跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Dây rút

原价 0 - 原价 117.000
原价 0
0 - 117.000
0 - 117.000
现价 0

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm,

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm, Nylon cable ties, resistant heat Type ★ Vật liệu PA66 Ultraviolet ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 117.000
原价 0
0 - 117.000
0 - 117.000
现价 0
原价 5.000 - 原价 55.000
原价 5.000 - 原价 55.000
原价 5.000
5.000 - 45.000
5.000 - 45.000
现价 5.000

Dây rút nhựa Shinko từ 100mm đến 650mm

NKI
有存货

Dây rút nhựa Shinko từ 100mm đến 650mm ________________________________ Kích thước NKI DAYRUT 100x3 NKI DAYRUT 150x4 NKI DAYRUT 200x4 NKI DAYRUT 2...

查看完整细节
原价 5.000 - 原价 55.000
原价 5.000 - 原价 55.000
原价 5.000
5.000 - 45.000
5.000 - 45.000
现价 5.000
节省高达10.000 节省0
原价 14.000 - 原价 90.000
原价 14.000
14.000 - 90.000
14.000 - 90.000
现价 14.000

Bị 100 dây rút nhựa màu đen TOTAL

TOTAL
有存货

100 sợi/bị, màu đen, bảo hành hai năm. Đóng gói theo nhãn Dãi sản phẩm: Kích thước 100x2.5mm - Mã số: THTCTB10025 Kích thước 150x2.5mm - Mã số: T...

查看完整细节
原价 14.000 - 原价 90.000
原价 14.000
14.000 - 90.000
14.000 - 90.000
现价 14.000
原价 17.000 - 原价 220.000
原价 17.000
17.000 - 220.000
17.000 - 220.000
现价 17.000

Dây rút đen công nghiệp 100mm - 450mm, chất liệu Nylon 66 TOLSEN

TOLSEN
有存货

Dây rút đen công nghiệp 100mm - 450mm, chất liệu Nylon 66 TOLSEN _______________________________ - Chứng nhận CE, UL DNV, RoHS, REACH - Tiêu chuẩn...

查看完整细节
原价 17.000 - 原价 220.000
原价 17.000
17.000 - 220.000
17.000 - 220.000
现价 17.000
原价 0 - 原价 233.000
原价 0
0 - 233.000
0 - 233.000
现价 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 160mm -530mm, bản rộng 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 160mm -530mm, bản rộng 4.8mm (Size SD) Nylon cable...

查看完整细节
原价 0 - 原价 233.000
原价 0
0 - 233.000
0 - 233.000
现价 0
原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
66.000
66.000 - 66.000
现价 66.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ...

查看完整细节
原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
66.000
66.000 - 66.000
现价 66.000
原价 111.000 - 原价 469.000
原价 111.000
111.000 - 469.000
111.000 - 469.000
现价 111.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 7.6mm (Size H)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 7.6mm (Size H) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

查看完整细节
原价 111.000 - 原价 469.000
原价 111.000
111.000 - 469.000
111.000 - 469.000
现价 111.000
原价 15.000 - 原价 32.000
原价 15.000
16.000 - 32.000
16.000 - 32.000
现价 16.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản nhỏ 2.5mm (Size M), dài từ 80mm - 200mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản nhỏ 2.5mm (Size M) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điệ...

查看完整细节
原价 15.000 - 原价 32.000
原价 15.000
16.000 - 32.000
16.000 - 32.000
现价 16.000
原价 1.000 - 原价 1.105.000
原价 1.000
1.000 - 1.105.000
1.000 - 1.105.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấ...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.105.000
原价 1.000
1.000 - 1.105.000
1.000 - 1.105.000
现价 1.000
原价 331.000 - 原价 331.000
原价 331.000
331.000
331.000 - 331.000
现价 331.000

Hộp dây rút Nylon 66 - 1200 dây TOLSEN 50140

TOLSEN
有存货

Hộp dây rút Nylon 66 - 1200 dây TOLSEN 50140 _______________________________ Gồm có: - 300 dây rút trắng 2.5x100mm - 200 dây rút đen 2.5x100mm ...

查看完整细节
原价 331.000 - 原价 331.000
原价 331.000
331.000
331.000 - 331.000
现价 331.000
原价 18.000 - 原价 220.000
原价 18.000
18.000 - 220.000
18.000 - 220.000
现价 18.000

Dây rút trắng công nghiệp 100mm - 450mm, chất liệu Nylon 66 TOLSEN

TOLSEN
有存货

Dây rút trắng công nghiệp 100mm - 450mm, chất liệu Nylon 66 TOLSEN _______________________________ - Chứng nhận CE, UL DNV, RoHS, REACH - Tiêu chu...

查看完整细节
原价 18.000 - 原价 220.000
原价 18.000
18.000 - 220.000
18.000 - 220.000
现价 18.000
原价 0 - 原价 3.887.000
原价 0
0 - 3.887.000
0 - 3.887.000
现价 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties, Coate...

查看完整细节
原价 0 - 原价 3.887.000
原价 0
0 - 3.887.000
0 - 3.887.000
现价 0
原价 0 - 原价 794.000
原价 0
0 - 794.000
0 - 794.000
现价 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties,...

