跳至内容

Các sản phẩm phổ thông

原价 1.376.000 - 原价 1.376.000
原价 1.376.000
1.376.000
1.376.000 - 1.376.000
现价 1.376.000

Ampe kìm kỹ thuật số SATA 03022

SATA
有存货

Ampe kìm kỹ thuật số SATA 03022 AC/DC Clamp Meter _________________________________ Thông số kỹ thuật Hiển thị: Màn hình LCD 3¾ số (3999 counts) Ch...

查看完整细节
原价 1.018.000 - 原价 1.172.000
原价 1.018.000
1.018.000 - 1.172.000
1.018.000 - 1.172.000
现价 1.018.000

Máy khò nhiệt Makita HG5030 công suất 1,600W chỉnh nhiệt từ 350 độ đến 500 độ C

Makita
有存货

Máy khò nhiệt Makita HG5030 công suất 1,600W chỉnh nhiệt từ 350 độ đến 500 độ C HEAT GUN ___________________ Các phiên bản: Makita HG5030: Chỉ có t...

查看完整细节
原价 5.527.000 - 原价 5.527.000
原价 5.527.000
5.527.000
5.527.000 - 5.527.000
现价 5.527.000

Máy khoan từ công suất 900W DCA AJC02-30

DCA
有存货

MÁY KHOAN TỪ DCA AJC02-30 - Công suất: 900 W, tốc độ không tải: 450 v/p, khả năng khoan tối đa ứng với mũi khoan xoắn: 13mm - mũi khoan từ: 30mm, l...

查看完整细节
原价 507.000 - 原价 507.000
原价 507.000
507.000
507.000 - 507.000
现价 507.000

Mặt đồng hồ áp cao Tasco TB14HN, dùng để thay thế cho mặt áp cao của đồng hồ nạp ga TB140SM II

TASCO
有存货

Mặt đồng hồ áp cao Tasco TB14HN, dùng để thay thế cho mặt áp cao của đồng hồ nạp ga TB140SM II ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB14HN ‣  X...

查看完整细节
原价 485.000 - 原价 485.000
原价 485.000
485.000
485.000 - 485.000
现价 485.000

Cưa sắt cầm tay, cán nhôm cường lực SATA 93402A chiều dài lưỡi 300mm

SATA
有存货

Cưa sắt cầm tay, cán nhôm cường lực SATA 93402A chiều dài lưỡi 300mm Heavy Duty Aluminum Hacksaw ______________________________ Thông số kỹ thuật C...

查看完整细节
原价 339.000 - 原价 339.000
原价 339.000
339.000
339.000 - 339.000
现价 339.000

12英寸铝合金手锯 SATA 93401A

SATA
有存货

12英寸铝合金手锯 SATA 93401A ------------------------------------ 产品信息: 铝合金手柄,采用TPR/ABS双材质,防滑减震 12英寸锯条,两种切割角度可调(45°/90°) ---------------------------------...

查看完整细节
原价 2.787.000 - 原价 2.787.000
原价 2.787.000
2.787.000
2.787.000 - 2.787.000
现价 2.787.000

Lưỡi cắt kim cương 180mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-02060 dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Khuyên dùng cho công tác cứu hộ )

Makita
有存货

Lưỡi cắt kim cương 180mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-02060 dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Khuyên dùng cho công tác cứu hộ ) ...

查看完整细节
原价 585.000 - 原价 585.000
原价 585.000
585.000
585.000 - 585.000
现价 585.000

Lưỡi cắt kim cương 230mm kiểu răng gợn sóng Makita A-84084 dùng cho đá hoa cương, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 2 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cắt kim cương 230mm kiểu răng gợn sóng Makita A-84084 dùng cho đá hoa cương, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 2 sao ) ____...

查看完整细节
原价 264.000 - 原价 574.000
原价 264.000
264.000 - 574.000
264.000 - 574.000
现价 264.000

带磁水平尺 SATA

SATA
有存货

带磁水平尺 SATA _________________________ 产品型号: SATA 91611A:300mm SATA 91612A:450mm SATA 91613A:600mm SATA 91614A:750mm SATA 91615A:900mm SATA 91616A:12...

查看完整细节
原价 9.886.000 - 原价 9.886.000
原价 9.886.000
9.886.000
9.886.000 - 9.886.000
现价 9.886.000

Bộ dung cụ tổng hợp 39 chi tiết, cách điện 1000V SATA AE9102

SATA
有存货

Bộ dung cụ tổng hợp 39 chi tiết, cách điện 1000V SATA AE9102 39Pc NEV VDE Tool Set _________________________________ Thông số kỹ thuật Tiêu chuẩn c...

查看完整细节
原价 743.000 - 原价 743.000
原价 743.000
743.000
743.000 - 743.000
现价 743.000

Dụng cụ uốn ống 3 trong 1 SATA 97326 đường kính ống từ 6mm - 10mm, góc uốn 90°

SATA
有存货

Dụng cụ uốn ống 3 trong 1 SATA 97326 đường kính ống từ 6mm - 10mm, góc uốn 90° 3-in-1 Tube Bender 90° ____________________________ Thông số kỹ thu...

