跳至内容

Các sản phẩm phổ thông

原价 147.000 - 原价 147.000
原价 147.000
147.000
147.000 - 147.000
现价 147.000

Búa nhựa đúc PVC không nẩy Kendo 25545, trọng lượng 680g/1.5lb

KENDO
有存货

Búa nhựa đúc PVC không nẩy Kendo 25545, trọng lượng 680g/1.5lb ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 680g/1,5lb ‣ Đầu PVC chứa đầy ...

查看完整细节
原价 86.000 - 原价 105.000
原价 86.000
86.000 - 105.000
86.000 - 105.000
现价 86.000

Búa cao su, tay cầm sợi thủy tinh Kendo trọng lượng từ 450g - 680g

KENDO
有存货

Búa cao su, tay cầm sợi thủy tinh Kendo trọng lượng từ 450g - 680g _______________________________ Dãi sản phẩm Kendo 25502: Trọng lượng 450g (16Oz...

查看完整细节
原价 0 - 原价 111.000
原价 0
0 - 111.000
0 - 111.000
现价 0

Búa cao su đầu trắng cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 450g - 680g (16oz - 24oz)

KENDO
有存货

Búa cao su đầu trắng cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 450g - 680g (16oz - 24oz) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25501: Trọng lượng 45...

查看完整细节
原价 0 - 原价 175.000
原价 0
0 - 175.000
0 - 175.000
现价 0

Búa rìu cán gỗ Kendo, trọng lượng từ 600g - 1250g

KENDO
有存货

Búa rìu cán gỗ Kendo, trọng lượng từ 600g - 1250g ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25402: Trọng lượng 600g KENDO 25407: Trọng lượng 1250g __...

查看完整细节
原价 612.000 - 原价 612.000
原价 612.000
612.000
612.000 - 612.000
现价 612.000

Búa tạ cán dài sợi thủy tinh Kendo 25310, trọng lượng 4500g

KENDO
有存货

Búa tạ cán dài sợi thủy tinh Kendo 25310, trọng lượng 4500g ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 4500g ‣ Chiều dài cán: 900mm ‣ Ch...

查看完整细节
原价 659.000 - 原价 659.000
原价 659.000
659.000
659.000 - 659.000
现价 659.000

Búa tạ cán dài sợi thủy tinh Kendo 25309, trọng lượng 5000g

KENDO
有存货

Búa tạ cán dài sợi thủy tinh Kendo 25309, trọng lượng 5000g ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 5000g ‣ Chiều dài cán: 900mm ‣ Ch...

查看完整细节
原价 1.213.000 - 原价 1.291.000
原价
1.213.000 - 1.291.000
1.213.000 - 1.291.000
现价 1.213.000

Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 62 160: Chiều dà...

查看完整细节
原价 6.381.000 - 原价 6.381.000
原价
6.381.000
6.381.000 - 6.381.000
现价 6.381.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 170 x 5mm ‣ ...

查看完整细节
原价 4.776.000 - 原价 4.776.000
原价
4.776.000
4.776.000 - 4.776.000
现价 4.776.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 122 x 5mm ‣ ...

查看完整细节
原价 5.502.000 - 原价 5.502.000
原价
5.502.000
5.502.000 - 5.502.000
现价 5.502.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần lưỡi cắt chính...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần l...

查看完整细节
原价 5.401.000 - 原价 5.401.000
原价
5.401.000
5.401.000 - 5.401.000
现价 5.401.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: phần lưỡ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần...

查看完整细节
原价 5.393.000 - 原价 5.393.000
原价
5.393.000
5.393.000 - 5.393.000
现价 5.393.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần ...

查看完整细节
原价 5.550.000 - 原价 5.550.000
原价
5.550.000
5.550.000 - 5.550.000
现价 5.550.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038 _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 100 x 26mm ‣ Trọng l...

查看完整细节
原价 14.829.000 - 原价 14.829.000
原价
14.829.000
14.829.000 - 14.829.000
现价 14.829.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám _______________________________ ...

查看完整细节
原价 13.500.000 - 原价 13.500.000
原价
13.500.000
13.500.000 - 13.500.000
现价 13.500.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 25.172.000 - 原价 29.137.000
原价
25.172.000 - 29.137.000
25.172.000 - 29.137.000
现价 25.172.000

Kìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________...

查看完整细节
原价 14.201.000 - 原价 14.201.000
原价
14.201.000
14.201.000 - 14.201.000
现价 14.201.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________...

查看完整细节
原价 12.160.000 - 原价 12.160.000
原价
12.160.000
12.160.000 - 12.160.000
现价 12.160.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________...

查看完整细节
原价 12.492.000 - 原价 12.492.000
原价
12.492.000
12.492.000 - 12.492.000
现价 12.492.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Th...

查看完整细节
原价 8.677.000 - 原价 8.677.000
原价
8.677.000
8.677.000 - 8.677.000
现价 8.677.000

Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...

查看完整细节
原价 354.000 - 原价 354.000
原价 354.000
354.000
354.000 - 354.000
现价 354.000

Đồng hồ bơm bánh xe Kendo 75712, vật liệu nhôm mạ nickel

KENDO
有存货

Đồng hồ bơm bánh xe Kendo 75712, vật liệu nhôm mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu nhôm, phun cát mạ nickel ‣ Đầu vào không...

查看完整细节
原价 84.000 - 原价 84.000
原价 84.000
84.000
84.000 - 84.000
现价 84.000

Khay tròn đựng linh kiện Kendo 75121 có nam châm, kích thước 150mm, vật liệu thép không gỉ

KENDO
有存货

Khay tròn đựng linh kiện Kendo 75121 có nam châm, kích thước 150mm, vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 150...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....