跳至内容

Các sản phẩm phổ thông

原价 751.000 - 原价 1.367.000
原价
751.000 - 1.367.000
751.000 - 1.367.000
现价 751.000

Cờ lê đầu vòng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 24mm

KNIPEX
有存货

Cờ lê đầu vòng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 24mm _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 01 07: 7mm KNIPEX 98 0...

查看完整细节
原价 674.000 - 原价 939.000
原价
674.000 - 939.000
674.000 - 939.000
现价 674.000

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ inch KNIPEX kích thước từ 1/4 inch - 3/4 inch

KNIPEX
有存货

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ inch KNIPEX kích thước từ 1/4 inch - 3/4 inch ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 00 1/4: Kích thước ...

查看完整细节
原价 610.000 - 原价 1.128.000
原价
610.000 - 1.128.000
610.000 - 1.128.000
现价 610.000

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 27mm

KNIPEX
有存货

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 27mm ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 00 07: 7mm KNIPEX 98 00 08: ...

查看完整细节
原价 4.536.000 - 原价 4.536.000
原价
4.536.000
4.536.000 - 4.536.000
现价 4.536.000

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim, cose pin rỗng bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 26

KNIPEX
有存货

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim, cose pin rỗng bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 26 ___________________________ Bộ s...

查看完整细节
原价 4.265.000 - 原价 4.265.000
原价
4.265.000
4.265.000 - 4.265.000
现价 4.265.000

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 25

KNIPEX
有存货

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 25 ____________________________ Bộ sản phẩm bao gồ...

查看完整细节
原价 12.204.000 - 原价 12.204.000
原价
12.204.000
12.204.000 - 12.204.000
现价 12.204.000

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 22

KNIPEX
有存货

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 22 _____________________________ Bộ sản phẩm bao g...

查看完整细节
原价 8.146.000 - 原价 8.146.000
原价
8.146.000
8.146.000 - 8.146.000
现价 8.146.000

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 21

KNIPEX
有存货

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 21 _________________________________ Bộ sản phẩm b...

查看完整细节
原价 799.000 - 原价 799.000
原价
799.000
799.000 - 799.000
现价 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 67 63 cách điện 1000V chiều dài 145mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 67 63 cách điện 1000V chiều dài 145mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía ________________________________...

查看完整细节
原价 808.000 - 原价 808.000
原价
808.000
808.000 - 808.000
现价 808.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 47 01 cách điện 1000V, chiều dài 142mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 47 01 cách điện 1000V, chiều dài 142mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía __________________...

查看完整细节
原价 809.000 - 原价 809.000
原价
809.000
809.000 - 809.000
现价 809.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 37 64 cách điện 1000V, chiều dài 148mm, đầu nhíp bè 1.0mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 37 64 cách điện 1000V, chiều dài 148mm, đầu nhíp bè 1.0mm, bề mặt có răng khía __________________...

查看完整细节
原价 799.000 - 原价 799.000
原价
799.000
799.000 - 799.000
现价 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 62 cách điện 1000V chiều dài 150mm, đầu nhíp nhọn 1.0mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 62 cách điện 1000V chiều dài 150mm, đầu nhíp nhọn 1.0mm, bề mặt có răng khía ______________________________...

查看完整细节
原价 799.000 - 原价 799.000
原价
799.000
799.000 - 799.000
现价 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 61 cách điện 1000V chiều dài 125mm, đầu nhíp nhọn 0.5mm, bề mặt trơn

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 61 cách điện 1000V chiều dài 125mm, đầu nhíp nhọn 0.5mm, bề mặt trơn ____________________________ Thông số ...

查看完整细节
原价 211.000 - 原价 211.000
原价
211.000
211.000 - 211.000
现价 211.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 01 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 2X 250

KNIPEX
有存货

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 01 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 2X 250 ______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ cao c...

查看完整细节
原价 161.000 - 原价 161.000
原价
161.000
161.000 - 161.000
现价 161.000

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 01 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 XX 250/300

KNIPEX
有存货

Bộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 01 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 XX 250/300 ______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng c...

查看完整细节
原价 1.932.000 - 原价 1.932.000
原价 1.932.000
1.932.000
1.932.000 - 1.932.000
现价 1.932.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 632W03-0

Makita Authorized Service Center
有存货

Đầu Kết Nối Sạc/Bcc01/Bcc02 Makita mã số: 632W03-0

原价 7.253.000 - 原价 7.253.000
原价 7.253.000
7.253.000
7.253.000 - 7.253.000
现价 7.253.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 632V62-8

Makita Authorized Service Center
有存货

Vỏ Chứa Đế Gài Pin/Bcc01/Bcc02 Makita mã số: 632V62-8

原价 2.953.000 - 原价 2.953.000
原价 2.953.000
2.953.000
2.953.000 - 2.953.000
现价 2.953.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 620R88-8

Makita Authorized Service Center
有存货

Bo Mạch/Dtw1005 Makita mã số: 620R88-8

原价 369.000 - 原价 369.000
原价 369.000
369.000
369.000 - 369.000
现价 369.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 620P79-7

Makita Authorized Service Center
有存货

Đế Gài Pin B/Bcc01/Bcc02 Makita mã số: 620P79-7

原价 369.000 - 原价 369.000
原价 369.000
369.000
369.000 - 369.000
现价 369.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 620P78-9

Makita Authorized Service Center
有存货

Đế Gài Pin A/Bcc01/Bcc02 Makita mã số: 620P78-9

原价 320.000 - 原价 320.000
原价 320.000
320.000
320.000 - 320.000
现价 320.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 620H67-6

Makita Authorized Service Center
有存货

Mạch Led/Dhr400 Makita mã số: 620H67-6

原价 262.000 - 原价 262.000
原价 262.000
262.000
262.000 - 262.000
现价 262.000

Phụ tùng Makita - Roto | Mã số: 619899-8 (Rotor)

Makita Authorized Service Center
有存货

Phụ tùng Makita - Roto | Mã số: 619899-8 (Rotor)

原价 4.738.000 - 原价 4.738.000
原价 4.738.000
4.738.000
4.738.000 - 4.738.000
现价 4.738.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 520203-5

Makita Authorized Service Center
有存货

Stato/Tw011G Makita mã số: 520203-5

原价 20.000 - 原价 20.000
原价 20.000
20.000
20.000 - 20.000
现价 20.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 4132F1-7

Makita Authorized Service Center
有存货

Ống Đỡ Bộ Lọc/Cl004G Makita mã số: 4132F1-7

原价 183.000 - 原价 183.000
原价 183.000
183.000
183.000 - 183.000
现价 183.000

Phụ tùng Makita - Đầu búa | Mã số: 327E53-7 (Hammer)

Makita Authorized Service Center
有存货

Phụ tùng Makita - Đầu búa | Mã số: 327E53-7 (Hammer)

No important note data found for this set. awating for data feed....