跳至内容

FUJIYA

原价 173.000 - 原价 243.000
原价 173.000
173.000 - 243.000
173.000 - 243.000
现价 173.000

Kìm cắt chéo lưỡi dày Fujiya kích thước từ 150mm -200mm AKN Series. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lưỡi dày Fujiya kích thước từ 150mm -200mm AKN Series. có lỗ treo dây an toàn. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Diagonal cutting nippers Các ph...

查看完整细节
原价 173.000 - 原价 243.000
原价 173.000
173.000 - 243.000
173.000 - 243.000
现价 173.000
原价 165.000 - 原价 191.000
原价 165.000
165.000 - 191.000
165.000 - 191.000
现价 165.000

Kìm điện tiêu chuẩn từ 150mm-200mm (6 inch - 8 inch) (GP Series). Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm điện tiêu chuẩn từ 150mm-200mm (6 inch - 8 inch) (GP Series) Side Cutting Pliers Các phiên bản Mã số Fujiya AP-150 (GP-150) kích thước 150mm (6...

查看完整细节
原价 165.000 - 原价 191.000
原价 165.000
165.000 - 191.000
165.000 - 191.000
现价 165.000
原价 157.000 - 原价 202.000
原价 157.000
157.000 - 202.000
157.000 - 202.000
现价 157.000

Kìm cắt cáp cỡ nhỏ Fujiya ACC-150/200 (GCC Series)

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cáp cỡ nhỏ Fujiya ACC-150/200 (GCC Series) Cable Handy Cutters Các phiên bản: Mã số Fujiya ACC-150 Kích thước 150mm (6 inch) (GCC-150) Mã s...

查看完整细节
原价 157.000 - 原价 202.000
原价 157.000
157.000 - 202.000
157.000 - 202.000
现价 157.000
原价 197.000 - 原价 197.000
原价 197.000
197.000
197.000 - 197.000
现价 197.000

Kìm cắt mini 120mm (4.7 inch) mép lưỡi cong và mỏng Fujiya ATMN-120S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini 120mm (4.7 inch) mép lưỡi cong và mỏng Fujiya ATMN-120S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Minitech nippers _________________...

查看完整细节
原价 197.000 - 原价 197.000
原价 197.000
197.000
197.000 - 197.000
现价 197.000
原价 180.000 - 原价 180.000
原价 180.000
180.000
180.000 - 180.000
现价 180.000

Kìm cắt nhựa mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi phẳng và mỏng Fujiya APN-110FS (MP5-110), có lò xo trợ lực . RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi phẳng và mỏng Fujiya APN-110FS (MP5-110), có lò xo trợ lực Tiêu chẩn an toàn RoHS Minitech Plastic Nip...

查看完整细节
原价 180.000 - 原价 180.000
原价 180.000
180.000
180.000 - 180.000
现价 180.000
原价 190.000 - 原价 190.000
原价 190.000
190.000
190.000 - 190.000
现价 190.000

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp cong Fujiya ATR-150SB (MP8-150) có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp cong Fujiya ATR-150SB (MP8-150) Minitech tweezer long nose Pliers Có lò xo trợ lực ________________________ ...

查看完整细节
原价 190.000 - 原价 190.000
原价 190.000
190.000
190.000 - 190.000
现价 190.000
原价 190.000 - 原价 190.000
原价 190.000
190.000
190.000 - 190.000
现价 190.000

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp Fujiya ATR-150S (MP7-150) có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp Fujiya ATR-150S (MP7-150) Minitech tweezer long nose Pliers Có lò xo trợ lực ________________________ Kích t...

查看完整细节
原价 190.000 - 原价 190.000
原价 190.000
190.000
190.000 - 190.000
现价 190.000
原价 99.000 - 原价 99.000
原价 99.000
99.000
99.000 - 99.000
现价 99.000

Tua vít lùn 2 đầu Fujiya FCSD-63-45A, dài 95mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Tua vít lùn 2 đầu Fujiya FCSD-63-45A, dài 95mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản. Đầu bake: PH2, Đầu dẹp SL6 Size(mm) ...

查看完整细节
原价 99.000 - 原价 99.000
原价 99.000
99.000
99.000 - 99.000
现价 99.000
原价 162.000 - 原价 162.000
原价 162.000
162.000
162.000 - 162.000
现价 162.000

Tua vít đa năng 2 đầu Fujiya FCSD-63-150, dài 260mm, thép CR-V có nam châm, cán nhựa trong. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Tua vít đa năng 2 đầu cán nhựa trong Fujiya FCSD-63-150, dài 260mm, thép CR-V có nam châm. Xuất xứ Nhật bản. Interchangeable Screwdriver. Đầu bake:...

