跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thiết bị đo trợ kháng Pin Hioki BT4560-50, điện áp đầu vào 5V, có nhiều cổng kết nối LAN, USB, RS-232C, EXT. I/O

库存量单位
来自 HIOKI
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị đo trợ kháng Pin Hioki BT4560, điện áp đầu vào 5V, có nhiều cổng kết nối LAN, USB, RS-232C, EXT. I/O
Battery Impedance Meter Hioki BT4560
__________________________
Thông tin kỹ thuật:
‣ Điện áp đầu vào cho phép: Tối đa 5 V
‣ Các thông số đo được: Trở kháng, điện áp, nhiệt độ
‣ Đo trở kháng:
 ‣ Các tham số đo: R (điện trở), X (điện kháng), Z (trở kháng tổng), θ (góc pha)
 ‣ Tần số đo: Từ 0.01 Hz đến 1050 Hz
 ‣ Thang đo trở kháng: 3.0000 mΩ/ 10.0000 mΩ/ 100.000 mΩ
 ‣ Dòng điện đo (rms): Thang 3 mΩ: 1.5 A/ Thang 10 mΩ: 500 mA/ Thang 100 mΩ: 50 mA
‣ Đo điện áp:
 ‣ Khoảng đo: 5.00000 V (một thang đo duy nhất)
 ‣ Thời gian đo: Nhanh: 0.1 giây/ Chậm: 1.0 giây
‣ Đo nhiệt độ:
 ‣ Khoảng đo: từ -10.0°C đến 60.0°C
 ‣ Thời gian đo: 2.3 giây
‣ Độ chính xác cơ bản:
 ‣ Z (trở kháng): ±0.4% giá trị đọc
 ‣ θ (góc pha): ±0.1°
 ‣ V (điện áp): ±0.0035% giá trị đọc ±5 chữ số
 ‣ Nhiệt độ: ±0.5°C (trong khoảng nhiệt độ từ 10.0°C đến 40.0°C)
‣ Các chức năng tích hợp:
 ‣ So sánh giá trị ngưỡng (Comparator)
 ‣ Tự động hiệu chuẩn (Self-calibration)
 ‣ Trễ mẫu (Sample delay), trung bình (Average)
 ‣ Giới hạn điện áp (Voltage limit)
 ‣ Bù độ dốc điện áp trong đo trở kháng
 ‣ Ngăn sạc/xả trong khi áp dụng tín hiệu AC
 ‣ Khóa phím (Key lock), kiểm tra hệ thống (System test)
 ‣ Lưu và tải lại cấu hình bảng điều khiển (hỗ trợ tối đa 126 bộ cấu hình điều kiện)
‣ Giao tiếp: LAN, RS-232C, USB, EXT. I/O (có thể chuyển đổi giữa NPN và PNP)
‣ Nguồn cấp:
 ‣ Dải điện áp: từ 100 đến 240 V AC (tần số 50/60 Hz)
 ‣ Công suất tiêu thụ tối đa: 80 VA
‣ Kích thước và khối lượng:
 ‣ Kích thước: khoảng 330 mm (Rộng) × 80 mm (Cao) × 293 mm (Sâu)
 ‣ Khối lượng: khoảng 3.8 kg (tương đương 134.0 oz)
‣ Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, Sách hướng dẫn sử dụng, Bảng hiệu chỉnh không (zero-adjustment board), Cáp USB loại A-B, Đĩa CD-R chứa phần mềm giao tiếp, hướng dẫn sử dụng và driver USB
__________________________________

Thông tin sản phẩm:
★ Tần số đo EIS (phổ trở kháng điện): từ 0.01 Hz đến 1.05 kHz
★ Đo đồng thời các thông số: trở kháng, điện áp và nhiệt độ
★ Phần mềm đánh giá tiện lợi, phù hợp cho nghiên cứu và phát triển (R&D)
★ Tương thích dữ liệu với phần mềm phân tích mạch tương đương của bên thứ ba
★ Dành cho dây chuyền sản xuất: giao tiếp LAN và giải pháp đa kênh tiên tiến

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。