跳至内容

Các sản phẩm phổ thông

原价 200.000 - 原价 200.000
原价 200.000
200.000
200.000 - 200.000
现价 200.000

Mũi mài hợp kim hình chóp, răng đôi SATA 53747 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình chóp, răng đôi SATA 53747 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ T...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

Mũi mài hợp kim hình chóp, răng đơn SATA 53745 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình chóp, răng đơn SATA 53745 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________...

查看完整细节
原价 200.000 - 原价 200.000
原价 200.000
200.000
200.000 - 200.000
现价 200.000

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đôi SATA 53737 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đôi SATA 53737 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ______________________________________ Thông số kỹ t...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đơn SATA 53735 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đơn SATA 53735 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ ...

查看完整细节
原价 269.000 - 原价 269.000
原价 269.000
269.000
269.000 - 269.000
现价 269.000

Mũi mài hợp kim hình trụ đầu tròn, răng đôi SATA 53727 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình trụ đầu tròn, răng đôi SATA 53727 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ______________________________________ Thôn...

查看完整细节
原价 269.000 - 原价 269.000
原价 269.000
269.000
269.000 - 269.000
现价 269.000

金属铰刀,粗齿 SATA 53717

SATA
有存货

金属铰刀,粗齿 SATA 53717__________________________________________________规格:类型:A - 齿型:C,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢及其他金属材料的一般加工______________________________...

查看完整细节
原价 138.000 - 原价 138.000
原价 138.000
138.000
138.000 - 138.000
现价 138.000

金属铰刀 SATA 53766

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53766__________________________________________________规格:M 型 - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

金属铰刀 SATA 53756

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53756__________________________________________________规格:L 型 - 齿型:X,10x25mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

金属铰刀 SATA 53746

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53746__________________________________________________规格:F 型 - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

金属铰刀 SATA 53736

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53736__________________________________________________规格:类型:D - 齿型:X,10x9mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...

查看完整细节
原价 212.000 - 原价 212.000
原价 212.000
212.000
212.000 - 212.000
现价 212.000

金属铰刀 SATA 53726

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53726__________________________________________________规格:类型:C - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。___________________________...

查看完整细节
原价 212.000 - 原价 212.000
原价 212.000
212.000
212.000 - 212.000
现价 212.000

金属铰刀 SATA 53716

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53716__________________________________________________规格:类型:A - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。___________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu phun xịt rửa áp lực cao Makita 1912Y6-7 dùng cho máy HW001G

Makita
有存货

Đầu phun xịt rửa áp lực cao Makita 1912Y6-7 dùng cho máy HW001G

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu phun xịt rửa áp lực cao kèm cần nối dài Makita 1912Y2-9 dùng cho máy HW001G

Makita
有存货

Đầu phun xịt rửa áp lực cao kèm cần nối dài Makita 1912Y2-9 dùng cho máy HW001G

原价 250.000 - 原价 250.000
原价
250.000
250.000 - 250.000
现价 250.000

Kính hàn điện tử tự động Star Weld kích thước 114mm x 53mm, có dây đeo

OEM Manufacturer
有存货

Kính hàn điện tử tự động Star Weld kích thước 114mm x 53mm, có dây đeo ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bảo vệ mắt khỏi ti...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cắt rung Bosch AII 65 dùng cho gỗ, kích thước 65mm x 40mm, chất liệu thép HCS, chuẩn Starlock

Bosch
有存货

Lưỡi cắt rung Bosch AII 65 dùng cho gỗ, kích thước 65mm x 40mm, chất liệu thép HCS, chuẩn Starlock ___________________ Dải sản phẩm ‣ AII 65 APC |...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cắt rung Bosch AII 65 kích thước 65mm x 40m, chất liệu BIM, mép cắt sạch và đẹp, chuẩn Starlock

Bosch
有存货

Lưỡi cắt rung Bosch AII 65 kích thước 65mm x 40m, chất liệu BIM, mép cắt sạch và đẹp, chuẩn Starlock ___________________ Dải sản phẩm ‣ AII 65 BSP...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi chà nhám Bosch AVZ 90 dùng cho tường gạch, mạch hồ và gỗ, bề rộng lưỡi 90mm, độ hạt 20 - 100 chuẩn Starlock

Bosch
有存货

Lưỡi chà nhám Bosch AVZ 90 dùng cho tường gạch, mạch hồ và gỗ, bề rộng lưỡi 90mm, độ hạt 20 - 100 chuẩn Starlock ___________________ Dải sản phẩm ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi chà nhám Bosch AVZ AVZ 32 dùng cho tường gạch, mạch hồ và gỗ, kích thước 32mm x 50mm, độ hạt 40 - 100, chuẩn Starlock

Bosch
有存货

Lưỡi chà nhám Bosch AVZ AVZ 32 dùng cho tường gạch, mạch hồ và gỗ, kích thước 32mm x 50mm, độ hạt 40 - 100, chuẩn Starlock ___________________ Dải ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 dùng cho gỗ, kích thước 32mm x 50mm, chất liệu thép HCS, chuẩn Starlock

Bosch
有存货

Lưỡi cắt rung Bosch AIZ 32 dùng cho gỗ, kích thước 32mm x 50mm chuẩn Starlock ___________________ Dải sản phẩm ‣ AIZ 32 BSPC | Mã số 2608662360 | ...

查看完整细节
原价 1.822.000 - 原价 1.822.000
原价 1.822.000
1.822.000
1.822.000 - 1.822.000
现价 1.822.000

Bàn cắt gạch Total THT576003 đẩy tay, dài 600mm, độ dày cắt 16mm

TOTAL
有存货

Bàn cắt gạch Total THT576003 đẩy tay, dài 600mm, độ dày cắt 16mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài cắt tối đa: 600mm ‣ Độ dà...

查看完整细节
原价 212.000 - 原价 227.000
原价 212.000
212.000 - 227.000
212.000 - 227.000
现价 212.000

Đầu bơm mỡ Makita ren NPT1/8 inch dùng cho máy DGP180

Makita
有存货

Đầu bơm mỡ Makita ren NPT1/8 inch dùng cho máy DGP180 ____________________________ Dãi sản phẩm Mã SP 191W61-0: Nòng thuông ( 1 cái/vĩ ) Mã SP 1626...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Dây đeo vai Makita TD00000002 dùng đeo máy DML813, DML814

Makita
有存货

Dây đeo vai Makita TD00000002 dùng đeo máy DML813, DML814

原价 248.000 - 原价 259.000
原价 248.000
248.000 - 259.000
248.000 - 259.000
现价 248.000

Túi 20 miếng lọc bụi Makita dùng cho áo khoác làm mát dùng Pin

Makita
有存货

Túi 20 miếng lọc bụi Makita dùng cho áo khoác làm mát dùng Pin _________________________ Phiên bản Mã SP 198643-1: Thị trường Châu Âu ( EU ) Mã SP ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....