Các sản phẩm phổ thông
筛选条件
Túi đựng thiết bị đo Kyoritsu 9074
KYORITSUTúi đựng thiết bị đo Kyoritsu 9074 Cord Case Kyoritsu 9074 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 190(L)×105(W)mm ‣ Tương thích với má...
查看完整细节Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2433R True RMS, dải 40A - 400A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2433R True RMS, dải 40A - 400A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2433R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣...
查看完整细节Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2434 dải 400mA - 100A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2434 dải 400mA - 100A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2434 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lư...
查看完整细节Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2433 dải đo từ 40A - 400A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2433 dải đo từ 40A - 400A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2433 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đ...
查看完整细节Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2432 độ nhạy cao, dải đo từ 4A - 100A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2432 độ nhạy cao, dải đo từ 4A - 100A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2432 (High sensitive model) __________...
查看完整细节Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2431 dải đo từ 20A - 200A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2431 dải đo từ 20A - 200A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2431 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...
查看完整细节Dây đeo vai Kyoritsu 9121
KYORITSUDây đeo vai Kyoritsu 9121 Shoulder Strap Kyoritsu 9121 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 3005A, 3007A, 3551, 3552, 3552B...
查看完整细节Túi đựng thiết bị đo Kyoritsu 9090
KYORITSUTúi đựng thiết bị đo Kyoritsu 9090 Carrying Case Kyoritsu 9090 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 168mm x 90mm ‣ Tương thích với m...
查看完整细节Dây đo Kyoritsu 7217A có nắp tháo rời, dài 1.220mm
KYORITSUDây đo Kyoritsu 7217A có nắp tháo rời, dài 1.220mm Test Lead Kyoritsu 7217A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1.220mm ‣ Tương thích...
查看完整细节Dây đo Kyoritsu 7122B dài 1.220mm, kèm 1 kẹp cá sấu
KYORITSUDây đo Kyoritsu 7122B dài 1.220mm, kèm 1 kẹp cá sấu Test Lead Kyoritsu 7122B ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1.220mm ‣ Tương thíc...
查看完整细节Ổ khóa treo Master Lock 6125 cao cấp , thân khóa bằng thép được bọc nhựa vinyl
Master Lock USAỔ khóa treo Master Lock 6125 cao cấp, thân khóa bằng thép được bọc nhựa vinyl Các phiên bản 6125: Gồm 2 chìa khóa 6125 4KEY: Gồm 4 chìa khóa _____...
查看完整细节Máy nghe nhạc di động, tích hợp radio Bosch GML 50 dùng Pin 18V, 14.V và điện
BoschMáy nghe nhạc di động, tích hợp radio Bosch GML 50 dùng Pin 18V, 14.V và điện ___________________ Phiên bản Mã số 0601429600: Chỉ thân máy. Chưa ba...
查看完整细节Máy chà nhám rung quỹ đạo tròn Bosch GEX 185-LI dùng Pin 18V, đường kính đế 125mm
BoschMáy chà nhám rung quỹ đạo tròn Bosch GEX 185-LI dùng Pin 18V, đường kính đế 125mm ___________________ Phiên bản Mã số 06013A5080: Chỉ thân máy. Chư...
查看完整细节Ampe kìm đo dòng AC 300A bằng kim Kyoritsu Model 2608A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng AC 300A bằng kim Kyoritsu Model 2608A AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2608A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường C...
查看完整细节Thiết bị đo dòng điện DC Kyoritsu Kew 2510 dải đo từ 20mA - 100mA, có Bluetooth
KYORITSUThiết bị đo dòng điện DC Kyoritsu Kew 2510 dải đo từ 20mA - 100mA, có Bluetooth DC Milliamp Clamp Meter Kyoritsu Kew 2510 ___________________ Thông...
查看完整细节Thiết bị đo dòng điện DC Kyoritsu Kew 2500 dải đo từ 20mA - 100mA
KYORITSUThiết bị đo dòng điện DC Kyoritsu Kew 2500 dải đo từ 20mA - 100mA DC Milliamp Clamp Meter Kyoritsu Kew 2500 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣...
查看完整细节Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Kew 2413R True RMS, dải đo từ 200mA - 1000A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng rò Kyoritsu Kew 2413R True RMS, dải đo từ 200mA - 1000A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Kew 2413R ___________________ Thông số kỹ t...
查看完整细节Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Kew 2413F dải đo từ 200mA - 1000A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng rò Kyoritsu Kew 2413F dải đo từ 200mA - 1000A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Kew 2413F ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp...
查看完整细节Túi đựng thiết bị đo Kyoritsu 9096
KYORITSUTúi đựng thiết bị đo Kyoritsu 9096 Carrying Case Kyoritsu 9096 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 180mm x 145mm x 78mm ‣ Tương thí...
查看完整细节Bộ chuyển đổi AC Kyoritsu 8320
KYORITSUBộ chuyển đổi AC Kyoritsu 8320 AC Adapter Kyoritsu 8320 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: ‣ Tương thích với máy: 2510, 5020
Dây đầu ra 2 chiều Kyoritsu 7073 dài 2.120mm
KYORITSUDây đầu ra 2 chiều Kyoritsu 7073 2WAY Output Cord Kyoritsu 7073 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 2.120mm ‣ Tương thích với máy: ...
查看完整细节Ổ khóa số Master Lock 1174D, thân khóa bằng Inox cao cấp, 4 cọc số
Master Lock USAỔ khóa số Master Lock 1174D, thân khóa bằng Inox cao cấp, 4 cọc số ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thân khoá rộng 57mm ‣ Càng khoá dày 8mm...
查看完整细节Máy cưa kiếm Bosch GSA 12V-14 dùng Pin 12V, độ xọc 14.5mm
BoschMáy cưa kiếm Bosch GSA 12V-14 dùng Pin 12V, độ xọc 14.5mm __________________________ Phiên bản Mã số 060164L9L2: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạ...
查看完整细节Máy cưa lọng Bosch GST 185-LI dùng Pin 18V, độ xọc 26mm
BoschMáy cưa lọng Bosch GST 185-LI dùng Pin 18V, độ xọc 26mm ___________________________ Phiên bản Mã số 06015B30L4: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạc...
查看完整细节