Các sản phẩm phổ thông
筛选条件
Ổ cắm đơn Full Color White Panasonic WN10907KW
PanasonicỔ cắm đơn Full Color White Panasonic WN10907KW _________________ Ổ cắm đơn (dùng cho phích cắm tròn) 250VAC - 10A, round pin receptacle. Đóng gói ...
查看完整细节Mặt dùng cho 1 thiết bị Panasonic WEV68010SW
PanasonicMặt dùng cho 1 thiết bị Panasonic WEV68010SW ________________ Mặt dùng cho 1 thiết bị 1 gang - 1 device plate Đóng gói 10 cái/ hộp, 200 cái/ thùng
Công tắc 2 chiều Panasonic WEV5002
PanasonicCông tắc 2 chiều Panasonic WEV5002SW/WEV5002-7SW ________________ Công tắc C, 2 chiều, 250VAC - 16A Switch C - 2 way Đóng gói 10 cái/hộp, 200 cái/t...
查看完整细节Công tắc 1 Chiều Panasonic WEV5001H màu đen, dòng Wide
Panasonic5.0 / 5.0
1 审查
Công tắc 1 Chiều Panasonic WEV5001H/WEV5001-7H Dòng Wide ________________ Công tắc B, 1 chiều, 250VAC - 16A Switch B (1 - way) Đóng gói 10 cái/hộp...
查看完整细节Mặt 3 thiết bị che mưa Panasonic WEG7903
PanasonicMặt 3 thiết bị che mưa Panasonic WEG7903 ________________ Mặt 3 thiết bị - có nắp che mưa Weatherproof plate, 1 gang - 3 devices IP55 Đóng gói 5 cá...
查看完整细节Nút Nhấn Chuông Panasonic WEG5401-011SW dòng Wide Màu Trắng
PanasonicNút Nhấn Chuông Panasonic WEG5401-011SW dòng Wide Màu Trắng ________________ Nút nhấn chuông, 250VAC - 10A Bell push button Đóng gói 10 cái/hộp, 20...
查看完整细节Ổ cắm đơn panasonic WEG1090SW phích cắm tròn
PanasonicỔ cắm đơn panasonic WEG1090SW phích cắm tròn ________________ Ổ cắm đơn (dùng cho phích cắm tròn), 250VAC - 16A round pin receptacle Đóng gói 10 cá...
查看完整细节专业工具包 14 inch - 17 inch SATA 95196/ 95197
SATA专业工具包 14 inch - 17 inch SATA 95196/ 95197___________________1680D 双层防水牛津布,结实耐用外置插袋,方便常用工具的存取带反光警示条,夜间使用更安全___________________产品变体SATA 95196 -  ...
查看完整细节山胡桃木无反弹锤 SATA
SATA山胡桃木无反弹锤 SATA___________________________产品型号: SATA 92601 - 尺寸 30mm,长度 320mm SATA 92602 - 尺寸 35mm,长度 325mm SATA 92603 - 尺寸 40mm,长度 352mm SATA 9...
查看完整细节Đầu vòi bơm mở hình côn SATA 97216
SATAĐầu vòi bơm mở hình côn SATA 97216 Taper Nozzle for Grease Gun _______________________________ Thông số kỹ thuật Kiểu đầu bơm: Đầu côn không kẹp Ch...
查看完整细节10件套钛金美工刀刀片8节18x100MM SATA 93616
SATA10件套钛金美工刀刀片8节18x100MM SATA 93616|________________________________________________________________采用日本进口SK2材料精制而成,锋利,耐用刃口采用特殊镀钛工艺,使用寿命延长10片为一个包装单位,配...
查看完整细节10片装备用刀片,8刃,18x100毫米,适用于SATA 93436
SATA10片装备用刀片,8刃,18x100毫米,适用于SATA 93436____________________________________________规格: 采用日本进口SK2材料制成,锋利耐用 每盒10片。简易盒装,价格更低,性价比更高 适用于SATA 93422A、93425A、93...
查看完整细节100件套实用刀梯形刀片 SATA 93435A
SATA100件套实用刀梯形刀片 SATA 93435A_________________________________________产品介绍采用日本进口SK2材料精制而成,锋利,耐用100片为一个包装单位。安全型刀片盒,易取用,不伤手 适用于世达93485、93486、93641、93...
查看完整细节橡胶手柄折刀,8 刃,18x100MM SATA 93428
SATA橡胶手柄折刀,8 刃,18x100MM SATA 93428_______________________________________ 规格: 采用双色复合材料制成,包含柔性橡胶 (TPR) 和工程塑料 (ABS),握感舒适 自动刀片装载,更换刀片更便捷安全 特殊刀片收纳设计,可收纳三把 ...
查看完整细节工具箱 16 inch, SATA 95115
SATA工具箱 16 inch, SATA 95115___________________采用镀锌磷化冷轧钢板,防锈能力强___________________Size (H x L x W) 120mm x 420mm x 155mm净重 1.9kg___________________保修条款:...
查看完整细节铝合金重型美工刀18x100MM SATA
SATA铝合金重型美工刀18x100MM SATA _______________________________产品型号: SATA 93612 - 尺寸 18 x 100mm SATA 93613 - 尺寸 25 x 125mm _______________________________刀身采...
查看完整细节尖头铁皮剪10 inch - 12 inch SATA 93215/ 93218
SATA尖头铁皮剪10 inch - 12 inch SATA 93215/ 93218____________________________________ 产品规格:SATA 93215 - 10 inch,长度 263 MMSATA 93218 - 12 inch,长度 325 MM...
查看完整细节直头航空剪10 inch - 11 inch SATA
SATA直头航空剪10 inch - 11 inch SATA_____________________________________产品型号:SATA 93103A - 10 inchSATA 93104A - 11 inch____________________________________...
查看完整细节Đèn LED pha chống nước SATA 90765A
SATAĐèn LED pha chống nước SATA 90765A High Brightness Waterproof Floodlight _________________________________________ Thông số kỹ thuật Quang thông tố...
查看完整细节Đèn LED dạng gập thân mỏng SATA 90620
SATAĐèn LED dạng gập thân mỏng SATA 90620 Folding Worklight _______________________________ Thông số kỹ thuật Độ sáng: ‣ Đèn chính (COB): 70 - 400 lum...
查看完整细节直口快速释放大力钳 7 inch - 10 inch SATA 71205/ 71206
SATA直口快速释放大力钳 7 inch - 10 inch SATA 71205/ 71206___________________________________________________产品型号:SATA 71205 - 7 inch,长度 170 MM,最大开口 51 MMS...
查看完整细节电子剥线斜嘴钳 6 inch SATA 70651
SATA电子剥线斜嘴钳 6 inch SATA 70651_______________________________________________最大切割能力(MM):线径 Ø2.3,上孔 Ø1.3,下孔 Ø1.8 Cr-V铬钒钢锻造带圆孔刃口,可用于剥线钳体附弹簧,连续剪切省力 __...
查看完整细节Bộ đầu tuýp 9 chi tiết cốt 1/2 inch Makita E-16570 kích thước từ 8mm-21mm, thép Cr-Mo ( Cấp 3 sao )
MakitaBộ đầu tuýp 9 chi tiết cốt 1/2 inch Makita E-16570 kích thước từ 8mm-21mm, thép Cr-Mo ( Cấp 3 sao ) _____________________ Các kích thước: 8mm, 10mm...
查看完整细节Đá cắt kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita A-85335 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao )
MakitaĐá cắt kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita A-85335 dày 2.5mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - ...
查看完整细节