Các sản phẩm phổ thông
筛选条件
Máy đo khoảng cách tia laser 40m Kyocera LDM-410
KYOCERAMáy đo khoảng cách tia laser 40m Kyocera LDM-410 -------------------------------------- Thông tin sản phẩm - Khoảng cách đo: 0.2 - 40m - Dung s...
查看完整细节Máy phun xịt rửa áp lực cao dùng Pin 18V Kyocera BPW-1800, áp lực 2.4MPa, đầu phun 5 in1
KYOCERAMáy phun xịt rửa áp lực cao dùng Pin 18V Kyocera BPW-1800, áp lực 2.4MPa, đầu phun 5 in1 _____________________ Dải sản phẩm: ‣ BPW1800Z: Chỉ có th...
查看完整细节Máy hút bụi 15L Kyocera AVC1100 công suất 1050W
KYOCERAMáy hút bụi 15L Kyocera AVC1100 công suất 1050W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1.050W ‣ Lưu lường hút: 2.5m³/ min-1 ‣ Công suất...
查看完整细节Kìm bấm chết mũi nhọn Kendo 11612 chiều dài 10 inch (250mm) cán bọc nhựa, vật liệu thép carbon
KENDOKìm bấm chết mũi nhọn Kendo 11612 chiều dài 10 inch (250mm) cán bọc nhựa, vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước:...
查看完整细节Bộ 5 lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V03 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03
KNIPEXBộ 5 lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V03 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 2...
查看完整细节Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 39 02 V02 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02
KNIPEXDao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 39 02 V02 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02
Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép k...
查看完整细节Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 31 03 E01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 03
KNIPEXDao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 31 03 E01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 03
Bộ kìm mở phe 4 chi tiết Kendo 11510, chiều dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon
KENDOBộ kìm mở phe 4 chi tiết Kendo 11510, chiều dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: ...
查看完整细节Kìm mở phe trong mũi cong Kendo 11504 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon
KENDOKìm mở phe trong mũi cong Kendo 11504 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: Bền bỉ...
查看完整细节Kìm mở phe trong mũi thẳng Kendo 11503 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon
KENDOKìm mở phe trong mũi thẳng Kendo 11503 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: Bền b...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài mũi cong Kendo 11502 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon
KENDOKìm mở phe ngoài mũi cong Kendo 11502 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: Bền bỉ...
查看完整细节Kìm mở phe ngoài mũi thẳng Kendo 11501 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon
KENDOKìm mở phe ngoài mũi thẳng Kendo 11501 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 7 inch (180mm) ...
查看完整细节Kìm càng cua Kendo 11301 dài 6 inch (150mm) vật liệu thép carbon
KENDOKìm càng cua Kendo 11301 dài 6 inch (150mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon ‣ Tay cầm mạ nhựa đô...
查看完整细节Kìm càng cua Kendo 11216 dài 8 inch (200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel
KENDOKìm càng cua Kendo 11216 dài 8 inch (200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 8 inch (200mm) ‣ Vậ...
查看完整细节Kìm nhọn mũi tròn Kendo 10601 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel
KENDOKìm nhọn mũi tròn Kendo 10601 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 6 inch (160mm)...
查看完整细节Kìm nhọn mũi dẹt Kendo 10501 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel
KENDOKìm nhọn mũi dẹt Kendo 10501 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 6 inch (160mm) ...
查看完整细节Kìm nhọn mỏ cong Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thep carbon mạ nickel
KENDOKìm nhọn mỏ cong Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thep carbon mạ nickel ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10401: Chiều dài 6...
查看完整细节Kìm nhọn Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel
KENDOKìm nhọn Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10301: Chiều dài 6 inch (1...
查看完整细节Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (160mm - 180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp
KENDOKìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (160mm - 180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10231: Ch...
查看完整细节Kìm cắt chéo hạng nặng Kendo 10204 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp
KENDOKìm cắt chéo hạng nặng Kendo 10204 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kí...
查看完整细节Kìm điện Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm)
KENDOKìm điện Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10101: Chiều dài 6 inch (...
查看完整细节Kẹp góc vuông Kendo 40657 kích thước 3 inch (75mm)
KENDOKẹp góc vuông Kendo 40657 kích thước 3 inch (75mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thân được làm từ hợp kim nhôm nhẹ, bền ‣ Trục quay làm ...
查看完整细节Kìm nhọn Kendo dài 7 inch - 8 inch (185mm - 200mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp
KENDOKìm nhọn Kendo dài 7 inch - 8 inch (185mm - 200mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10305 d...
查看完整细节