Lục giác sao, lục giác hoa thị
筛选条件
Bộ lục giác đầu sao 9 chi tiết Kendo 20741 thân tiêu chuẩn, kích thước từ T10 - T40, vật liệu thép Cr-V
KENDOBộ lục giác đầu sao 9 chi tiết Kendo 20741 thân tiêu chuẩn, kích thước từ T10 - T40, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kí...
查看完整细节Bộ lục giác sao gấp gọn 8 chi tiết Kendo 20718 kích thước từ T9 - T30, vật liệu thep Cr-V
KENDOBộ lục giác sao gấp gọn 8 chi tiết Kendo 20718 kích thước từ T9 - T30, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: T9 -...
查看完整细节Bộ lục giác đầu sao 9 chi tiết Milwaukee 4932 4926 93 kích thước từ T8 - T40
MilwaukeeBộ lục giác đầu sao 9 chi tiết Milwaukee 4932 4926 93 kích thước từ T8 - T40 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Số lượng: 9 cây ‣ Kích t...
查看完整细节Tua vít sao TX10 - TX15 Bosch dài 75 mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép S2
BoschTua vít sao TX10 - TX15 Bosch dài 75 mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 ____________________________ Thông số Mã 1600A01V0A TX10 Mã 1600...
查看完整细节Tua vít sao TX30 - TX40 Bosch dài 125 mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép S2
BoschTua vít sao TX30 - TX40 Bosch dài 125 mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 ___________________________ Thông số Mã 1600A01V0E TX30 Mã 160...
查看完整细节Tua vít sao TX20 - TX25 Bosch dài 100mm thiết kế công thái học, vật liệu thép S2
BoschTua vít sao TX20 - TX25 Bosch dài 100mm thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 ____________________________ Thông số Mã 1600A01V0C TX20 Mã 1600A...
查看完整细节Bộ 6 tua vít sao TX10 - TX20 Bosch 1600A01V09 thiết kế công thái học
BoschBộ 6 tua vít sao TX Bosch 1600A01V09 thiết kế công thái học __________________________________ Bộ 6 tua vít sao TX Bosch bao gồm ‣ 1 tua vít sao ...
查看完整细节Bộ lục giác gập đầu sao 8 chi tiết Workpro WP222033, vật liệu bằng thép CR-V mạ đen
WORKPROBộ lục giác gập đầu sao 8 chi tiết Workpro WP222033, vật liệu bằng thép CR-V mạ đen Gồm các chi tiết: T9,T10,T15,T20,T25, T27,T30,T40 Thép CR-V mạ ...
查看完整细节Bộ lục giác gập đầu sao 8 chi tiết Workpro WP222030, vật liệu bằng thép CR-V mạ đen (Pro Series)
WORKPROBộ lục giác gập đầu sao 8 chi tiết Workpro WP222030, vật liệu bằng thép CR-V mạ đen Gồm các chi tiết: T9,T10,T15,T20,T25, T27,T30,T40 Thép CR-V mạ ...
查看完整细节9件特长球头花形扳手组套 SATA 09716
SATA9件特长球头花形扳手组套 SATA 09716______________ 规格: T10,T15,T20,T25,T27,T30,T40,T45,T50雾面镀铬表面处理,外形美观,防锈能力强球头功能端可倾斜使用S2 材质,整体淬火处理______________保修条款:请参阅套装中各产品的...
查看完整细节Lục giác bông dài STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác bông dài STANLEY Thông số: STMT940998: 1.5mm STMT941008: 2mm STMT941028: 3mm STMT941048: 5mm STMT941088: 8mm
Tua vít đầu sao Makita kích thước từ T10-T30, chiều dài 100mm
MakitaTua vít đầu sao Makita kích thước từ T10-T30, chiều dài 100mm __________________________ ‣ B-65975: T10 x 100mm ( 1 cây/vĩ ) ‣ B-65981: T15 x 100mm...
