Hàng độc quyền tại NPOWER
筛选条件
- Bình bơm mỡ cầm tay (1)
- Bộ cờ lê nhiều cây (9)
- Bộ combo tủ đồ nghề có sẵn dụng cụ (2)
- Bộ dũa nhiều cây (1)
- Bộ dụng cụ nhiều món (2)
- Bộ kìm nhiều cây (1)
- Bộ tua vít nhiều cây (3)
- Bộ đầu tuýp và cần siết nhiều chi tiết (1)
- Bộ đồ nghề cách điện nhiều chi tiết (1)
- Búa gò cơ khí (5)
- Búa tạ - búa đá (2)
- Cảo lấy vòng bi (1)
- Cờ lê mỏ lết cách điện (1)
- Cưa sắt cầm tay (3)
- Dao cạo, dao xủi (2)
- Dao cắt ống đồng (1)
- Dao rọc giấy (1)
- Dao đa năng (2)
- Dụng cụ cơ khí ô tô (4)
- Dụng cụ taro làm ren (1)
- Dụng cụ tiện ích chưa phân loại (2)
- Găng tay bảo hộ (2)
- Găng tay hàn (3)
- Kéo cắt tôn (3)
- Kìm cách điện (2)
- Kìm càng cua (2)
- Kìm cắt (4)
- Kìm cắt cáp chuyên dụng (2)
- Kìm cộng lực hạng năng (1)
- Kìm mở phe (1)
- Kìm mỏ quạ mở ống (1)
- Kìm nhọn (2)
- Kìm răng (1)
- Lục giác Thẳng (1)
- Lưỡi dao cắt ống (1)
- Máy khoan (2)
- Máy xiết bu lông (1)
- Máy xịt rữa áp lực dùng điện (1)
- Máy đo khoảng cách bằng tia laser (2)
- Máy đo nhiệt độ hồng ngoại (1)
- Mỏ hàn chì (1)
- Ổ khóa dây (1)
- Offset Quick Release Ratchet (1)
- Phụ kiện lắp máy cắt ty ren (1)
- Thùng đồ nghề nhựa (2)
- Thước cuốn thép, thước kéo dây (5)
- Thước thuỷ (1)
- Torx 套筒 (1)
- Tủ đồ nghề kiểu xe đẩy (1)
- Tua vít đa năng (1)
- Đầu tuýp gắn cốt 1/2 inch (1)
- Đầu tuýp xuyên tâm (1)
- Đe tán - đe gò (2)
- 万向节 (1)
- 件可换头螺丝批组套 (1)
- 件可换头螺丝批组套 (1)
- 件特长中孔花形扳手组套 (1)
- 便携式工具 (1)
- 便携式工具包 (1)
- 冲击套筒组 (1)
- 加长型X柄两用快扳 (1)
- 压接钳 (4)
- 发黑内六角扳手 (1)
- 发黑英制内六角扳手 (1)
- 型扳手 (1)
- 塑料工具箱 (1)
- 塞尺 (2)
- 套接字集 (1)
- 套筒扳手套装 (1)
- 套筒组 (2)
- 套筒组件 (1)
- 山羊角拔钉锤 (1)
- 开口扳手套装 (2)
- 快速释放棘轮扳手 (4)
- 扳手套装 (1)
- 抽屉带轮工具车 (1)
- 接口适配器 (1)
- 插座 (3)
- 撬棒 (1)
- 橡胶锤 (1)
- 橡胶锤头 (1)
- 电缆剪钳 (1)
- 系列三用接头 (1)
- 系列快速弓形摇杆 (1)
- 系列旋柄 (1)
- 组合扳手套装 (2)
- 绝缘多件套工具包 (1)
- 超长锁定式棘轮扳手 (1)
- 迷你螺丝刀 (1)
- 钣金剪 (1)
- 铁锉 (2)
- 铣刀 (1)
- 防静电钳 (1)
- 驱动延长杆 (1)
- 高度计 (1)
Kìm cắt trợ lực SATA kích thước từ 150mm - 205mm
SATAKìm cắt trợ lực SATA kích thước từ 150mm - 205mm High Leverage Diagonal Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm SATA 72301: Chiều dài ...
查看完整细节Kìm cộng lực SATA 93501 kích thước 205mm
SATAKìm cộng lực SATA 93501 kích thước 205mm Heavy Duty Bolt Cutter ___________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 205mm (8 inch) Chất liệu l...
查看完整细节Kìm cộng lực SATA kích thước từ 305mm - 1220mm
SATAKìm cộng lực SATA kích thước từ 305mm - 1220mm Bolt Cutter _________________________________ Thông số SATA 93502: Chiều dài 305mm (12 inch) | Cắt t...
查看完整细节Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 70145 kích thước 255mm
SATAKìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 70145 kích thước 255mm VDE Insulated Groove Joint Pliers _____________________________________ Thông số kỹ thuật Ch...
查看完整细节Kìm mỏ quạ SATA 05535 kích thước 10 inch 250mm. Độ mở ngàm 5-45mm
SATAKìm mỏ quạ SATA 05535 kích thước 10 inch 250mm. Độ mở ngàm 5-45mm Groove Joint Pliers 10 inch ___________________________________ Thông số kỹ thuật...
查看完整细节Kìm mở vòng bịt van SATA 97511 chiều dài 250mm
SATAKìm mở vòng bịt van SATA 97511 chiều dài 250mm Valve Seal Removal Pliers ____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 250mm (10 inch) ...
