Các sản phẩm phổ thông
筛选条件
Cờ lê lực 29mm Tasco TBQ5829, cốt 5/8 inch, dải lực 75N.m
TASCOCờ lê lực 29mm Tasco TBQ5829, cốt 5/8 inch, dải lực 75N.m ____________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Dùng để siết rắc co trong lắp đặt điều...
查看完整细节Cờ lê lực 22mm Tasco TBQ3822, cốt 3/8 inch, dải lực 40N.m
TASCOCờ lê lực 22mm Tasco TBQ3822, cốt 3/8 inch, dải lực 40N.m ____________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Dùng để siết rắc co trong lắp đặt điều...
查看完整细节Cờ lê lực 17mm Tasco TBQ1417, cốt 1/4 inch, dải lực 17N.m
TASCOCờ lê lực 17mm Tasco TBQ1417, cốt 1/4 inch, dải lực 17N.m ____________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Dùng để siết rắc co trong lắp đặt điều...
查看完整细节Cờ lê lực 26mm Tasco TBQ1226, cốt 1/2 inch, dải lực 55N.m
TASCOCờ lê lực 26mm Tasco TBQ1226, cốt 1/2 inch, dải lực 55N.m ____________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Dùng để siết rắc co trong lắp đặt điều...
查看完整细节
节省高达0
节省0
Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Phiên bản KNIPEX 71 32 200: Chi...
查看完整细节Lưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX 71 89 950
KNIPEXLưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX 71 89 950 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép Cr-V cao cấp, được rèn...
查看完整细节Kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX 71 82 950 chiều dài 950mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực hạng nặng KNIPEX 71 82 950 chiều dài 950mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...
查看完整细节Lưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX
KNIPEXLưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX _____________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 71 79 460: Lưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực KNIPEX...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 42 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 42 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ ...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 41 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 41 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ________________________...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 31 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 31 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ t...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Phiên bả...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________________ Thông số kỹ t...
查看完整细节
节省高达0
节省0
Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Phiên bản KNIPEX 71 02 200: Chi...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ t...
查看完整细节Máy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG NB-500E
JASICMáy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG NB-500E ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính dây hàn MIG (mm): 1.2 - 1.6 ‣ Hàn dâ...
查看完整细节Máy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG500 N388 dòng hàn tối đa 500A
JASICMáy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG500 N388 dòng hàn tối đa 500A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Sử dụng dây hàn 1.2mm - 1.6mm...
查看完整细节Máy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG500 J8110 dòng hàn tối đa 500A
JASICMáy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG500 J8110 dòng hàn tối đa 500A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính dây (mm): 1.0/1.2...
查看完整细节Máy hàn MIG đầu rởi và hàn que Jasic MIG350 N216 II (JET20) dòng hàn tối đa 350A
JASICMáy hàn MIG đầu rởi và hàn que Jasic MIG350 N216 II (JET20) dòng hàn tối đa 350A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Sử dụng dây hàn 0.8mm - 1....
查看完整细节Máy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG NB-350E dòng hàn tối đa 350A
JASICMáy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG NB-350E dòng hàn tối đa 350A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính dây hàn MIG (mm): ...
查看完整细节Kìm cắt trợ lực, lưỡi cắt ở giữa KNIPEX 74 91 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm cắt trợ lực, lưỡi cắt ở giữa KNIPEX 74 91 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số k...
查看完整细节Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Phiên bản K...
查看完整细节Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Phiên bản KNIPEX 73 72 180:...
查看完整细节