跳至内容

Các sản phẩm phổ thông

原价 12.119.000 - 原价 12.119.000
原价 12.119.000
12.119.000
12.119.000 - 12.119.000
现价 12.119.000

Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD

KNIPEX
有存货

Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm ...

查看完整细节
原价 11.684.000 - 原价 11.684.000
原价 11.684.000
11.684.000
11.684.000 - 11.684.000
现价 11.684.000

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P

KNIPEX
有存货

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, hàm phẳng trơn KN...

查看完整细节
原价 9.609.000 - 原价 9.609.000
原价 9.609.000
9.609.000
9.609.000 - 9.609.000
现价 9.609.000

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16

KNIPEX
有存货

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16 _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, mũi phẳng trơn KNIPEX...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
有存货

Tắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CAS-Type _________...

查看完整细节
原价 673.000 - 原价 726.000
原价 673.000
673.000 - 726.000
673.000 - 726.000
现价 673.000

Bộ định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LT1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66

HANYOUNG NUX
有存货

Bộ định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LT1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66 Timer with LCD Display Cách chọn phiên bản:   NUX LT1 Không có ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tắc kê nở chuôi CA-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
有存货

Tắc kê nở chuôi CA-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CA-Type _______________...

查看完整细节
原价 1.190.000 - 原价 2.580.000
原价 1.190.000
1.190.000 - 2.580.000
1.190.000 - 2.580.000
现价 1.190.000

Bộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66

HANYOUNG NUX
有存货

Bộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Counter/ timer with LCD Display Cách chọn phiên bả...

查看完整细节
原价 1.549.000 - 原价 1.549.000
原价 1.549.000
1.549.000
1.549.000 - 1.549.000
现价 1.549.000

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...

查看完整细节
原价 1.811.000 - 原价 1.811.000
原价 1.811.000
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
现价 1.811.000

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...

查看完整细节
原价 1.464.000 - 原价 1.464.000
原价 1.464.000
1.464.000
1.464.000 - 1.464.000
现价 1.464.000

Kìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Kẹp, uốn đinh hình dây h...

查看完整细节
原价 1.453.000 - 原价 1.453.000
原价 1.453.000
1.453.000
1.453.000 - 1.453.000
现价 1.453.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 1.400.000 - 原价 1.400.000
原价 1.400.000
1.400.000
1.400.000 - 1.400.000
现价 1.400.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 145...

查看完整细节
原价 1.394.000 - 原价 1.394.000
原价 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
现价 1.394.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 1.297.000 - 原价 1.297.000
原价 1.297.000
1.297.000
1.297.000 - 1.297.000
现价 1.297.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 chiều dài 145mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

查看完整细节
原价 1.394.000 - 原价 1.394.000
原价 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
现价 1.394.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 1.297.000 - 原价 1.297.000
原价 1.297.000
1.297.000
1.297.000 - 1.297.000
现价 1.297.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 chiều dài 145mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 145mm ...

查看完整细节
原价 1.290.000 - 原价 1.290.000
原价 1.290.000
1.290.000
1.290.000 - 1.290.000
现价 1.290.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 1.182.000 - 原价 1.182.000
原价 1.182.000
1.182.000
1.182.000 - 1.182.000
现价 1.182.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115...

查看完整细节
原价 1.079.000 - 原价 1.079.000
原价 1.079.000
1.079.000
1.079.000 - 1.079.000
现价 1.079.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 41 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 41 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115...

查看完整细节
原价 1.194.000 - 原价 1.194.000
原价 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
现价 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ...

查看完整细节
原价 1.095.000 - 原价 1.095.000
原价 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
现价 1.095.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ‣...

查看完整细节
原价 1.000.000 - 原价 1.000.000
原价 1.000.000
1.000.000
1.000.000 - 1.000.000
现价 1.000.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 31 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 31 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ‣...

查看完整细节
原价 1.194.000 - 原价 1.194.000
原价 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
现价 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....