查看完整细节
原价 162.000 - 原价 162.000
原价 162.000
162.000
162.000 - 162.000
现价 162.000
原价 288.000 - 原价 288.000
原价 288.000
288.000
288.000 - 288.000
现价 288.000

Bộ tua vít chính xác 6 chi tiết Fujiya FPD-6S. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
缺货

Bộ tua vít chính xác 6 chi tiết Fujiya FPD-6S. Xuất xứ Nhật bản Precision Screwdriver Set Gồm có: đầu Bake PH00, #PH0, #PH1 và đầu dẹp SL1.4mm, SL1...

查看完整细节
原价 288.000 - 原价 288.000
原价 288.000
288.000
288.000 - 288.000
现价 288.000
售罄
原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000

Nhíp gắp kỹ thuật Fujiya FPT00E-130, kích thước 130mm (5 inch) chống tĩnh điện ESD. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Nhíp gắp kỹ thuật Fujiya FPT00E-130, kích thước 130mm (5 inch) chống tĩnh điện ESD

原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000
原价 422.000 - 原价 422.000
原价 422.000
422.000
422.000 - 422.000
现价 422.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC5-280, kích thước 280mm (11 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC5-280, kích thước 280mm (11 inch) có lò xo trợ lực. Tay cầm bằng kim nhôm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt...

查看完整细节
原价 422.000 - 原价 422.000
原价 422.000
422.000
422.000 - 422.000
现价 422.000
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000

Kìm tuốt dây tự động đa năng (Cắt, tuôt và bấm đầu cose) Fujiya PP707A-200, kích thước 200mm (8 inch) tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây tự động200mm (8 inch) Fujiya PP707A-200, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. Auto-Multi Stripper Size(mm) 200mm Weight(g/w) ...

查看完整细节
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000
原价 399.000 - 原价 399.000
原价 399.000
399.000
399.000 - 399.000
现价 399.000

Mỏ lết có điều chỉnh 155mm (6 inch) Fujiya FLA-28-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 28mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Mỏ lết có điều chỉnh 155mm (6 inch) Fujiya FLA-28-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 28mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench ___________...

查看完整细节
原价 399.000 - 原价 399.000
原价 399.000
399.000
399.000 - 399.000
现价 399.000
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

Mỏ lết có điều chỉnh 205mm (8 inch) Fujiya FLA-32-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 32mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Mỏ lết có điều chỉnh 205mm (8 inch) Fujiya FLA-32-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 32mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench ___________...

查看完整细节
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000
原价 506.000 - 原价 506.000
原价 506.000
506.000
506.000 - 506.000
现价 506.000

Mỏ lết có điều chỉnh 256mm (10 inch) Fujiya FLA-43F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 43mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Mỏ lết có điều chỉnh 256mm (10 inch) Fujiya FLA-43F, độ mở ngàm tối đa từ 0 ~ 43mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench __________...

查看完整细节
原价 506.000 - 原价 506.000
原价 506.000
506.000
506.000 - 506.000
现价 506.000
原价 793.000 - 原价 793.000
原价 793.000
793.000
793.000 - 793.000
现价 793.000

Mỏ lết có điều chỉnh 306mm (12 inch) Fujiya FLA-53-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 - 53mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Mỏ lết có điều chỉnh 306mm (12 inch) Fujiya FLA-53-F, độ mở ngàm tối đa từ 0 - 53mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài Loan Adjustable Wrench __________...

查看完整细节
原价 793.000 - 原价 793.000
原价 793.000
793.000
793.000 - 793.000
现价 793.000
原价 527.000 - 原价 527.000
原价 527.000
527.000
527.000 - 527.000
现价 527.000

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250SD có chức năng tuốt nơ vít, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250SD có chức năng tuốt nơ vít, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp ___________________ Thông số kỹ thuật ...

查看完整细节
原价 527.000 - 原价 527.000
原价 527.000
527.000
527.000 - 527.000
现价 527.000
原价 470.000 - 原价 470.000
原价 470.000
470.000
470.000 - 470.000
现价 470.000

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250S,mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250S, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

查看完整细节
原价 470.000 - 原价 470.000
原价 470.000
470.000
470.000 - 470.000
现价 470.000
原价 747.000 - 原价 747.000
原价 747.000
747.000
747.000 - 747.000
现价 747.000

Kéo cắt tôn mũi thẳng 180mm (7 inch) Fujiya BKB-180M, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Kéo cắt tôn mũi thẳng 180mm (7 inch) Fujiya BKB-180M, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan Mini Aviation Snips ___________________ Thô...

查看完整细节
原价 747.000 - 原价 747.000
原价 747.000
747.000
747.000 - 747.000
现价 747.000
原价 474.000 - 原价 474.000
原价 474.000
474.000
474.000 - 474.000
现价 474.000

Kéo chuyên dụng cho thợ điện Fuiya FM06-210, kích thước 210mm, lưỡi cắt bằng thép không gỉ, có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
缺货

Kéo chuyên dụng cho thợ điện Fuiya FM06-210, kích thước 210mm, lưỡi cắt bằng thép không gỉ, có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt: ...

