跳至内容

Các sản phẩm phổ thông

原价 730.000 - 原价 730.000
原价 730.000
730.000
730.000 - 730.000
现价 730.000

Kéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm Adjustable Wrench Thin Tip Type _____...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type _____________________...

查看完整细节
原价 2.191.000 - 原价 2.191.000
原价 2.191.000
2.191.000
2.191.000 - 2.191.000
现价 2.191.000

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA

Panasonic
有存货

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA Thông tin kỹ thuật  Điện áp định mức ...

查看完整细节
原价 1.183.000 - 原价 2.438.000
原价 1.183.000
1.183.000 - 2.438.000
1.183.000 - 2.438.000
现价 1.183.000

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA

Panasonic
有存货

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA Phi...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type ____________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm Reversible Jaw Pipe Wrench _______________________________...

查看完整细节
原价 1.120.000 - 原价 1.120.000
原价 1.120.000
1.120.000
1.120.000 - 1.120.000
现价 1.120.000

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm Quick Adjustment Water Pump Pliers ______...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench _________________________________ Kíc...

查看完整细节
原价 761.000 - 原价 1.829.000
原价 761.000
761.000 - 1.829.000
761.000 - 1.829.000
现价 761.000

Cầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA

Panasonic
有存货

Cầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA Lưu ý:  Dòng sản phẩm này chỉ chống giật ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu thay thế của kìm mở phanh FB-1

FUJIYA
有存货

Đầu thay thế cho kìm mở phe cong Fujiya FB-1, kích thước Ø2.0mm Snap Ring Pliers Detachable Claw ___________________ Fujiya FB-1 Package size (H × ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm

FUJIYA
有存货

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm Active Pouch ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 230mm...

查看完整细节
原价 617.000 - 原价 676.000
原价 617.000
617.000 - 676.000
617.000 - 676.000
现价 617.000

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...

查看完整细节
原价 0 - 原价 858.000
原价 0
0 - 858.000
0 - 858.000
现价 0

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích th...

查看完整细节
原价 900.000 - 原价 930.000
原价 900.000
900.000 - 930.000
900.000 - 930.000
现价 900.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ______________...

查看完整细节
原价 197.000 - 原价 1.557.000
原价 197.000
197.000 - 1.557.000
197.000 - 1.557.000
现价 197.000

Tủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC

CHINT
有存货

Tủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC Series Flush Mounting Distribution Box Chint NX30 Thô...

查看完整细节
原价 70.000 - 原价 934.000
原价 70.000
70.000 - 934.000
70.000 - 934.000
现价 70.000

Tủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE

CHINT
有存货

Tủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE Consumer Unit (Body) Chint NX Thông tin kỹ t...

查看完整细节
原价 0 - 原价 834.000
原价 0
0 - 834.000
0 - 834.000
现价 0

Mặt nạ phòng độc, 2 phin lọc MSA Advantage 200 LS dây đeo đôi, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

MSA Safety
有存货

Mặt nạ phòng độc, 2 phin lọc MSA Advantage 200 LS dây đeo đôi, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage® 200 LS Half-Mask Respirator _________...

查看完整细节
原价 1.117.000 - 原价 1.117.000
原价 1.117.000
1.117.000
1.117.000 - 1.117.000
现价 1.117.000

Túi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815366 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

MSA Safety
有存货

Túi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815366 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage Cartridges, Multigas/P100(GME) _________...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价 906.000
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Túi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815359 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

MSA Safety
有存货

Túi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815359 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage GME Multigas Cartridge _________________...

查看完整细节
原价 26.732.000 - 原价 26.732.000
原价 26.732.000
26.732.000
26.732.000 - 26.732.000
现价 26.732.000

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63315-00AEU chiều dài 15m, tải trọng 140kg

MSA Safety
有存货

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63315-00AEU chiều dài 15m, tải trọng 140kg V-TEC Self-Retracting __________...

查看完整细节
原价 20.037.000 - 原价 20.037.000
原价 20.037.000
20.037.000
20.037.000 - 20.037.000
现价 20.037.000

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63306-00AEU chiều dài 6m, tải trọng 140kg

MSA Safety
有存货

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63306-00AEU chiều dài 6m, tải trọng 140kg V-TEC Self-Retracting ___________...

查看完整细节
原价 16.437.000 - 原价 16.437.000
原价 16.437.000
16.437.000
16.437.000 - 16.437.000
现价 16.437.000

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đôi dòng V-TEC Mini MSA 63111-00AEU chiều dài 1.8m, tải trọng 181kg

MSA Safety
有存货

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đôi dòng V-TEC Mini MSA 63111-00AEU chiều dài 1.8m, tải trọng 181kg V-TEC Mini Personal Fall Limiter _________...

查看完整细节
原价 792.000 - 原价 792.000
原价 792.000
792.000
792.000 - 792.000
现价 792.000

Nón bảo hộ MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn

MSA Safety
有存货

Nón bảo hộ MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn V-Gard Slotted Cap/ Fas-Trac III Suspension ______________________...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....