查看完整细节Bộ 8 lục giác bông tâm rỗng, thép CrV TOLSEN 20069
TOLSENBộ 8 lục giác bông tâm rỗng, thép CrV TOLSEN 20069 Size: T9 - T10 - T15 - T20 - T25 - T27 - T30 - T40
Bộ 8 lục giác bông tâm rỗng, thép CrV TOLSEN 20059
TOLSENBộ 8 lục giác bông tâm rỗng, thép CrV TOLSEN 20059 Size: T9 - T10 - T15 - T20 - T25 - T27 - T30 - T40
3/8 英寸 Dr. Torx® 套筒,E4 至 E20 SATA
SATA3/8 英寸 Dr. Torx® 套筒,E4 至 E20 SATA___________________产品变体:SATA 12701 - E4SATA 12702 - E5SATA 12703 - E6SATA 12704 - E7SATA 12705 - E8SATA 12706 - E1...
查看完整细节Bộ lục giác sao 8 chi tiết dạng gập SATA 09123NT loại có lỗ ở giữa
SATABộ lục giác sao 8 chi tiết dạng gập SATA 09123NT loại có lỗ ở giữa 8-piece foldable center hole flower wrench set _______________________________ ...
查看完整细节Bộ 10 mũi lục giác sao 6 cạnh SATA cốt 6.35mm (1/4 inch), vật liệu thép đen hấp thụ lực xoắn, có nam châm
SATABộ 10 mũi lục giác sao 6 cạnh SATA cốt 6.35mm (1/4 inch), vật liệu thép đen hấp thụ lực xoắn, có nam châm 10Pc. 1/4" Hex Shank Impact Bits, Torx®...
查看完整细节5件套 5/16 inch 六角柄螺丝刀头,70 毫米长,三方头 SATA
SATA5件套 5/16 inch 六角柄螺丝刀头,70 毫米长,三方头 SATA__________________产品系列:SATA 59562 - M5,70 毫米长(5 件套)SATA 59563 - M6,70 毫米长(5 件套)SATA 59564 - M8,70 毫米长(5 件套)SAT...
查看完整细节5 件套 5/16 inch 六角柄 Torx® SATA 螺丝刀头,70 毫米长
SATA5 件套 5/16 inch 六角柄 Torx® SATA 螺丝刀头,70 毫米长__________________产品型号:SATA 59533 - T20(5 件套)SATA 59534 - T25(5 件套)SATA 59535 - T27(5 件套)SATA 59536 - T30(...
查看完整细节5 件套 5/16 inch 六角柄螺丝刀头,30 毫米长,三方头 SATA
SATA5 件套 5/16 inch 六角柄螺丝刀头,30 毫米长,三方头 SATA__________________ 产品型号:SATA 59464 - M5(5 件套)SATA 59465 - M6(5 件套)SATA 59467 - M8(5 件套)SATA 59468 - M10(5 件套)...
查看完整细节5 件套 1/4 inch 六角柄螺丝刀头,50 毫米长,防篡改 Torx® SATA
SATA5 件套 1/4 inch 六角柄螺丝刀头,50 毫米长,防篡改 Torx® SATA__________________ 产品型号:SATA 59341 - T8(5 件套)SATA 59342 - T10(5 件套)SATA 59343 - T15(5 件套)SATA 59344 - T2...
查看完整细节5 件套 1/4 inch 六角柄螺丝刀头,50 毫米长,Torx® SATA
SATA5 件套 1/4 inch 六角柄螺丝刀头,50 毫米长,Torx® SATA______________ 产品型号:SATA 59331 - T8(5 件套)SATA 59332 - T10(5 件套)SATA 59333 - T15(5 件套)SATA 59334 - T20(5 件套)S...
查看完整细节Đầu tuýp cốt 1/2 inch có mũi lục giác sao SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 75mm
SATAĐầu tuýp cốt 1/2 inch có mũi lục giác sao SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 75mm 1/2" Dr. Impact Bit Socket, Torx® Dãi sản phẩm: SATA 35425 - Lục...
查看完整细节Đầu tuýp cốt 3/8 inch có mũi lục giác sao SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 70mm
SATAĐầu tuýp cốt 3/8 inch có mũi lục giác sao SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 70mm 3/8" Dr. Impact Bit Socket, Torx® Dãi sản phẩm: SATA 35322 - Lục...
查看完整细节