跳至内容

Các sản phẩm phổ thông

原价 0 - 原价 172.000
原价 0
0 - 172.000
0 - 172.000
现价 0

Búa gò cơ khí đầu dẹp và vuông cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 200g - 2000g

KENDO
有存货

Búa gò cơ khí đầu dẹp và vuông cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 200g - 2000g ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25202: Trọng lượng 200g...

查看完整细节
原价 348.000 - 原价 348.000
原价 348.000
348.000
348.000 - 348.000
现价 348.000

Búa sừng dê nguyên khối Kendo 25151, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa

KENDO
有存货

Búa sừng dê nguyên khối Kendo 25151, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 151.000
原价 0
0 - 151.000
0 - 151.000
现价 0

Búa đấu tròn cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 225g - 1130g (8oz - 40oz)

KENDO
有存货

Búa đấu tròn cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 225g - 1130g (8oz - 40oz) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25137: Trọng lượng 225g (8oz...

查看完整细节
原价 360.000 - 原价 360.000
原价 360.000
360.000
360.000 - 360.000
现价 360.000

Búa sừng dê chống rung Kendo 25126, trọng lượng 450g (16oz), tay cầm bọc nhựa

KENDO
有存货

Búa sừng dê chống rung Kendo 25126, trọng lượng 450g (16oz), tay cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ C...

查看完整细节
原价 119.000 - 原价 119.000
原价 119.000
119.000
119.000 - 119.000
现价 119.000

Búa sừng dê Kendo 25101, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa

KENDO
有存货

Búa sừng dê Kendo 25101, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ Đầu thép rèn...

查看完整细节
原价 2.038.000 - 原价 2.038.000
原价
2.038.000
2.038.000 - 2.038.000
现价 2.038.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

查看完整细节
原价 3.267.000 - 原价 3.267.000
原价
3.267.000
3.267.000 - 3.267.000
现价 3.267.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công ...

查看完整细节
原价 1.854.000 - 原价 1.854.000
原价
1.854.000
1.854.000 - 1.854.000
现价 1.854.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 120 x 6mm ...

查看完整细节
原价 142.000 - 原价 142.000
原价
142.000
142.000 - 142.000
现价 142.000

Lò xo kéo bánh nhông thay thế KNIPEX 95 39 08 S dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 36 250, 95 36 280

KNIPEX
有存货

Lò xo kéo bánh nhông thay thế KNIPEX 95 39 08 S dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 36 250, 95 36 280 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

查看完整细节
原价 95.000 - 原价 95.000
原价
95.000
95.000 - 95.000
现价 95.000

Lò xo thay thế KNIPEX 95 39 08 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 31 280

KNIPEX
有存货

Lò xo thay thế KNIPEX 95 39 08 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 31 280

原价 127.000 - 原价 127.000
原价
127.000
127.000 - 127.000
现价 127.000

Bánh cóc nhông KNIPEX 95 39 04 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250/280, 95 36 250/280

KNIPEX
有存货

Bánh cóc nhông KNIPEX 95 39 04 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250/280, 95 36 250/280 _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70 x 7...

查看完整细节
原价 8.269.000 - 原价 10.995.000
原价
8.269.000 - 10.995.000
8.269.000 - 10.995.000
现价 8.269.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn ______________________...

查看完整细节
原价 7.334.000 - 原价 9.844.000
原价
7.334.000 - 9.844.000
7.334.000 - 9.844.000
现价 7.334.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________...

查看完整细节
原价 5.094.000 - 原价 5.094.000
原价
5.094.000
5.094.000 - 5.094.000
现价 5.094.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 29 600 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 21 600, 95 27 600

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 29 600 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 21 600, 95 27 600 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích: Kìm cắt...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 600mm ‣ Chất liệu ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 6...

查看完整细节
原价 5.358.000 - 原价 5.358.000
原价
5.358.000
5.358.000 - 5.358.000
现价 5.358.000

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 500mm ‣ Chất li...

查看完整细节
原价 2.214.000 - 原价 2.214.000
原价
2.214.000
2.214.000 - 2.214.000
现价 2.214.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

查看完整细节
原价 4.223.000 - 原价 4.223.000
原价
4.223.000
4.223.000 - 4.223.000
现价 4.223.000

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 12 500 chiều dài 500mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 12 500 chiều dài 500mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 50...

查看完整细节
原价 1.802.000 - 原价 1.802.000
原价
1.802.000
1.802.000 - 1.802.000
现价 1.802.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

查看完整细节
原价 1.811.000 - 原价 1.811.000
原价
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
现价 1.811.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 230mm ‣ Chất liệu: Thép không...

查看完整细节
原价 1.153.000 - 原价 1.153.000
原价
1.153.000
1.153.000 - 1.153.000
现价 1.153.000

Kéo cắt lưỡi cong 45°, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 20 SB chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kéo cắt lưỡi cong 45°, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 20 SB chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thôn...

查看完整细节
原价 735.000 - 原价 735.000
原价
735.000
735.000 - 735.000
现价 735.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ...

查看完整细节
原价 356.000 - 原价 356.000
原价 356.000
356.000
356.000 - 356.000
现价 356.000

Túi đựng dụng cụ đeo hông KNIPEX 00 19 75 LE

KNIPEX
有存货

Túi đựng dụng cụ đeo hông KNIPEX 00 19 75 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền bỉ ‣ Sức chứa: 1-3 dụng cụ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....