Các sản phẩm phổ thông
筛选条件
德式穴用曲口卡簧钳 SATA 72041/ 72042/ 72043
SATA德式穴用曲口卡簧钳 SATA 72041/ 72042/ 72043___________________________________ 产品型号:SATA 72041:长度:125mm(5 inch)。钳口开口:10-22mmSATA 72042:长度:175mm(7 inch)。钳口开口...
查看完整细节穴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72005
SATA穴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72005______________________________材质:铬钒钢尖端直径Ø(MM)Ø1.7±0.2适用卡簧范围D(MM)19-60包装:6支/盒 / 36支/箱重量:190克______________________________保用...
查看完整细节日本产多功能长嘴钳 6 inch SATA
SATA日本产多功能长嘴钳 6 inch SATA___________________适用于剥除 Ø1.2MM 电线多圆孔设计,兼具扭转和夹紧功能 规格总长度(毫米) 168±2最大切割能力(毫米) 铜线 Ø2.6,铁线 Ø1.5每包 6 把净重(千克) 0.17__________________...
查看完整细节T系列十字形螺丝批,SATA接口
SATAT系列十字形螺丝批,SATA接口___________________ 产品型号:SATA 63502 - 尺寸 #0×75mm,长度 171mm,圆头螺丝杆直径 3mmSATA 63503 - 尺寸 #0×100mm,长度 196mm,圆头螺丝杆直径 3mmSATA 63504 - 尺寸 #...
查看完整细节32件套高速钢粗牙丝锥& SATA 50452 丝锥套装
SATA32件套高速钢粗牙丝锥& SATA 50452 丝锥套装 _________________________________________________________ 产品介绍 21 件套锥形丝锥/二号丝锥/底孔丝锥套装:M3 x 0.5、M4 x 0.7、M5 x 0....
查看完整细节Bộ kìm mở phe 4 chi tiết SATA 09911 khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm
SATABộ kìm mở phe 4 chi tiết SATA 09911 khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm Snap Ring Pliers Tray Set ____________________________ Thông số kỹ thuật Khả n...
查看完整细节14件套 SATA 塞尺
SATA14件套 SATA 塞尺 _________________________________ 产品介绍 尺身采用锰钢材质,表面抛光 尺身长度3英寸(约7.6厘米),包含一个2英寸(约5厘米)的尺板 尺寸:(0.05, 0.10, 0.15, 0.20, 0.25, 0.30, 0.40, 0....
查看完整细节8件套A系列螺丝刀套装,一字和十字头 SATA 09306
SATA8件套A系列螺丝刀套装,一字和十字头 SATA 09306___________________4件套十字螺丝刀套装(#1 x 75MM,#2 x 38MM,#2 x 100MM,#2 x 150MM)4件套一字螺丝刀套装(6 x 38MM,5 x 75MM,6 x 100MM,6 x 150...
查看完整细节Bộ tua vít cách điện 1000V VDE 7 chi tiết SATA dòng T Series
SATABộ tua vít cách điện 1000V VDE 7 chi tiết SATA dòng T Series 7Pc. T Series VDE Screwdriver Set _______________________________ Thông số kỹ thuật Bộ...
查看完整细节36件6.3MM系列套筒组套 SATA 09001
SATA36件6.3MM系列套筒组套 SATA 09001___________________ 14 件 6.3MM 系列 6 角套筒 (3.5,4,4.5,5,5.5, 6,7,8,9,10,11,12,13,14MM)5 件 6.3MM 系列 6 角长套筒 (8,10,11,12,13MM)1 ...
查看完整细节Ổ khóa tủ Việt tiệp 03408
Việt tiệpỔ khóa tủ Việt tiệp 03408
Ổ khóa càng Việt Tiệp 02313 (Khóa xe đạp, Khóa xe máy)
Việt tiệpỔ khóa càng Việt Tiệp 02313 (Khóa xe đạp, Khóa xe máy) Quy cách: 28 cái /kiện
Thân Máy khoan búa dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL TIDLI206021 (không gồm Pin + sạc)
TOTALThân Máy khoan búa dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL TIDLI206021 (không gồm Pin + sạc) __________________________________________ Thông tin sản phẩm: • M...
