跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4254 True RMS

库存量单位
来自 HIOKI
原价 1.481.000 - 原价 1.481.000
原价 1.481.000
1.481.000
1.481.000 - 1.481.000
现价 1.481.000

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4254 True RMS
Digital Multimeter Hioki DT4254
__________________________
Thông tin kỹ thuật:
‣ Cấp đo lường CAT III 1000 V/ CAT IV 600 V
‣ Đo điện áp DC: 600.0 mV - 1500 V, 5 dải, độ chính xác: ±0.3 % rdg. ±3 dgt.
‣ Đo điện áp AC: 6.000 V - 1000 V, 4 dải, Đặc tính tần số: 40 Hz - 1 kHz, độ chính xác 40 Hz – 500 Hz : ±0.9 % rdg. ±3 dgt. (True RMS, hệ số crest 3)
‣ Tự động chọn đo điện áp AC/DC
‣ Phát hiện điện áp: Hi: AC 40 V - 600 V, Lo: AC80 V - 600 V
‣ Dải đo tần số: 99.99 Hz - 99.99 kHz, 4 dải (bị giới hạn bởi điện áp có thể phát hiện tối thiểu), độ chính xác cơ bản: ±0.1 % rdg. ±1 dgt.
‣ Các chức năng khác: Chức năng lọc, Giữ giá trị hiển thị, Tự động giữ, Hiển thị giá trị Max/Min/Average, Hiển thị tương đối, Tự động tiết kiệm pin, kết nối USB (tuỳ chọn)
‣ Hiển thị: màn hình hiển thị chính và phụ: 4-digits LCD, tối đa 6000 digits, thanh biểu đồ
‣ Tốc độ làm mới hiển thị: 5 lần/s (Đo điện dung: 0.05 đến 5 lần/s, phụ thuộc vào giá trị đo được, Tần số: 1 đến 2 lần/s)
‣ Nguồn điện: Pin LR03 alkaline ×4, sử dụng liên tục: 130 giờ (đèn nền TẮT)
‣ Kích thước và khối lượng: 84 mm (3.31 in) × 174 mm (6.85 in) × 52 mm (2.05 in), 390 g (13.8 oz) (bao gồm pin và bao da)
‣ Phụ kiện: Que đo L9207-10 ×1, Bao da ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, Pin LR03 alkaline ×4
__________________________
Thông tin sản phẩm
★ Cao áp đo lên đến 1700 V DC
★ ± 0.3 % DC V chính xác cơ bản , rộng 40 Hz đến 1 đặc tính tần số AC V kHz
★ Low -pass filter ( 100 Hz / 500 Hz ) cắt giảm các giai điệu âm cao ( khi đo biến tần dạng sóng cơ bản)
★ Kết nối máy tính với chức năng giao tiếp USB (tùy chọn )
★ Nhiệt độ hoạt động ; Rộng -10 ( 14 °F ) đến 50 °C ( 122 °F )
★ An toàn với CAT IV 600 V , CAT III 1000 V

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。