跳至内容

Kìm cách điện 1000V tiêu chuẩn VDE

原价 367.000 - 原价 367.000
原价 367.000
367.000
367.000 - 367.000
现价 367.000

Kìm nhọn mũi thẳng Bosch 1600A02NE3 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm nhọn mũi thẳng Bosch 1600A02NE3 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Được sản xuất...

查看完整细节
原价 367.000 - 原价 367.000
原价 367.000
367.000
367.000 - 367.000
现价 367.000
原价 2.840.000 - 原价 2.840.000
原价 2.840.000
2.840.000
2.840.000 - 2.840.000
现价 2.840.000

Kìm cộng lực cách điện 10,000V SATA 93117 dài 24 inch (600mm) đạt tiêu chuẩn IEC/EN 60900

SATA
有存货

Kìm cộng lực cách điện 10,000V SATA 93117 dài 24 inch (600mm) đạt tiêu chuẩn IEC/EN 60900 Insulated Bolt Cutter 24" _____________________________ •...

查看完整细节
原价 2.840.000 - 原价 2.840.000
原价 2.840.000
2.840.000
2.840.000 - 2.840.000
现价 2.840.000
原价 1.558.000 - 原价 1.558.000
原价 1.558.000
1.558.000
1.558.000 - 1.558.000
现价 1.558.000

Kìm cắt cách điện 10,000V SATA 72620 dài 8 inch (203mm) dòng G Series đạt tiêu chuẩn IEC/EN 60900

SATA
有存货

Kìm cắt cách điện 10,000V SATA 72620 dài 8 inch (203mm) dòng G Series đạt tiêu chuẩn IEC/EN 60900 G Series VDE Insulated Heavy Duty Diagonal Plier...

查看完整细节
原价 1.558.000 - 原价 1.558.000
原价 1.558.000
1.558.000
1.558.000 - 1.558.000
现价 1.558.000
原价 376.000 - 原价 376.000
原价 376.000
376.000
376.000 - 376.000
现价 376.000

Kìm nhọn mũi dẹp cách điện 10,000V SATA 70111 dài 6 inch (170mm) đạt tiêu chuẩn IEC/EN 60900-2012

SATA
有存货

Kìm nhọn mũi dẹp cách điện 10,000V SATA 70111 dài 6 inch (170mm) đạt tiêu chuẩn IEC/EN 60900-2012 Insulated Flat Nose Pliers 6" ___________________...

查看完整细节
原价 376.000 - 原价 376.000
原价 376.000
376.000
376.000 - 376.000
现价 376.000
原价 1.065.000 - 原价 1.229.000
原价 1.065.000
1.065.000 - 1.229.000
1.065.000 - 1.229.000
现价 1.065.000

Kìm cách điện 10000V SATA dài 6 inch - 8 inch ( 160 - 200mm ) chuẩn VDE

SATA
有存货

Kìm cách điện 10000V SATA dài 6 inch - 8 inch ( 160 - 200mm ) chuẩn VDE G Series VDE Combination Pliers __________________________________ Dãi sản...

查看完整细节
原价 1.065.000 - 原价 1.229.000
原价 1.065.000
1.065.000 - 1.229.000
1.065.000 - 1.229.000
现价 1.065.000
原价 2.174.000 - 原价 2.174.000
原价 2.174.000
2.174.000
2.174.000 - 2.174.000
现价 2.174.000

Kìm cắt cáp cách điện 7 inch chuẩn VDE SATA 72660

SATA
有存货

Kìm cắt cáp cách điện 7 inch chuẩn VDE SATA 72660 Chiều dài 7 inch (180mm) Tiêu chuẩn VDE IEC/EN 60900 standard.

原价 2.174.000 - 原价 2.174.000
原价 2.174.000
2.174.000
2.174.000 - 2.174.000
现价 2.174.000
原价 2.092.000 - 原价 2.092.000
原价 2.092.000
2.092.000
2.092.000 - 2.092.000
现价 2.092.000

Kìm cắt cách điện cổ nghiêng 7.5 inch chuẩn VDE SATA 72655

SATA
有存货

Kìm cắt cách điện cổ nghiêng 7.5 inch chuẩn VDE SATA 72655 Chiều dài 7.5 inch (190.5mm) Tiêu chuẩn VDE IEC/EN 60900 standard. _____________________...

查看完整细节
原价 2.092.000 - 原价 2.092.000
原价 2.092.000
2.092.000
2.092.000 - 2.092.000
现价 2.092.000
原价 2.544.000 - 原价 2.544.000
原价 2.544.000
2.544.000
2.544.000 - 2.544.000
现价 2.544.000

Kìm nhọn cách điện cổ nghiêng 9 inch chuẩn VDE SATA 72650

SATA
有存货

Kìm nhọn cách điện cổ nghiêng 9 inch SATA 72650 Chiều dài 9 inch (230mm) Tiêu chuẩn VDE IEC/EN 60900 standard. ______________________ G Series VDE...

