跳至内容

Hàng độc quyền tại NPOWER

原价 51.000 - 原价 73.000
原价 51.000
51.000 - 73.000
51.000 - 73.000
现价 51.000

Thước cuộn thép SATA chiều dài từ 3m - 5m

SATA
有存货

Thước cuộn thép SATA chiều dài từ 3m - 5m Tape Measure _________________________ Kích thước SATA 91318: 3m x 16mm SATA 91319: 5m x 19mm ___________...

查看完整细节
原价 109.000 - 原价 158.000
原价 109.000
109.000 - 158.000
109.000 - 158.000
现价 109.000

Thước cuộn thép, có đèn LED SATA chiều dài từ 3m - 5m

SATA
有存货

Thước cuộn thép, có đèn LED SATA chiều dài từ 3m - 5m LED Tape Measure __________________________ Kích thước SATA 91346: 3m x 16mm SATA 91347: 5m x...

查看完整细节
原价 246.000 - 原价 341.000
原价 246.000
246.000 - 341.000
246.000 - 341.000
现价 246.000

Thước cuộn thép, vỏ Inox SATA chiều dài từ 3.5m - 7.5m

SATA
有存货

Thước cuộn thép, vỏ Inox SATA chiều dài từ 3.5m - 7.5m Tape Measure with Stainless Steel Case __________________________________ Kích thước SATA 91...

查看完整细节
原价 300.000 - 原价 671.000
原价 300.000
300.000 - 671.000
300.000 - 671.000
现价 300.000

Thước dây sợi thuỷ tinh SATA chiều dài từ 20m - 50m

SATA
有存货

Thước dây sợi thuỷ tinh SATA chiều dài từ 20m - 50m Fiberglass Tape Measure ________________________ Dải sản phẩm: SATA 91361: Chiều dài 20m SATA 9...

查看完整细节
原价 756.000 - 原价 756.000
原价 756.000
756.000
756.000 - 756.000
现价 756.000

机械式游标卡尺0 - 150MM SATA 91501

SATA
有存货

机械式游标卡尺0 - 150MM SATA 91501_________________________________________ 简介: 采用不锈钢材质,确保测量精度高 用于测量内孔、外圆和深度 包装升级为全新优质ABS塑料盒 包装:6支/盒 / 36支/箱 重量:12.2克 ____...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 990.000
原价 1.000
1.000 - 990.000
1.000 - 990.000
现价 1.000

Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 300mm - 1200mm

SATA
有存货

Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 300mm - 1200mm Magnetic Level __________________________________ Kích thước SATA 91611: Dài 300mm (12 inch...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tủ chứa dây hơi, dây điện và dây nước tự rút SATA SATA AE5990-6

SATA
有存货

Tủ chứa dây hơi, dây điện và dây nước tự rút SATA SATA AE5990-6 Cabinet for Air, Electric & Water Reel _______________________________________ ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tủ dụng cụ 2 cánh SATA AE5990-2

SATA
有存货

Tủ dụng cụ 2 cánh SATA AE5990-2 2 Door Tool Cabinet __________________________ Thông số kỹ thuật Loại sản phẩm: Tủ dụng cụ 2 cánh Kích thước (D × R...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tủ dụng cụ 6 ngăn khóa liên động SATA 95107G

SATA
有存货

Tủ dụng cụ 6 ngăn khóa liên động SATA 95107G Mutual-lock 6-Drawer Tool Cart _____________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (D ×...

查看完整细节
原价 17.491.000 - 原价 17.491.000
原价 17.491.000
17.491.000
17.491.000 - 17.491.000
现价 17.491.000

七抽屉带轮工具车 29 inch SATA 95207

SATA
有存货

七抽屉带轮工具车 29 inch SATA 95207___________________车身左右两侧孔板,配合SATA世达挂钩,可挂载大件工具及物品标配4个置物盒,可放置罐状物品,也可作为移动零件盒使用___________________规格 :尺寸 (H x L x...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tủ dụng cụ 7 ngăn SATA AE5990-4

SATA
有存货

Tủ dụng cụ 7 ngăn SATA AE5990-4 7 Drawers Tool Cabinet ______________________________ Thông số kỹ thuật Loại sản phẩm: Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo Kích t...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tủ dụng cụ đứng 1 cánh SATA AE5990-1

SATA
有存货

Tủ dụng cụ đứng 1 cánh SATA AE5990-1 Single Door Vertical Tool Cabinet ______________________________________ Thông số kỹ thuật Số kệ: 03 kệ (điều ...

