跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm cắt sắt SATA

库存量单位 SATA 93330S
来自 SATA
原价 173.000 - 原价 329.000
原价 173.000
173.000
173.000 - 329.000
现价 173.000
Kích thước:SATA 93330S - Dài 150mm, mặt lưỡi rộng 19mm. Khả năng cắt thép dày 2mm - 8mm, cắt ống có đường kính từ 5mm - 100mm. (5 lưỡi)

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm cắt sắt SATA
_______________________________________________________
Dãi sản phẩm :
SATA 93330S - Dài 150mm, mặt lưỡi rộng 19mm. Khả năng cắt thép dày 2mm - 8mm, cắt ống có đường kính từ 5mm - 100mm. (5 lưỡi)
SATA 93331S - Dài 150mm, mặt lưỡi rộng 19mm. Khả năng cắt thép dày 3mm - 8mm, cắt ống có đường kính từ 5mm - 100mm. (5 lưỡi)
SATA 93332S - Dài 150mm, mặt lưỡi rộng 19mm. Khả năng cắt thép dày 1.5mm - 4mm, cắt ống có đường kính từ 5mm - 100mm. (5 lưỡi)
SATA 93333S - Dài 228mm, mặt lưỡi rộng 19mm, Khả năng cắt thép dày 3mm - 8mm, cắt ống có đường kính từ 10mm - 175mm, lưỡi dẽo + cắt nhanh. (5 lưỡi)
SATA 93334S - Dài 228mm, mặt lưỡi rộng 19mm, khả năng cắt thép dày 1.5mm - 4mm, cắt ống có đường kính từ 5mm - 175mm, lưỡi dẽo (5 lưỡi)
SATA 93335S - Dài 228mm, mặt lưỡi rộng 25.4mm, khả năng cắt thép dày 4mm - 12mm, cắt ống có đường kính đến 175mm. (5 lưỡi)
SATA 93336S - Dài 228mm, mặt lưỡi rộng 19mm, khả năng cắt thép dày 2mm -10mm, cắt ống có đường kính đến 175mm, lưỡi dẽo. (5 lưỡi)
______________________________________________________
● Có thể dùng để cắt gỗ có đinh
● Có thể lựa chọn các bước răng và chiều dài khác nhau để phù hợp với vật liệu cưa có đường kính và độ dày khác nhau
● Có thể thực hiện các công việc cưa khác nhau tùy theo độ dày và chiều rộng của lưỡi cưa
__________________
• 93330S:For wood & metal materials, apply for cutting wood with nails/metal, pallets (4-100mm), mediumm thick plate (2-8mm), pipe and profiles (5-100mm).
• 93331S:For metal materials, apply for straight cutting thick sheet metal (3-8mm), solid pipes and profiles (dia. 5-100mm)
• 93332S:For metal materials, apply for straight cutting thick sheet metal (1.5-4mm), pipes and profiles (dia. 5-100mm)
• 93333S:For metal materials, apply for straight cutting thick sheet metal (3-8mm), solid pipes and profiles (dia. 10-175mm) Flexible flush and fast cut.
• 93334S:For metal materials, apply for straight cutting thin sheet metal (1.5-4mm), pipes and profiles (dia. 5-175mm). Flexible flush cut.
• 93335S:Apply for cutting metal sheet (thickness: 4-12mm), pipe profiles (dia. 《175mm)
• 93336S:For wood and metal materials. Apply for straight cutting wood with nails/metal, metal sheet (2-10mm), pipes and profiles (dia. <175mm), flexible flush cut.

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。