查看完整细节
原价 1.565.000 - 原价 1.858.000
原价 1.565.000
1.565.000 - 1.858.000
1.565.000 - 1.858.000
现价 1.565.000

专业双开口工具套装,尺寸为 14 英寸至 17 英寸。SATA 95189/95190

SATA
有存货

专业双开口工具套装,尺寸为 14 英寸至 17 英寸。SATA 95189/95190___________________1680D 双层防水牛津布,结实耐用双面打开设计,工具合理摆放,存取方便工程塑胶底部,耐磨抗敲击,不惧潮湿环境___________________产品变体:95189 ...

查看完整细节
原价 2.077.000 - 原价 2.077.000
原价 2.077.000
2.077.000
2.077.000 - 2.077.000
现价 2.077.000

大容量拉杆式工具包 17 inch, SATA 95188

SATA
有存货

大容量拉杆式工具包 17 inch, SATA 95188___________________采用防水 900D 涤纶布,经久耐用包内容量大,可携带更多工具拉杆设计,方便轻松携带___________________尺寸 (H x L x W) 38cm x 43cm x 24cm...

查看完整细节
原价 5.539.000 - 原价 5.539.000
原价 5.539.000
5.539.000
5.539.000 - 5.539.000
现价 5.539.000

Bộ dụng cụ tổng hợp, kèm thùng đựng 5 ngăn xếp 70 chi tiết SATA 95104A70

SATA
有存货

Bộ dụng cụ tổng hợp, kèm thùng đựng 5 ngăn xếp 70 chi tiết SATA 95104A7070Pc Tool Chest & Tray Set______________________________Bộ sản phẩm bao...

查看完整细节
原价 164.000 - 原价 164.000
原价 164.000
164.000
164.000 - 164.000
现价 164.000

安全实用刀 SATA 93642

SATA
有存货

安全实用刀 SATA 93642 _______________________________________________刀身采用锌合金材料,外部包覆TPR,手感舒适刀片自动收回,安全可靠内部可存储5片梯形刀片,取用方便请选用世达93434A、93435A日本进口SK2材料刀片,锋利、耐...

查看完整细节
原价 117.000 - 原价 117.000
原价 117.000
117.000
117.000 - 117.000
现价 117.000

Ống cao su bọc cách điện 1000V SATA

SATA
有存货

Ống cao su bọc cách điện 1000V SATA Insulated Cord Sleeve __________________________________ Dãi sản phẩm SATA 93491: Size 1 - Dài 100mm SATA 93492...

查看完整细节
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000

长刃通用剪 SATA 93127

SATA
有存货

长刃通用剪 SATA 93127___________________加长刃口,剪切省力对称式手柄,左右手使用都方便___________________保用条款 : 本品属易耗品,不属于世达终身保用范围

原价 387.000 - 原价 387.000
原价 387.000
387.000
387.000 - 387.000
现价 387.000

橡塑柄重型实用剪 SATA 93126

SATA
有存货

橡塑柄重型实用剪 SATA 93126____________________________________________________加厚镀钛刀片,适合重型切割隐藏式弹簧设计,使用轻松,不易卡阻橡塑包胶手柄,使用舒适___________________________________...

查看完整细节
原价 605.000 - 原价 605.000
原价 605.000
605.000
605.000 - 605.000
现价 605.000

减震羊角锤1磅 SATA 92703

SATA
有存货

减震羊角锤1磅 SATA 92703 ___________________________________________________ 产品介绍 高韧性铬钼合金钢锤头,确保长期使用不开裂 一体式铆钉设计,确保锤头与手柄牢固连接 减震设计,有效降低敲击产生的振动,更加舒适安全 圆...

查看完整细节
原价 3.496.000 - 原价 5.589.000
原价 3.496.000
3.496.000 - 5.589.000
3.496.000 - 5.589.000
现价 3.496.000

数显高度尺 0-500mm SATA

SATA
有存货

数显高度尺 0-500mm SATA __________________________________________产品型号: SATA 91545:0 - 200mm SATA 91546:0 - 300mm SATA 91547:0 - 500mm 产品介绍: 底座可更换,延长使用寿...

查看完整细节
原价 638.000 - 原价 638.000
原价 638.000
638.000
638.000 - 638.000
现价 638.000

千分尺底座 SATA 91539

SATA
有存货

千分尺底座 SATA 91539 ____________________________ 产品亮点: 该夹持式底座可在测量过程中牢固固定千分尺或卡尺,从而减少因手部震动或操作不稳造成的测量误差。 测量多个零件或需要一致测量的零件时,与手持测量仪器相比,使用该夹持式底座可实现更快、更...

查看完整细节
原价 638.000 - 原价 638.000
原价 638.000
638.000
638.000 - 638.000
现价 638.000

外径千分尺 0-25MM SATA 91531

SATA
有存货

外径千分尺 0-25MM SATA 91531____________________________________简介: 硬质合金测量面,确保高耐磨性 力测量装置,测量面与被测工件接触时保持恒定的测量力 带千分尺螺丝锁定装置 包装升级为全新优质ABS塑料盒 ________________...

查看完整细节
原价 1.021.000 - 原价 1.021.000
原价 1.021.000
1.021.000
1.021.000 - 1.021.000
现价 1.021.000

表盘式游标卡尺 0-150MM SATA 91521

SATA
有存货

表盘式游标卡尺 0-150MM SATA 91521 _______________________________________ 产品介绍 采用不锈钢材质,读数简便直观 指示器核心升级为双向防震设计 配备外圈锁定装置 包装升级为全新高品质ABS塑料盒 测量范围:0~150mm;分...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....