Dũa kim loại - dũa gỗ - dũa mini - dũa hợp kim
筛选条件
金刚石尖头半圆锉 4x160MM SATA 03832
SATA金刚石尖头半圆锉 4x160MM SATA 03832_____________________________________________ 规格: 采用优质钢材制成,表面镀有高硬度水钻,工作效率高 适用于锉削高硬度金属工作面长度:70mm 粒度:D 150 _______________...
查看完整细节金刚石尖头半圆锉 5x180MM SATA 03852
SATA金刚石尖头半圆锉 5x180MM SATA 03852______________________________________产品介绍 采用优质钢材制成,表面镀有高硬度水钻,工作效率高。 适用于锉削硬质金属。工作面长度:70mm 粒度:D 150 包装:10支/盒 / 500支/箱 - 重...
查看完整细节金刚石尖头圆锉 4x160MM SATA 03835
SATA金刚石尖头圆锉 4x160MM SATA 03835_____________________________________________ 产品介绍 采用优质钢材制成,表面镀有高硬度水钻,工作效率高。 适用于锉削高硬度金属。工作面长度:70mm 粒度:D 150 包装:10支/盒 / 50...
查看完整细节金刚石平锉 4x160MM SATA 03831
SATA金刚石平锉 4x160MM SATA 03831______________________________________ 产品介绍 采用优质钢材制成,表面镀有高硬度水钻,工作效率高。 适用于锉削高硬度金属。工作面长度:70mm 粒度:D 150 包装:10支/盒 / 500支/箱 - 重量...
查看完整细节金刚石平锉 5x180MM SATA 03851
SATA金刚石平锉 5x180MM SATA 03851________________________________________ 产品介绍 采用优质钢材制成,表面镀有高硬度水钻,工作效率高。 适用于锉削硬质金属。工作面长度:70mm 粒度:D 150 包装:10支/盒 / 500支/箱 - 重...
查看完整细节半圆锉,光滑型,6 inch -12 inch SATA
SATA半圆锉,光滑型,6 inch -12 inch SATA________________________________________________________产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03939 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03940...
查看完整细节6英寸-12英寸SATA接口平滑锉刀
SATA6英寸-12英寸SATA接口平滑锉刀___________________________________________ 产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03919 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03920 尺寸:10英寸,长度:365毫米 - SA...
查看完整细节Giũa kim loại răng mịn SATA, thân vuông, kích thước từ 6 inch - 12 inch
SATAGiũa kim loại răng mịn SATA, thân vuông, kích thước từ 6 inch - 12 inch Square Smooth Cut File 6 inch - 12 inch __________________________________...
查看完整细节半圆锉,粗锉,6 inch -12 inch SATA
SATA半圆锉,粗锉,6 inch -12 inch SATA_________________________________________________ 产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03931 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03932 尺寸:10英...
查看完整细节粗齿平锉,6 inch -12 inch SATA
SATA粗齿平锉,6 inch -12 inch SATA ______________________________________________产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03911 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03912 尺寸:10英寸,长度:...
查看完整细节Giũa kim loại răng thô SATA thân vuông, kích thước từ 6 inch - 12 inch
SATAGiũa kim loại răng thô SATA thân vuông, kích thước từ 6 inch - 12 inch Square Bastard Cut File 6 inch - 12 inch ___________________________________...
查看完整细节Giũa kim loại răng vừa SATA, thân vuông, kích thước từ 6 inch - 12 inch
SATAGiũa kim loại răng vừa SATA, thân vuông, kích thước từ 6 inch - 12 inch Square Second Cut File 6 inch - 12 inch ___________________________________...
查看完整细节Giũa kim loại SATA. Chiều dài 3 x 140mm
SATAGiũa kim loại SATA. Chiều dài 3 x 140mm Diamond Needle File Set 3×140mm ________________________________________ • Được làm bằng thép #45 mạ điện...
查看完整细节Giũa sắt hình dẹp TOTAL THT91186
TOTALGiũa sắt hình dẹp TOTAL THT91186
Giũa sắt hình tam giác TOTAL THT91486
TOTALGiũa sắt hình tam giác TOTAL THT91486
Giũa sắt hình tròn TOTAL THT91386
TOTALGiũa sắt hình tròn TOTAL THT91386
Giũa sắt hình vuông TOTAL THT91886
TOTALGiũa sắt hình vuông TOTAL THT91886
Giũa tam giác (cán bọc nhựa dẻo) ASAKI dài 6 inch - 12 inch
ASAKIGiũa tam giác (cán bọc nhựa dẻo) 6inch/150mm - 12inch/300mm ASAKI Dải sản phẩm: 6inch/150mm AK-3750 8inch/200mm AK-3751 10inch/250mm AK-3752 12inc...
查看完整细节Giũa tròn (cán bọc nhựa dẻo) ASAKI dài 6 inch - 12 inch
ASAKIGiũa tròn (cán bọc nhựa dẻo) 6inch/150mm - 12inch/300mm ASAKI Dải sản phẩm: 6inch/150mm AK-3760 8inch/200mm AK-3761 10inch/250mm AK-3762 12inch/30...
查看完整细节Giũa vuông (cán bọc nhựa dẻo) ASAKI dài 6 inch - 12 inch
ASAKIGiũa vuông (cán bọc nhựa dẻo) 6inch/150mm - 12inch/300mm ASAKI Dải sản phẩm: 6inch/150mm AK-3755 8inch/200mm AK-3756 10inch/250mm AK-3757 12inch/3...
查看完整细节Hộp 3 dũa kim loại đầu bán nguyệt Nitto Kohki LF-12 TB11093 đuôi trơn 3mm, chiều dài 80mm
NITTO KOHKI Power Tools & Machine ToolsHộp 3 dũa kim loại đầu bán nguyệt Nitto Kohki LF-12 TB11093 đuôi trơn 3mm, chiều dài 80mm Half Round File _________________________ Thông số kỹ thu...
查看完整细节Hộp 3 dũa kim loại đầu dẹt Nitto Kohki LF-13 TB11091 đuôi trơn 3mm, đường kính mũi 4.5mm, chiều dài 80mm
NITTO KOHKI Power Tools & Machine ToolsHộp 3 dũa kim loại đầu dẹt Nitto Kohki LF-13 TB11091 đuôi trơn 3mm, đường kính mũi 4.5mm, chiều dài 80mm Flat File _________________________ Thông ...
查看完整细节Hộp 3 dũa kim loại đầu tam giác Nitto Kohki LF-11 TB11094 đuôi trơn 3mm, chiều dài 80mm
NITTO KOHKI Power Tools & Machine ToolsHộp 3 dũa kim loại đầu tam giác Nitto Kohki LF-11 TB11094 đuôi trơn 3mm, chiều dài 80mm Triangular Taper File _________________________ Thông số kỹ...
查看完整细节Hộp 3 dũa kim loại đầu tròn Nitto Kohki LF-10 TB11092 đuôi trơn 3mm, chiều dài 80mm
NITTO KOHKI Power Tools & Machine ToolsHộp 3 dũa kim loại đầu tròn Nitto Kohki LF-10 TB11092 đuôi trơn 3mm, chiều dài 80mm Rat Tail File _________________________ Thông số kỹ thuật Chiều...
查看完整细节