查看完整细节
原价 2.544.000 - 原价 2.544.000
原价 2.544.000
2.544.000
2.544.000 - 2.544.000
现价 2.544.000
原价 2.791.000 - 原价 2.791.000
原价 2.791.000
2.791.000
2.791.000 - 2.791.000
现价 2.791.000

Kìm cắt đa năng cách điện cổ nghiêng 7 inch chuẩn VDE SATA 72645

SATA
有存货

Kìm cắt đa năng cách điện cổ nghiêng 7 inch chuẩn VDE SATA 72645 Chiều dài 7 inch (180mm) Tiêu chuẩn VDE IEC/EN 60900 standard. ___________________...

查看完整细节
原价 2.791.000 - 原价 2.791.000
原价 2.791.000
2.791.000
2.791.000 - 2.791.000
现价 2.791.000
原价 2.462.000 - 原价 2.462.000
原价 2.462.000
2.462.000
2.462.000 - 2.462.000
现价 2.462.000

Kìm cắt cạnh cách điện cổ nghiêng 7 inch chuẩn VDE SATA 72640

SATA
有存货

Kìm cắt cạnh cách điện cổ nghiêng 7 inch chuẩn VDE SATA 72640 Chiều dài 7 inch (180mm) Tiêu chuẩn VDE IEC/EN 60900 standard. ______________________...

查看完整细节
原价 2.462.000 - 原价 2.462.000
原价 2.462.000
2.462.000
2.462.000 - 2.462.000
现价 2.462.000
原价 1.558.000 - 原价 1.558.000
原价 1.558.000
1.558.000
1.558.000 - 1.558.000
现价 1.558.000

Kìm mỏ quạ cách điện 10 inch chuẩn VDE SATA 72635

SATA
有存货

Kìm mỏ quạ cách điện 10 inch chuẩn VDE SATA 72635 Chiều dài 10 inch (250mm) Tiêu chuẩn VDE IEC/EN 60900 standard. ________________________ • Sleeve...

查看完整细节
原价 1.558.000 - 原价 1.558.000
原价 1.558.000
1.558.000
1.558.000 - 1.558.000
现价 1.558.000
原价 1.229.000 - 原价 1.229.000
原价 1.229.000
1.229.000
1.229.000 - 1.229.000
现价 1.229.000

Kìm tuốt dây cách điện 6 inch chuẩn VDE SATA 72630

SATA
有存货

Kìm tuốt dây cách điện 6 inch chuẩn VDE SATA 72630 Chiều dài 6 inch (170mm) Tiêu chuẩn VDE IEC/EN 60900 standard. ________________________ • Sleeve...

查看完整细节
原价 1.229.000 - 原价 1.229.000
原价 1.229.000
1.229.000
1.229.000 - 1.229.000
现价 1.229.000
原价 612.000 - 原价 612.000
原价 612.000
612.000
612.000 - 612.000
现价 612.000

Kìm mỏ quạ cách điện 10 inch chuẩn VDE SATA 70145

SATA
有存货

Kìm mỏ quạ cách điện 10 inch SATA 70145 Chiều dài 10 inch (250mm) Thép CRV có độ cứng cao Tiiêu chuẩn VDE IEC/EN60900-2012 _______________________...

查看完整细节
原价 612.000 - 原价 612.000
原价 612.000
612.000
612.000 - 612.000
现价 612.000
原价 1.229.000 - 原价 1.270.000
原价 1.229.000
1.229.000 - 1.270.000
1.229.000 - 1.270.000
现价 1.229.000

Kìm cắt chuẩn VDE cách điện 1000V SATA dài từ 6 - 7 inch

SATA
有存货

Kìm cắt chuẩn VDE cách điện 1000V SATA dài từ 6 - 7 inch Dãi sản phẩm: Chiều dài: 6 inch (160mm) - SATA 72615 Chiều dài: 7 inch (160mm) - SATA 726...

查看完整细节
原价 1.229.000 - 原价 1.270.000
原价 1.229.000
1.229.000 - 1.270.000
1.229.000 - 1.270.000
现价 1.229.000
原价 1.106.000 - 原价 1.229.000
原价 1.106.000
1.106.000 - 1.229.000
1.106.000 - 1.229.000
现价 1.106.000

Kìm mũi nhọn chuẩn VDE cách điện 1000V SATA

SATA
有存货

Kìm mũi nhọn chuẩn VDE cách điện 1000V SATA Dãi sản phẩm: Chiều dài: 6 inch (160mm) - SATA 72610 Chiều dài: 8 inch (200mm) - SATA 72611 Tiêu chuẩn ...