查看完整细节Kìm mũi nhọn SATA kích thước từ 5 inch - 6 inch
SATAKìm mũi nhọn SATA kích thước từ 5 inch - 6 inch Mini Long Nose Pliers _____________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05511 - Kích thước 6 inch S...
查看完整细节Kìm mũi nhọn trợ lực SATA kích thước từ 150mm - 205mm
SATAKìm mũi nhọn trợ lực SATA kích thước từ 150mm - 205mm High Leverage Long Nose Pliers ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 72401: Chiều dà...
查看完整细节Kìm răng SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch. Tay cầm bọc nhựa TPR
SATAKìm răng SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch. Tay cầm bọc nhựa TPR Combination Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05501 - Kí...
查看完整细节发黑英制内六角扳手,适用于 7/16 inch 至 3/4 inch SATA 接口
SATA发黑英制内六角扳手,适用于 7/16 inch 至 3/4 inch SATA 接口_________________________________________产品系列:SATA 84413:尺寸:7/16 inchSATA 84414:尺寸:1/2 inchSATA 84415:尺寸:...
查看完整细节发黑内六角扳手,适用于 12mm 至 36mm SATA 接口
SATA发黑内六角扳手,适用于 12mm 至 36mm SATA 接口___________________ 产品规格:12mm,长度:44 x 209mm - SATA 8431814mm,长度:54 x 232mm - SATA 8432016mm,长度:59 x 240mm - SATA 843...
查看完整细节Máy khoan gỗ thép SATA 51005 dùng Pin 12V, đầu kẹp 10mm (2 Pin, 1 sạc)
SATAMáy khoan gỗ thép SATA 51005 dùng Pin 12V, đầu kẹp 10mm (2 Pin, 1 sạc) J Series 12V Li-Ion Drill/Screwdriver ______________________________________...
查看完整细节Máy khoan gỗ thép SATA 51006 dùng Pin 12V, đầu kẹp 10mm (2 Pin, 1 sạc)
SATAMáy khoan gỗ thép SATA 51006 dùng Pin 12V, đầu kẹp 10mm (2 Pin, 1 sạc) J Series 12V Li-Ion Drill/Screwdriver _____________________________ Bộ sản p...
查看完整细节Máy siết bu lông dùng khí nén SATA 01118 cốt 1/2 inch
SATAMáy siết bu lông dùng khí nén SATA 01118 cốt 1/2 inch 1/2 inch Air Impact Wrench __________________________________ Thông số kỹ thuật Cốt: 1/2 inch...
查看完整细节Máy xịt rửa áp lực cao Makita DHW080 dùng Pin 18V x2 LXT, áp lực tối đa 8MPa
MakitaMáy xịt rửa áp lực cao Makita DHW080 dùng Pin 18V x2 LXT, áp lực tối đa 8MPa High Pressure Washer _____________________________ Phiên bản: DHW080PT...
查看完整细节Máy đo khoảng cách bằng laser SATA 62704 đo tối đa 60m
SATAMáy đo khoảng cách bằng laser SATA 62704 đo tối đa 60m Laser Distance Meter _______________________________ Thông số kỹ thuật Phạm vi đo: 0.2 - 60m...
查看完整细节Máy đo khoảng cách bằng laser SATA 62705 đo tối đa 80m
SATAMáy đo khoảng cách bằng laser SATA 62705 đo tối đa 80m Laser Distance Meter _________________________________ Thông số kỹ thuật Phạm vi đo: 0.2 - 8...
查看完整细节Máy đo nhiệt độ tia hồng ngoại SATA 03031 khoảng -38°C - 520°C
SATAMáy đo nhiệt độ tia hồng ngoại SATA 03031 khoảng -38°C - 520°C Infrared Thermometer ____________________________ Thông số kỹ thuật Phạm vi đo: -38...
查看完整细节Mỏ hàn chì SATA công suất từ 30W - 60W
SATA5.0 / 5.0
1 审查
Mỏ hàn chì SATA công suất từ 30W - 60W Outer-Heated Soldering Iron _________________________________ Phiên bản SATA 03210: Công suất 30W SATA 03220...
查看完整细节Mỏ lết cách điện 1000V VD SATA kích thước từ 163mm - 312mm
SATAMỏ lết cách điện 1000V VD SATA kích thước từ 163mm - 312mm VDE Adjustable Wrench ____________________________________ Kích thước SATA 47101: Chiều ...
查看完整细节Ổ khóa dây Ø12x800mm TOLSEN 55170, dây PVC, xi lanh khóa hợp kim kẽm, vỏ nhựa ABS
TOLSENỔ khóa dây Ø12x800mm TOLSEN 55170, dây PVC, xi lanh khóa hợp kim kẽm, vỏ nhựa ABS
Pin 7.2V Ni-CD Makita 7050 mã số 193959-9, dung lượng 1.3Ah
MakitaPin 7.2V Ni-CD Makita 7050 mã số 193959-9, dung lượng 1.3Ah
Súng bơm mỡ SATA 97201 dung tích 100cc
SATASúng bơm mỡ SATA 97201 dung tích 100cc Pistol Grip Grease Gun 100cc __________________________________ Thông số kỹ thuật Dung tích chứa mỡ: 100cc Á...
查看完整细节12.5MM系列快速弓形摇杆 SATA 17001
SATA12.5MM系列快速弓形摇杆 SATA 17001___________________母头:12.5 inch长度:410mm___________________保修条款:终身保修