查看完整细节
原价 474.000 - 原价 474.000
原价 474.000
474.000
474.000 - 474.000
现价 474.000
售罄
原价 481.000 - 原价 481.000
原价 481.000
481.000
481.000 - 481.000
现价 481.000

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM04-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM04-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản ________________ Electrical work ciss...

查看完整细节
原价 481.000 - 原价 481.000
原价 481.000
481.000
481.000 - 481.000
现价 481.000
原价 613.000 - 原价 613.000
原价 613.000
613.000
613.000 - 613.000
现价 613.000

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM03-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM03-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản _________________ Electrical work ci...

查看完整细节
原价 613.000 - 原价 613.000
原价 613.000
613.000
613.000 - 613.000
现价 613.000
原价 390.000 - 原价 390.000
原价 390.000
390.000
390.000 - 390.000
现价 390.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 200mm (8 inch) Fujiya 1800-200, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 200mm (8 inch) Fujiya 1800-200, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

查看完整细节
原价 390.000 - 原价 390.000
原价 390.000
390.000
390.000 - 390.000
现价 390.000
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

查看完整细节
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000
原价 350.000 - 原价 350.000
原价 350.000
350.000
350.000 - 350.000
现价 350.000

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản High-Leverage Side ...

查看完整细节
原价 350.000 - 原价 350.000
原价 350.000
350.000
350.000 - 350.000
现价 350.000
原价 325.000 - 原价 325.000
原价 325.000
325.000
325.000 - 325.000
现价 325.000

Kìm mở ốc vít chuyên dụng 175mm (7 inch) Fujiya SP26-175. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm mở ốc vít chuyên dụng 175mm (7 inch) Fujiya SP26-175. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Screw Pliers Size(mm) 175mm Weight(g/w) ...

查看完整细节
原价 325.000 - 原价 325.000
原价 325.000
325.000
325.000 - 325.000
现价 325.000
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini mỏ cong 150mm (6 inch) Fujiya MP8-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini mỏ cong 150mm (6 inch) Fujiya MP8-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Bent Type Tweezer Long Nose P...

查看完整细节
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000
原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini 150mm (6 inch) Fujiya MP7-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini 150mm (6 inch) Fujiya MP7-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Tweezer Long Nose Pliers ____________...

查看完整细节
原价 317.000 - 原价 317.000
原价 317.000
317.000
317.000 - 317.000
现价 317.000
原价 338.000 - 原价 338.000
原价 338.000
338.000
338.000 - 338.000
现价 338.000

Kìm mũi nhọn 170mm (6.7 inch) Fujiya 380-170. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn 170mm (6.7 inch) Fujiya 380-170. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài ...

查看完整细节
原价 338.000 - 原价 338.000
原价 338.000
338.000
338.000 - 338.000
现价 338.000
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110mm (4.5 inch) Fujiya MP9-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mini mũi ngắn 110mm (4.5 inch) Fujiya MP9-110, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Short Nose Pliers ___________________ T...

查看完整细节
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000
原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya GMR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya GMR-150S. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Multi-Purepose Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal Cutting Nippers _____________...

查看完整细节
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000
原价 481.000 - 原价 481.000
原价 481.000
481.000
481.000 - 481.000
现价 481.000

Kìm cắt mini Fujiya 12S-120, kích thước 120mm (4.7 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini Fujiya 12S-120, kích thước 120mm (4.7 inch), mép lưỡi cong - mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS ___________________ Size(mm) 120...

查看完整细节
原价 481.000 - 原价 481.000
原价 481.000
481.000
481.000 - 481.000
现价 481.000
原价 318.000 - 原价 318.000
原价 318.000
318.000
318.000 - 318.000
现价 318.000

Kìm cắt mini mép lưỡi cong dày 100mm (4 inch) Fujiya MP11-100, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini mép lưỡi cong dày 100mm (4 inch) Fujiya MP11-100, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Mini Cutting Nippers ___________...

查看完整细节
原价 318.000 - 原价 318.000
原价 318.000
318.000
318.000 - 318.000
现价 318.000
原价 250.000 - 原价 250.000
原价 250.000
250.000
250.000 - 250.000
现价 250.000

Kìm cắt mini Fujiya GMN-110S, kích thước 110mm (4.5 inch), có lò xo trợ lực

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini Fujiya GMN-110S, kích thước 110mm (4.5 inch), có lò xo trợ lực Mini Cutting Nippers _______________ Weight(g/w) 58g/w Cuttinng ...

查看完整细节
原价 250.000 - 原价 250.000
原价 250.000
250.000
250.000 - 250.000
现价 250.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.