查看完整细节
原价 1.106.000 - 原价 1.229.000
原价 1.106.000
1.106.000 - 1.229.000
1.106.000 - 1.229.000
现价 1.106.000
原价 864.000 - 原价 1.259.000
原价 864.000
864.000 - 1.259.000
864.000 - 1.259.000
现价 864.000

Kìm cắt cáp chuẩn VDE cách điện 1000V SATA dài từ 6 - 10 inch, vật liệu thép CRV

SATA
有存货

Kìm cắt cáp chuẩn VDE cách điện 1000V SATA dài từ 6 - 10 inch, vật liệu thép CRV Dãi sản phẩm: Chiều dài: 6 inch (175mm) - SATA 70191 Chiều dài: 1...

查看完整细节
原价 864.000 - 原价 1.259.000
原价 864.000
864.000 - 1.259.000
864.000 - 1.259.000
现价 864.000
原价 391.000 - 原价 430.000
原价 391.000
391.000 - 430.000
391.000 - 430.000
现价 391.000

Kìm cắt cách điện 1000V 6 - 8 inch (150 - 200mm) chuẩn VDE SATA

SATA
有存货

Kìm cắt cách điện 1000V 6 - 8 inch (150 - 200mm) chuẩn VDE SATA Dãi sản phẩm: Chiều dài: 6 inch (166mm) - SATA 70181 Chiều dài: 8 inch (205mm) - ...

查看完整细节
原价 391.000 - 原价 430.000
原价 391.000
391.000 - 430.000
391.000 - 430.000
现价 391.000
原价 158.000 - 原价 158.000
原价 158.000
158.000
158.000 - 158.000
现价 158.000

Kìm cắt cách điện 1000V chuẩn VDE 160mm (6 inches), thép CR-V Workpro WP342014

WORKPRO
有存货

Kìm cắt cách điện 1000V chuẩn VDE 160mm (6 inches) Workpro WP342014

原价 158.000 - 原价 158.000
原价 158.000
158.000
158.000 - 158.000
现价 158.000
原价 470.000 - 原价 470.000
原价 470.000
470.000
470.000 - 470.000
现价 470.000

kìm nhọn chuyên dùng 6 inch/150mm cách điện 1000V. Chứng nhận VDE tiêu chuẩn IEC / EN 60900-2012 SATA 70131

SATA
有存货

Kềm nhọn chuyên dùng 6inch/150mm, cách điện 1000V SATA 70131 ______________________________________________ • Thép rèn Cr-V • Độ cứng thân HRC40~50...

查看完整细节
原价 470.000 - 原价 470.000
原价 470.000
470.000
470.000 - 470.000
现价 470.000
原价 545.000 - 原价 545.000
原价 545.000
545.000
545.000 - 545.000
现价 545.000

Kìm mỏ quạ 250mm VDE Stanley 84-294

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm mỏ quạ 250mm VDE Stanley 84-294

原价 545.000 - 原价 545.000
原价 545.000
545.000
545.000 - 545.000
现价 545.000
原价 1.191.000 - 原价 1.191.000
原价 1.191.000
1.191.000
1.191.000 - 1.191.000
现价 1.191.000

Kìm bộ 3 cái VDE Stanley 84-011

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm bộ 3 cái VDE Stanley 84-011

原价 1.191.000 - 原价 1.191.000
原价 1.191.000
1.191.000
1.191.000 - 1.191.000
现价 1.191.000
原价 389.000 - 原价 456.000
原价 389.000
389.000 - 456.000
389.000 - 456.000
现价 389.000

Kìm cắt cách điện 6 inch - 8 inch STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm cắt cách điện 6 inch - 8 inch STANLEY Thông số: 84009: 6 inch 84003: 7 inch 84004: 8 inch

原价 389.000 - 原价 456.000
原价 389.000
389.000 - 456.000
389.000 - 456.000
现价 389.000
原价 352.000 - 原价 456.000
原价 352.000
352.000 - 456.000
352.000 - 456.000
现价 352.000

Kìm mỏ nhọn cách điện 6 inch - 8 inch STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm mỏ nhọn cách điện 6 inch - 8 inch STANLEY Thông số: 84006: 6 inch 84007: 7 inch 84008: 8 inch

原价 352.000 - 原价 456.000
原价 352.000
352.000 - 456.000
352.000 - 456.000
现价 352.000
原价 392.000 - 原价 440.000
原价 392.000
392.000 - 440.000
392.000 - 440.000
现价 392.000

Kìm răng cách điện 6 inch - 8 inch STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm răng cách điện 6 inch - 8 inch STANLEY Thông số: 84000: 6 inch 84001: 7 inch 84002: 8 inch

原价 392.000 - 原价 440.000
原价 392.000
392.000 - 440.000
392.000 - 440.000
现价 392.000
No important note data found for this set. awating for data feed....