Kéo SATA
筛选条件
橡胶手柄长刃重型剪刀 SATA 93129
SATA橡胶手柄长刃重型剪刀 SATA 93129______________________________________加厚钛涂层刀片,适用于重型切割;隐藏式弹簧设计,使用方便,不易卡顿;穿透式金属手柄,剪切力更强;加大橡胶塑料手柄,握感舒适,适合长时间使用。__________________...
查看完整细节Kéo cắt tôn mũi thẳng SATA 93103 chiều dài 255mm
SATAKéo cắt tôn mũi thẳng SATA 93103 chiều dài 255mm Aviation Tin Snips, Straight ___________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 255mm (10 in...
查看完整细节Kéo cắt cành mũi cong SATA 05901 chiều dài 200mm
SATAKéo cắt cành mũi cong SATA 05901 chiều dài 200mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ( 8 inch ) ‣ Chất liệu lưỡi: Thé...
查看完整细节Kéo cắt mũi thẳng SATA 05652A chiều dài 177mm (7 inch), chất liệu thép không gỉ
SATAKéo cắt mũi thẳng SATA 05652A chiều dài 177mm (7 inch), chất liệu thép không gỉ ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 177mm (...
查看完整细节左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA
SATA左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA_________________________________________产品型号:SATA 93101A - 10 inch,左切SATA 93102A - 10 inch,右切________________...
查看完整细节强力不锈钢剪7 inch SATA 93122
SATA强力不锈钢剪7 inch SATA 93122___________________刀片采用高等级不锈钢材料,适用于家庭、办公、工厂等多种使用环境手柄采用锌合金材料,结实耐用,加大握柄设计,方便长时间使用加长刀片设计,剪切省力适用范围:铜线、皮革、纸板、薄塑料板、薄铝板____________...
查看完整细节双色柄线缆剪 7 inch SATA 93108
SATA双色柄线缆剪 7 inch SATA 93108__________________________________________________精加工刀片,锋利耐用可剪Ø10mm铜铝电缆双色人体工程学手柄,防滑舒适自张弹簧,使用更方便可调螺栓接头,方便维护适用范围:最大剪切Ø10...
查看完整细节双色柄弯头多用剪 8 inch SATA 93107
SATA双色柄弯头多用剪 8 inch SATA 93107_________________________精加工刀片,锋利耐用双色人体工程学手柄,防滑舒适小角度刀口设计,适合剪切硬物自张弹簧,使用更方便可调螺栓接头,方便维护适用范围: 4 芯铜线 皮革 渔网 纸板、塑料板、薄铝板 Ø0.5mm 以...
查看完整细节Kéo cắt cành mũi thẳng SATA 05904 chiều dài 200mm
SATAKéo cắt cành mũi thẳng SATA 05904 chiều dài 200mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ( 8 inch ) ‣ Chất liệu lưỡi: Th...
查看完整细节英式铁皮剪8 inch - 14 inch SATA
SATA英式铁皮剪8 inch - 14 inch SATA_______________________________________________产品型号:SATA 93201 - 8 inch,205 MM长SATA 93202 - 10 inch,255 MM长SATA 932...
查看完整细节尖头铁皮剪10 inch - 12 inch SATA 93215/ 93218
SATA尖头铁皮剪10 inch - 12 inch SATA 93215/ 93218____________________________________ 产品规格:SATA 93215 - 10 inch,长度 263 MMSATA 93218 - 12 inch,长度 325 MM...
查看完整细节长刃通用剪 SATA 93127
SATA长刃通用剪 SATA 93127___________________加长刃口,剪切省力对称式手柄,左右手使用都方便___________________保用条款 : 本品属易耗品,不属于世达终身保用范围
橡塑柄重型实用剪 SATA 93126
SATA橡塑柄重型实用剪 SATA 93126____________________________________________________加厚镀钛刀片,适合重型切割隐藏式弹簧设计,使用轻松,不易卡阻橡塑包胶手柄,使用舒适___________________________________...
查看完整细节Kéo cắt tôn mũi cong trái SATA 93101 kích thước 255mm
SATAKéo cắt tôn mũi cong trái SATA 93101 kích thước 255mm Aviation Snips Left Cut __________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép Cr-...
查看完整细节Kéo cắt tôn mũi cong SATA chiều dài 263mm
SATAKéo cắt tôn mũi cong SATA chiều dài 263mm _________________________ Phiên bản SATA 93205: Hướng cắt sang trái SATA 93206: Hướng cắt sang phải _____...
查看完整细节Kéo cắt SATA 05615A chất liệu thép không gỉ, sơn tĩnh điện màu vàng ( Phiên bản đặc biệt )
SATAKéo cắt SATA 05615A chất liệu thép không gỉ, sơn tĩnh điện màu vàng ( Phiên bản đặc biệt ) ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất li...
查看完整细节Kéo cắt mũi thẳng SATA 05652 chiều dài 178mm, chất liệu thép không gỉ
SATAKéo cắt mũi thẳng SATA 05652 chiều dài 178mm, chất liệu thép không gỉ ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 178mm ‣ Chất ...
查看完整细节Kéo cắt mũi thẳng SATA 05651 chiều dài 178mm, chất liệu thép không gỉ
SATAKéo cắt mũi thẳng SATA 05651 chiều dài 178mm, chất liệu thép không gỉ ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 178mm ( 7 inch ) ...
查看完整细节SATA 93130 多功能剪刀(刀片可更换)
SATASATA 93130 多功能剪刀(刀片可更换)______________________________高品质刀片,切割顺畅,不损伤被剪材料刀片可轻松更换最大切割直径:10mm注意:不适用于切割金属材料______________________________保修:不包含在终身保修范围内
橡塑柄长刃专业剪 SATA 93128
SATA橡塑柄长刃专业剪 SATA 93128____________________________________加厚镀钛刀片,适合重型切割偏置式手柄设计,剪切时保持手柄位于剪切材料上方,确保使用安全橡塑包胶握把,使用舒适____________________________________保用...
查看完整细节Kéo cắt đa năng SATA 93125
SATAKéo cắt đa năng SATA 93125 Powerful Multi-Purpose Electrical Shears ________________________________________ ● Thickening titanium-coated blade, su...
查看完整细节直头铁皮剪 7 inch - 16 inch SATA
SATA直头铁皮剪 7 inch - 16 inch SATA__________________________________ 产品型号:SATA 93211 - 7 inchSATA 93213 - 10 inchSATA 93216 - 12 inchSATA 93219...
查看完整细节直头航空剪10 inch - 11 inch SATA
SATA直头航空剪10 inch - 11 inch SATA_____________________________________产品型号:SATA 93103A - 10 inchSATA 93104A - 11 inch____________________________________...
查看完整细节