查看完整细节Dụng cụ cuộn ống nước TOTAL THHR40122
TOTALDụng cụ cuộn ống nước TOTAL THHR40122 • Có thể quấn quanh ống nước 1/2 inch tối đa 40 mét Tay cầm có thể gập lại để dễ dàng cất giữ • Giá đỡ ống ...
查看完整细节Mũi khoan gạch & kính đa năng TOTAL
TOTALMũi khoan gạch & kính đa năng TOTAL Dãi sản phẩm: Đường kính 4x74mm - TOTAL TACG210412 Đường kính 5x74mm - TOTAL TACG210512 Đường kính 6x74mm...
查看完整细节Mũi khoan vát lỗ bề mặt TOTAL
TOTALMũi khoan vát lỗ bề mặt TOTAL Dãi sản phẩm: Đường kính 8.3mm - TOTAL TAC810831 Đường kính 12.4mm - TOTAL TAC811241 Đường kính 20.5mm - TOTAL TAC812051
Máy hút bụi 3 chức năng 15L Stanley USA SL19301-4B công suất 1300W (Khô/Ướt/Thổi)
StanleyMáy hút bụi đa năng 15 lít - 1300W STANLEY USA SL19301-4B (Khô/Ướt/Thổi) __________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Công su...
查看完整细节Keo nến STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesKeo nến STANLEY Thông số: GS10DT: 4 inch mini (vỉ 24 cây) GS20DT: 4 inch (vỉ 24 cây) GS25DT: 10 inch (vỉ 12 cây)
Dây xích Makita 1912E8-3 chiều dài 150mm, độ dày 1.1mm, bước xích 0.325"LP, 32 mắt xích
MakitaDây xích Makita 1912E8-3 chiều dài 150mm, độ dày 1.1mm, bước xích 0.325"LP, 32 mắt xích _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài x...
查看完整细节Kìm tuốt dây 150mm Stanley 84-475-22
Stanley Hand Tools & AccessoriesKìm tuốt dây 150mm Stanley 84-475-22
Búa nhựa đúc Stanley nặng từ 10oz đến 52oz
Stanley Hand Tools & AccessoriesBúa nhựa đúc Stanley nặng từ 10oz đến 52oz _____________________________ Thông số: 57-530: 10oz (280g) 57-531: 18oz (510g) 57-532: 21oz (590g) 57-5...
查看完整细节Lọc giấy và vòng giữ dùng cho máy hút bụi STANLEY 19-1500N (Dùng cho: SL19116, SL19116P, SL19417-6A, SL19417P-6A)
StanleyLọc giấy và vòng giữ dùng cho máy hút bụi STANLEY 19-1500N (Dùng cho: SL19116, SL19116P, SL19417-6A, SL19417P-6A)
Lọc bụi sử dụng cho máy hút bụi STANLEY 08-2566B (SL19117, SL19417-8A SL19199P, SL19156, SL19501P-12A, SL19501-12B, SL19199-16A)
StanleyLọc bụi sử dụng cho máy hút bụi STANLEY 08-2566B (SL19117, SL19417-8A SL19199P, SL19156, SL19501P-12A, SL19501-12B, SL19199-16A)
Ổ khóa treo STANLEY kích thước từ 30mm -70mm, thân khóa bằng đồng thau, càng khóa bằng thép cường lực.
Stanley Locks & SecurityỔ khóa treo STANLEY kích thước từ 30mm -70mm, thân khóa bằng đồng thau, càng khóa bằng thép cường lực. ___________________ Dải sản phẩm ‣ S742-030...
查看完整细节