查看完整细节
原价 0 - 原价 794.000
原价 0
0 - 794.000
0 - 794.000
现价 0
原价 61.000 - 原价 116.000
原价 61.000
61.000 - 116.000
61.000 - 116.000
现价 61.000

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm (Push mounting cable ties)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách...

查看完整细节
原价 61.000 - 原价 116.000
原价 61.000
61.000 - 116.000
61.000 - 116.000
现价 61.000
原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
69.000
69.000 - 69.000
现价 69.000

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polya...

查看完整细节
原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
69.000
69.000 - 69.000
现价 69.000
原价 189.000 - 原价 189.000
原价 189.000
189.000
189.000 - 189.000
现价 189.000

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật l...

查看完整细节
原价 189.000 - 原价 189.000
原价 189.000
189.000
189.000 - 189.000
现价 189.000
原价 57.000 - 原价 86.000
原价 57.000
57.000 - 86.000
57.000 - 86.000
现价 57.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M) ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu...

查看完整细节
原价 57.000 - 原价 86.000
原价 57.000
57.000 - 86.000
57.000 - 86.000
现价 57.000
原价 0 - 原价 250.000
原价 0
0 - 250.000
0 - 250.000
现价 0

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm ★ Vật liệu PA66 (Polyamid...

查看完整细节
原价 0 - 原价 250.000
原价 0
0 - 250.000
0 - 250.000
现价 0
原价 0 - 原价 172.000
原价 0
0 - 172.000
0 - 172.000
现价 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S) Nylon cable ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 172.000
原价 0
0 - 172.000
0 - 172.000
现价 0
原价 0 - 原价 1.273.000
原价 0
0 - 1.273.000
0 - 1.273.000
现价 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU) Nylon cable ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.273.000
原价 0
0 - 1.273.000
0 - 1.273.000
现价 0
原价 0 - 原价 108.000
原价 0
0 - 108.000
0 - 108.000
现价 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I) Nylon cable ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 108.000
原价 0
0 - 108.000
0 - 108.000
现价 0
原价 0 - 原价 588.000
原价 0
0 - 588.000
0 - 588.000
现价 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU) Nylon cable...

查看完整细节
原价 0 - 原价 588.000
原价 0
0 - 588.000
0 - 588.000
现价 0
原价 0 - 原价 27.000
原价 0
0 - 27.000
0 - 27.000
现价 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M) Nylon cable ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 27.000
原价 0
0 - 27.000
0 - 27.000
现价 0
原价 505.000 - 原价 1.116.000
原价 505.000
505.000 - 1.116.000
505.000 - 1.116.000
现价 505.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và ...

查看完整细节
原价 505.000 - 原价 1.116.000
原价 505.000
505.000 - 1.116.000
505.000 - 1.116.000
现价 505.000
原价 47.000 - 原价 146.000
原价 47.000
47.000 - 146.000
47.000 - 146.000
现价 47.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.6mm (Size S) dài từ 120mm - 430mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.6mm (Size S) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

查看完整细节
原价 47.000 - 原价 146.000
原价 47.000
47.000 - 146.000
47.000 - 146.000
现价 47.000
原价 1.000 - 原价 182.000
原价 1.000
1.000 - 182.000
1.000 - 182.000
现价 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, ...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 182.000
原价 1.000
1.000 - 182.000
1.000 - 182.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 90.000
原价 1.000
1.000 - 90.000
1.000 - 90.000
现价 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 90.000
原价 1.000
1.000 - 90.000
1.000 - 90.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.479.000
原价 1.000
1.000 - 1.479.000
1.000 - 1.479.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nyl...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.479.000
原价 1.000
1.000 - 1.479.000
1.000 - 1.479.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 4.557.000
原价 1.000
1.000 - 4.557.000
1.000 - 4.557.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mmBall-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylon...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 4.557.000
原价 1.000
1.000 - 4.557.000
1.000 - 4.557.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 3.422.000
原价 1.000
1.000 - 3.422.000
1.000 - 3.422.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Ny...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 3.422.000
原价 1.000
1.000 - 3.422.000
1.000 - 3.422.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.016.000
原价 1.000
1.000 - 1.016.000
1.000 - 1.016.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ C...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.016.000
原价 1.000
1.000 - 1.016.000
1.000 - 1.016.000
现价 1.000
原价 1.000 - 原价 888.000
原价 1.000
1.000 - 888.000
1.000 - 888.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, loại cài bi (Ball-lock) không bọc nhựa Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấp Inox 316 tiêu chuẩn ...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 888.000
原价 1.000
1.000 - 888.000
1.000 - 888.000
现价 1.000
原价 13.000 - 原价 85.000
原价 13.000
13.000 - 85.000
13.000 - 85.000
现价 13.000

Bị 100 sợi dây rút nhựa màu trắng TOTAL

TOTAL
有存货

Màu trắng. Chất liệu: Ni lông 66 dãi sản phẩm: Kích thước: 100x2.5mm - Mã số: THTCT1001 Kích thước: 150x2.5mm - Mã số: THTCT15025 Kích thước: 200...

查看完整细节
原价 13.000 - 原价 85.000
原价 13.000
13.000 - 85.000
13.000 - 85.000
现价 13.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.