ 50mm - 100mm

Tiến Phát
有存货

Băng keo chống dột Tiến Phát dài 5m, mặt keo rộng từ 50mm - 100mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ KCD/50_CUON: mặt keo rộng 50mm | 1 cuộn ‣ KCD/...

查看完整细节
原价 46.000 - 原价 1.340.000
原价 46.000
46.000 - 1.340.000
46.000 - 1.340.000
现价 46.000
原价 11.000 - 原价 11.000
原价 11.000
11.000
11.000 - 11.000
现价 11.000

Băng keo cách điện cuộn 18M SOPOKA A7018

SOPOKA
有存货

Băng keo cách điện cuộn 18M SOPOKA A7018 A7018-BK: màu đen A7018-BL: màu xanh dương A7018-R: màu đỏ A7018-G: màu xanh lá A7018-Y: màu vàng ________...

查看完整细节
原价 11.000 - 原价 11.000
原价 11.000
11.000
11.000 - 11.000
现价 11.000
原价 8.000 - 原价 8.000
原价 8.000
8.000
8.000 - 8.000
现价 8.000

Băng keo cách điện cuộn 9M SOPOKA A5818

SOPOKA
有存货

Băng keo cách điện cuộn 9M SOPOKA A5818 A5818-BK: màu đen A5818-BL: màu xanh dương A5818-G: màu xanh lá A5818-R: màu đỏ A5818-Y: màu vàng _________...

查看完整细节
原价 8.000 - 原价 8.000
原价 8.000
8.000
8.000 - 8.000
现价 8.000
原价 15.000 - 原价 90.000
原价 15.000
15.000 - 90.000
15.000 - 90.000
现价 15.000

Băng keo cách điện PCV Tiến phát cuộn dày 20 Yard (độ dính 125 Mic)

TIẾN PHÁT
有存货

Băng keo cách điện PCV Tiến phát cuộn dày 20 Yard (độ dính 125 Mic) Quy cách TP_BKD125_20Y_XD_1 - dài 20Y - Màu xanh dương ( 01 cuộn) TP_BKD125_20Y...

查看完整细节
原价 15.000 - 原价 90.000
原价 15.000
15.000 - 90.000
15.000 - 90.000
现价 15.000
原价 36.000 - 原价 79.000
原价 36.000
36.000 - 79.000
36.000 - 79.000
现价 36.000

Băng keo lưới 45 - 90m TOLSEN

TOLSEN
有存货

Băng keo lưới 45 - 90m TOLSEN ___________________________________ - Độ bền cao, khả năng liên kết tốt - Chống axit-kiềm, chống ăn mòn ____________...

查看完整细节
原价 36.000 - 原价 79.000
原价 36.000
36.000 - 79.000
36.000 - 79.000
现价 36.000
原价 21.000 - 原价 44.000
原价 21.000
21.000 - 44.000
21.000 - 44.000
现价 21.000

Băng keo giấy 30 - 50m TOLSEN

TOLSEN
有存货

Băng keo giấy 30 - 50m TOLSEN ___________________________________ - Chịu nhiệt cực tốt, dán nhanh, dễ bóc ra, viết thuận tiện, mềm mại - Không để ...

查看完整细节
原价 21.000 - 原价 44.000
原价 21.000
21.000 - 44.000
21.000 - 44.000
现价 21.000
原价 24.000 - 原价 24.000
原价 24.000
24.000
24.000 - 24.000
现价 24.000

Băng keo siêu trắng trong 48mm x 50m (1.88 inch x 54.6 yards) TOLSEN 50203

TOLSEN
有存货

Băng keo siêu trắng trong 48mm x 50m (1.88 inch x 54.6 yards) TOLSEN 50203

原价 24.000 - 原价 24.000
原价 24.000
24.000
24.000 - 24.000
现价 24.000
原价 35.000
原价 35.000 - 原价 35.000
原价 35.000
现价 29.000
29.000 - 29.000
现价 29.000

Băng keo lưới thạch cao (size lớn) SHINKO NKI 23321

NKI
有存货

原价 35.000
原价 35.000 - 原价 35.000
原价 35.000
现价 29.000
29.000 - 29.000
现价 29.000
节省6.000 节省0
原价 22.000
原价 22.000 - 原价 22.000
原价 22.000
现价 18.000
18.000 - 18.000
现价 18.000

Băng kéo lưới thạch cao (size Trung) SHINKO NKI 23320

NKI
有存货

原价 22.000
原价 22.000 - 原价 22.000
原价 22.000
现价 18.000
18.000 - 18.000
现价 18.000
节省4.000 节省0
原价 15.000
原价 15.000 - 原价 15.000
原价 15.000
现价 13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000

Băng keo lưới thạch cao (size nhỏ) SHINKO NKI 23319

NKI
有存货

原价 15.000
原价 15.000 - 原价 15.000
原价 15.000
现价 13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000
节省2.000 节省0

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.