跳至内容

Các sản phẩm phổ thông

原价 913.000 - 原价 913.000
原价 913.000
913.000
913.000 - 913.000
现价 913.000

Búa gò kim loại có gai, cán gỗ Hickory SATA 92102 chiều dài 330mm, trọng lượng 390g

SATA
有存货

Búa gò kim loại có gai, cán gỗ Hickory SATA 92102 chiều dài 330mm, trọng lượng 390g Heavy Duty Shrinking Hammer __________________________________...

查看完整细节
原价 802.000 - 原价 802.000
原价 802.000
802.000
802.000 - 802.000
现价 802.000

Búa gò kim loại, cán gỗ Hickory SATA 92101 chiều dài 330mm, trọng lượng 320g

SATA
有存货

Búa gò kim loại, cán gỗ Hickory SATA 92101 chiều dài 330mm, trọng lượng 320g Standard Bumping Hammer ________________________________ Thông số kỹ t...

查看完整细节
原价 64.000 - 原价 64.000
原价 64.000
64.000
64.000 - 64.000
现价 64.000

Bộ 3 kéo, chất liệu Inox Wadfow WSX4633

Wadfow
有存货

Bộ 3 kéo, chất liệu Inox Wadfow WSX4633 ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép không gỉ (inox) Các chi tiết: Kéo lớn 21...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc các chi tiết có bề mặt...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết Fujiya FLA Series kích thước từ 155mm - 306mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết Fujiya FLA Series kích thước từ 155mm - 306mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench ___________________________________ Kích thước...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim đây là một biến thể đặc biệt của dòng đo tấm kim loại, nh...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại đây là dòng Panme được thiết kế với phần khung (thân thước) hình chữ U...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.416.000
原价 0
0 - 1.416.000
0 - 1.416.000
现价 0

Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm²

FUJIYA
有存货

Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm² Wire Stripper ___________________________ Phiên bả...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay đây là dòng Panme được thiết kế...

查看完整细节
原价 113.000 - 原价 113.000
原价 113.000
113.000
113.000 - 113.000
现价 113.000

Cảo mở lọc dầu 3 chấu Wadfow WUL1401 đường kính mở tối đa từ 63mm - 102mm, cốt 1/2 inch hoặc 3/8 inch

Wadfow
有存货

Cảo mở lọc dầu 3 chấu Wadfow WUL1401 đường kính mở tối đa từ 63mm - 102mm, cốt 1/2 inch hoặc 3/8 inch __________________________________ Thông số k...

查看完整细节
原价 707.000 - 原价 707.000
原价 707.000
707.000
707.000 - 707.000
现价 707.000

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm High Leverage Lineman's Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

查看完整细节
原价 353.000 - 原价 360.000
原价 353.000
353.000 - 360.000
353.000 - 360.000
现价 353.000

Kìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Side Cutting Pliers ________________________________________ Kích thư...

查看完整细节
原价 0 - 原价 451.000
原价 0
0 - 451.000
0 - 451.000
现价 0

Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Lineman's Crimp Pliers _____________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Kìm bằng cách điện 1000V Fujiya 1050Z Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng cách điện 1000V Fujiya 1050Z Series kích thước từ 175mm - 200mm Electrical Work Side Cutting Pliers __________________________________ Kíc...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.367.000
原价 0
0 - 1.367.000
0 - 1.367.000
现价 0

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers with Carbide Blade _______...

查看完整细节
原价 0 - 原价 223.000
原价 0
0 - 223.000
0 - 223.000
现价 0

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích thước Fujiya GKN-150: Chiều dài 1...

查看完整细节
原价 0 - 原价 683.000
原价 0
0 - 683.000
0 - 683.000
现价 0

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 77A-17...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Disc Micrometers | None Rotating Spindle, đầu đo đĩa trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 169 - Disc Micrometers | None Rotating Spindle, đầu đo đĩa trục đo không xoay Panme Mitutoyo Series 169 (Disc Micrometer - No...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 468.000
原价 2.000
2.000 - 468.000
2.000 - 468.000
现价 2.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Đo Bánh Răng Mitutoyo Series 124 | Đầu Đo Bi Thay Thế

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 124 (Gear Tooth Micrometer) là dòng thước đo chuyên dụng được thiết kế để đo đường kính qua các chốt (over-pin diameter) trên...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 223 - Disc Micrometers with mechanical counter, đầu đo đĩa có bộ đếm số cơ - đo bánh răng và rãnh hẹp

Mitutoyo
有存货

Thông tin chi tiết sản phẩm Panme Mitutoyo Series 223 (Disc Micrometer with Mechanical Counter) là phiên bản nâng cấp tiện lợi hơn so với dòng 123 ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 123 - Disc Micrometers, đầu đo đĩa - đo bánh răng và rãnh hẹp

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 123 - Disc Micrometers, đầu đo đĩa - đo bánh răng và rãnh hẹp Series 123 là công cụ chuyên dụng không thể thiếu cho kỹ sư ngà...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 571.000
原价 2.000
2.000 - 571.000
2.000 - 571.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 126 - Screw Thread Micrometers, đo bước ren, có thể thay đầu đo

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 126 - Screw Thread Micrometers, đo bước ren, có thể thay đầu đo đây là dòng Panme chuyên dụng để đo đường kính trung bình (Pi...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....