跳至内容

Các sản phẩm phổ thông

原价 20.000 - 原价 20.000
原价 20.000
28.000
28.000 - 28.000
现价 28.000

Ổ cắm đơn Full Color White Panasonic WN10907KW

Panasonic
有存货

Ổ cắm đơn Full Color White Panasonic WN10907KW _________________ Ổ cắm đơn (dùng cho phích cắm tròn) 250VAC - 10A, round pin receptacle. Đóng gói ...

查看完整细节
原价 13.000 - 原价 13.000
原价 13.000
13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000

Mặt dùng cho 1 thiết bị Panasonic WEV68010SW

Panasonic
有存货

Mặt dùng cho 1 thiết bị Panasonic WEV68010SW ________________ Mặt dùng cho 1 thiết bị 1 gang - 1 device plate Đóng gói 10 cái/ hộp, 200 cái/ thùng

原价 33.000 - 原价 33.000
原价 33.000
33.000
33.000 - 33.000
现价 33.000

Công tắc 2 chiều Panasonic WEV5002

Panasonic
有存货

Công tắc 2 chiều Panasonic WEV5002SW/WEV5002-7SW ________________ Công tắc C, 2 chiều, 250VAC - 16A Switch C - 2 way Đóng gói 10 cái/hộp, 200 cái/t...

查看完整细节
原价 26.000 - 原价 26.000
原价 26.000
26.000
26.000 - 26.000
现价 26.000

Công tắc 1 Chiều Panasonic WEV5001H màu đen, dòng Wide

Panasonic
有存货

Công tắc 1 Chiều Panasonic WEV5001H/WEV5001-7H Dòng Wide ________________ Công tắc B, 1 chiều, 250VAC - 16A Switch B (1 - way) Đóng gói 10 cái/hộp...

查看完整细节
原价 171.000 - 原价 171.000
原价 171.000
171.000
171.000 - 171.000
现价 171.000

Mặt 3 thiết bị che mưa Panasonic WEG7903

Panasonic
有存货

Mặt 3 thiết bị che mưa Panasonic WEG7903 ________________ Mặt 3 thiết bị - có nắp che mưa Weatherproof plate, 1 gang - 3 devices IP55 Đóng gói 5 cá...

查看完整细节
原价 49.000 - 原价 49.000
原价 49.000
49.000
49.000 - 49.000
现价 49.000

Nút Nhấn Chuông Panasonic WEG5401-011SW dòng Wide Màu Trắng

Panasonic
有存货

Nút Nhấn Chuông Panasonic WEG5401-011SW dòng Wide Màu Trắng ________________ Nút nhấn chuông, 250VAC - 10A Bell push button Đóng gói 10 cái/hộp, 20...

查看完整细节
原价 22.000 - 原价 22.000
原价 22.000
22.000
22.000 - 22.000
现价 22.000

Ổ cắm đơn panasonic WEG1090SW phích cắm tròn

Panasonic
有存货

Ổ cắm đơn panasonic WEG1090SW phích cắm tròn ________________ Ổ cắm đơn (dùng cho phích cắm tròn), 250VAC - 16A round pin receptacle Đóng gói 10 cá...

查看完整细节
原价 638.000 - 原价 823.000
原价 638.000
638.000 - 823.000
638.000 - 823.000
现价 638.000

专业工具包 14 inch - 17 inch SATA 95196/ 95197

SATA
有存货

专业工具包 14 inch - 17 inch SATA 95196/ 95197___________________1680D 双层防水牛津布,结实耐用外置插袋,方便常用工具的存取带反光警示条,夜间使用更安全___________________产品变体SATA 95196 -  ...

查看完整细节
原价 659.000 - 原价 1.015.000
原价 659.000
659.000 - 1.015.000
659.000 - 1.015.000
现价 659.000

山胡桃木无反弹锤 SATA

SATA
有存货

山胡桃木无反弹锤 SATA___________________________产品型号: SATA 92601 - 尺寸 30mm,长度 320mm SATA 92602 - 尺寸 35mm,长度 325mm SATA 92603 - 尺寸 40mm,长度 352mm SATA 9...

查看完整细节
原价 37.000 - 原价 37.000
原价 37.000
37.000
37.000 - 37.000
现价 37.000

Đầu vòi bơm mở hình côn SATA 97216

SATA
有存货

Đầu vòi bơm mở hình côn SATA 97216 Taper Nozzle for Grease Gun _______________________________ Thông số kỹ thuật Kiểu đầu bơm: Đầu côn không kẹp Ch...

查看完整细节
原价 108.000 - 原价 108.000
原价 108.000
108.000
108.000 - 108.000
现价 108.000

10件套钛金美工刀刀片8节18x100MM SATA 93616

SATA
有存货

10件套钛金美工刀刀片8节18x100MM SATA 93616|________________________________________________________________采用日本进口SK2材料精制而成,锋利,耐用刃口采用特殊镀钛工艺,使用寿命延长10片为一个包装单位,配...

查看完整细节
原价 50.000 - 原价 50.000
原价 50.000
50.000
50.000 - 50.000
现价 50.000

10片装备用刀片,8刃,18x100毫米,适用于SATA 93436

SATA
有存货

10片装备用刀片,8刃,18x100毫米,适用于SATA 93436____________________________________________规格: 采用日本进口SK2材料制成,锋利耐用 每盒10片。简易盒装,价格更低,性价比更高 适用于SATA 93422A、93425A、93...