查看完整细节
原价 7.621.000 - 原价 7.621.000
原价 7.621.000
7.621.000
7.621.000 - 7.621.000
现价 7.621.000

Tủ kéo đựng công cụ 7 ngăn TOTAL THRC02071P

TOTAL
有存货

Kích thước tổng thể: 680 x 458 x 802mm Kích thước tổng thể gồm bánh xe: 680 x 458 x 945mm Kích thước bánh xe: 5 inch x 2 inch . Độ dày của tủ: 0,6-...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tủ treo dụng cụ SATA AE5990-7

SATA
有存货

Tủ treo dụng cụ SATA AE5990-7 Wall Mounted Tool Cabinet _________________________________ Thông số kỹ thuật Loại sản phẩm: Tủ treo dụng cụ treo tườ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tủ đựng rác và giấy lau công nghiệp SATA AE5990-5

SATA
有存货

Tủ đựng rác và giấy lau công nghiệp SATA AE5990-5 Rubbish Bin Cabinet with 1 Drawer __________________________________ Thông số kỹ thuật Loại sản p...

查看完整细节
原价 451.000 - 原价 451.000
原价 451.000
451.000
451.000 - 451.000
现价 451.000

Tua vít đa năng 19 trong 1 SATA 09350

SATA
有存货

Tua vít đa năng 19 trong 1 SATA 09350 19 In 1 Interchangeable Ratchet Screwdriver Set ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu  ‣...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tua vít điện tử 24 trong 1 SATA 05108A

SATA
有存货

Tua vít điện tử 24 trong 1 SATA 05108A 24-in-1 Multifunctional Screwdriver Set

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

工具腰包A款, SATA 95220

SATA
有存货

工具腰包A款, SATA 95220___________________独特的多插袋设计,能更好满足使用者对工具装载的需求支撑式口袋,便于使用者在工作时取用工具采用1680D防水牛津布,耐磨性能更好需搭配95215工作腰带使用尺寸 (L x W) 295mm x 220mm___...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

快拆式工具腰包A款, SATA 95240

SATA
有存货

快拆式工具腰包A款, SATA 95240___________________模块化拆装结构设计,方便快速拆卸多功能插袋,可插入不同规格的工具侧边开放式魔术绑带,可牢固绑定不同工具标配卷尺卡扣,可挂载卷尺采用1680D防水牛津布,耐磨性能更好,经久耐用搭配95238舒适型工作腰带使用,可快速...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

快拆式工具腰包B款, SATA 95241

SATA
有存货

快拆式工具腰包B款, SATA 95241___________________模块化拆装结构设计,方便快速拆卸活动式锤架,可挂载锤子,工作时方便取用多规格袋型,可放置多种工具或物品采用1680D防水牛津布,耐磨性能更好,经久耐用搭配95238舒适型工作腰带使用,可快速拆卸搭配95243工具腰...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

快拆式工具腰包C款, SATA 95242

SATA
有存货

快拆式工具腰包C款, SATA 95242___________________模块化拆装结构设计,方便快速拆卸侧边开放式魔术绑带,可牢固绑定不同工具多规格袋型,可放置多种工具或物品链条挂钩,可挂载胶带等环形物品标配卷尺卡扣,可挂载卷尺采用1680D防水牛津布,耐磨性能更好,经久耐用搭配952...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

快拆式电动工具腰包, SATA 95239

SATA
有存货

快拆式电动工具腰包, SATA 95239___________________ 专为电钻等锂电工具设计,方便携带模块化拆装结构设计,方便快速拆卸可调节插扣,可牢固绑定锂电工具4只批头插袋,可放置备用批头采用1680D防水牛津布,耐磨性能更好,经久耐用搭配95238舒适型工作腰带使用,可快速拆...

查看完整细节
原价 1.153.000 - 原价 1.153.000
原价 1.153.000
1.153.000
1.153.000 - 1.153.000
现价 1.153.000

铝合金工具箱 16 inch, SATA 03601

SATA
有存货

铝合金工具箱 16 inch, SATA 03601___________________时尚的银白色条纹哑光表面,采用特殊涂层,耐磨且略微耐腐蚀。机箱内部加宽的刚性金属框架,增强了抗冲击性。坚固耐用,配备耐磨ABS护角和底部橡胶脚垫。内置EVA隔板,可灵活分配存储空间。___________...

查看完整细节
原价 1.237.000 - 原价 1.390.000
原价 1.237.000
1.237.000 - 1.390.000
1.237.000 - 1.390.000
现价 1.237.000

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita trục M8 dùng cho máy DSC102, SC103D

Makita
有存货

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita trục M8 dùng cho máy DSC102, SC103D ____________________________ Mã SP: 199084-4 Mã SP: 199085-2 _________________...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....