Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Ngàm bấm cose kim Harting HAN C, IIme CX KNIPEX 97 49 61 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _________________...
查看完整细节Ngàm bấm cose kim Harting HAN D, HAN E, TE HND KNIPEX 97 49 60 khả năng bấm cose từ 0.14mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __________...
查看完整细节Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện theo tiêu chuẩn DIN 46235/ 46267 KNIPEX 97 49 30 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 10mm², dùng cho k...
查看完整细节Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 23 khả năng bấm cose 16mm² / 25mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __________...
查看完整细节Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 14 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______...
查看完整细节Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 10 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ____...
查看完整细节Tua vít dẹp SL6.5mm x 125mm có từ tính Total TSDSL6125 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu mũi vít: S2 ‣ Loại đầu: SL6.5 có rãnh (từ ...
查看完整细节Bộ tua vít 4 chi tiết Total TKSDS0426 (tua vít dẹp và tua vít bake) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: S2 ‣ Kiểu chuôi: tròn ‣ Bộ 4...
查看完整细节Tua vít đóng dẹp SL6.5mm x 150mm có từ tính Total TGTSL6150 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu mũi vít: S2 ‣ Loại đầu: SL6.5 có rãnh...
查看完整细节Đồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMSĐồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMS __________...
查看完整细节Bút thử điện áp AC 1000V Total THT100091 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp AC: 12V~1000V (Độ nhạy cao), 48~1000V (Độ nhạy thấp) ‣ Tần...
查看完整细节Hộp 13 mũi vặn vít dài 150mm Total TACSDL01306 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bao gồm 10 mũi vặn vít dài 150mm ‣ 3 mũi vặn vít bake: PH1/...
查看完整细节BO MẠCH G3L-LB-1/SK312GD/ CONTROL UNIT G3L-LB-1/SK312GD Mã số: TKLVF068B1
BỘ XY LANH PISTON/PP001G/ CYLINDER/PP001G Mã số: SC09050360
ỐC VÍT M10X15/PP001G/ T50 BUTTON HEAD BOLT M10X15/PP001G Mã số: SC07550510
VÒNG ĐỆM P8/PP001G/ O RING P8/PP001G Mã số: SC06506010
LÒ XO/PP001G/ VALVE RETURN SPRING/PP001G Mã số: SC04005170
LÒ XO/PP001G/ RETURN SPRING FOR CUTTER ROD/PP001G Mã số: SC04000370
ĐẦU KHÓA MŨI ĐỘT/PP001G/ PUNCH RETAINING NUT/PP001G Mã số: SC03505320
TẤM CHẮN PHẢI/PP001G/ STRIPPER R/PP001G Mã số: SC03303570
TẤM CHẮN TRÁI/PP001G/ STRIPPER L/PP001G Mã số: SC03302580
THANH GIỮ LƯỠI ĐỘT/PP001G/ PUNCHING ROD/PP001G Mã số: SC03110760
KHUNG C/PP001G/ C FRAME COMPLETE/PP001G Mã số: SC03103740
VÒNG ĐỆM 6/DHW180/ PLASTIC SLEEVE 6/DHW180 Mã số: LX00000078