查看完整细节
原价 431.000 - 原价 431.000
原价 431.000
431.000
431.000 - 431.000
现价 431.000

100件套实用刀梯形刀片 SATA 93435A

SATA
有存货

100件套实用刀梯形刀片 SATA 93435A_________________________________________产品介绍采用日本进口SK2材料精制而成,锋利,耐用100片为一个包装单位。安全型刀片盒,易取用,不伤手 适用于世达93485、93486、93641、93...

查看完整细节
原价 100.000 - 原价 100.000
原价 100.000
100.000
100.000 - 100.000
现价 100.000

橡胶手柄折刀,8 刃,18x100MM SATA 93428

SATA
有存货

橡胶手柄折刀,8 刃,18x100MM SATA 93428_______________________________________ 规格: 采用双色复合材料制成,包含柔性橡胶 (TPR) 和工程塑料 (ABS),握感舒适 自动刀片装载,更换刀片更便捷安全 特殊刀片收纳设计,可收纳三把 ...

查看完整细节
原价 602.000 - 原价 602.000
原价 602.000
602.000
602.000 - 602.000
现价 602.000

工具箱 16 inch, SATA 95115

SATA
有存货

工具箱 16 inch, SATA 95115___________________采用镀锌磷化冷轧钢板,防锈能力强___________________Size (H x L x W) 120mm x 420mm x 155mm净重 1.9kg___________________保修条款:...

查看完整细节
原价 152.000 - 原价 200.000
原价 152.000
152.000 - 200.000
152.000 - 200.000
现价 152.000

铝合金重型美工刀18x100MM SATA

SATA
有存货

铝合金重型美工刀18x100MM SATA _______________________________产品型号: SATA 93612 - 尺寸 18 x 100mm SATA 93613 - 尺寸 25 x 125mm _______________________________刀身采...

查看完整细节
原价 411.000 - 原价 567.000
原价 411.000
411.000 - 567.000
411.000 - 567.000
现价 411.000

尖头铁皮剪10 inch - 12 inch SATA 93215/ 93218

SATA
有存货

尖头铁皮剪10 inch - 12 inch SATA 93215/ 93218____________________________________ 产品规格:SATA 93215 - 10 inch,长度 263 MMSATA 93218 - 12 inch,长度 325 MM...

查看完整细节
原价 320.000 - 原价 387.000
原价 320.000
320.000 - 387.000
320.000 - 387.000
现价 320.000

直头航空剪10 inch - 11 inch SATA

SATA
有存货

直头航空剪10 inch - 11 inch SATA_____________________________________产品型号:SATA 93103A - 10 inchSATA 93104A - 11 inch____________________________________...

查看完整细节
原价 1.870.000 - 原价 1.870.000
原价 1.870.000
1.870.000
1.870.000 - 1.870.000
现价 1.870.000

Đèn LED pha chống nước SATA 90765A

SATA
有存货

Đèn LED pha chống nước SATA 90765A High Brightness Waterproof Floodlight _________________________________________ Thông số kỹ thuật Quang thông tố...

查看完整细节
原价 1.168.000 - 原价 1.168.000
原价 1.168.000
1.168.000
1.168.000 - 1.168.000
现价 1.168.000

Đèn LED dạng gập thân mỏng SATA 90620

SATA
有存货

Đèn LED dạng gập thân mỏng SATA 90620 Folding Worklight _______________________________ Thông số kỹ thuật Độ sáng:  ‣ Đèn chính (COB): 70 - 400 lum...

查看完整细节
原价 488.000 - 原价 531.000
原价 488.000
488.000 - 531.000
488.000 - 531.000
现价 488.000

直口快速释放大力钳 7 inch - 10 inch SATA 71205/ 71206

SATA
有存货

直口快速释放大力钳 7 inch - 10 inch SATA 71205/ 71206___________________________________________________产品型号:SATA 71205 - 7  inch,长度 170 MM,最大开口 51 MMS...

查看完整细节
原价 221.000 - 原价 221.000
原价 221.000
221.000
221.000 - 221.000
现价 221.000

电子剥线斜嘴钳 6 inch SATA 70651

SATA
有存货

电子剥线斜嘴钳 6 inch SATA 70651_______________________________________________最大切割能力(MM):线径 Ø2.3,上孔 Ø1.3,下孔 Ø1.8 Cr-V铬钒钢锻造带圆孔刃口,可用于剥线钳体附弹簧,连续剪切省力 __...

查看完整细节
原价 793.000 - 原价 793.000
原价 793.000
793.000
793.000 - 793.000
现价 793.000

Bộ đầu tuýp 9 chi tiết cốt 1/2 inch Makita E-16570 kích thước từ 8mm-21mm, thép Cr-Mo ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Bộ đầu tuýp 9 chi tiết cốt 1/2 inch Makita E-16570 kích thước từ 8mm-21mm, thép Cr-Mo ( Cấp 3 sao ) _____________________ Các kích thước: 8mm, 10mm...

查看完整细节
原价 64.000 - 原价 64.000
原价 64.000
64.000
64.000 - 64.000
现价 64.000

Đá cắt kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita A-85335 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Đá cắt kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita A-85335 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....