跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Lưỡi cưa kiếm

原价 139.000 - 原价 139.000
原价 139.000
139.000
139.000 - 139.000
现价 139.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) ________________________________ Thô...

查看完整细节
原价 139.000 - 原价 139.000
原价 139.000
139.000
139.000 - 139.000
现价 139.000
原价 332.000 - 原价 332.000
原价 332.000
332.000
332.000 - 332.000
现价 332.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-52043 dùng cho đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-52043 dùng cho đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...

查看完整细节
原价 332.000 - 原价 332.000
原价 332.000
332.000
332.000 - 332.000
现价 332.000
原价 513.000 - 原价 513.000
原价 513.000
513.000
513.000 - 513.000
现价 513.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-43228 dùng cho kim loại dày, số răng 10-14 TPI chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-43228 dùng cho kim loại dày, số răng 10-14 TPI chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông...

查看完整细节
原价 513.000 - 原价 513.000
原价 513.000
513.000
513.000 - 513.000
现价 513.000
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30570 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30570 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...

查看完整细节
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30564 dùng cưa đá lạnh và thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30564 dùng cưa đá lạnh và thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng ) ________________...

查看完整细节
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...

查看完整细节
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23248 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩn đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23248 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩn đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...

查看完整细节
原价 385.000 - 原价 385.000
原价 385.000
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000
原价 270.000 - 原价 270.000
原价 270.000
270.000
270.000 - 270.000
现价 270.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20454 dùng cho gỗ, kim loại số răng 14+18 TPI, chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20454 dùng cho gỗ, kim loại số răng 14+18 TPI, chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 270.000 - 原价 270.000
原价 270.000
270.000
270.000 - 270.000
现价 270.000
原价 255.000 - 原价 255.000
原价 255.000
255.000
255.000 - 255.000
现价 255.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20448 dùng cưa tấm thạch cao, số răng 6 TPI, chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20448 dùng cưa tấm thạch cao, số răng 6 TPI, chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao ) ______________________ Thông số - ...

查看完整细节
原价 255.000 - 原价 255.000
原价 255.000
255.000
255.000 - 255.000
现价 255.000
原价 222.000 - 原价 222.000
原价 222.000
222.000
222.000 - 222.000
现价 222.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20426 dùng cho gỗ, kim loại số răng 10 TPI, chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20426 dùng cho gỗ, kim loại số răng 10 TPI, chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số ...

查看完整细节
原价 222.000 - 原价 222.000
原价 222.000
222.000
222.000 - 222.000
现价 222.000
原价 236.000 - 原价 236.000
原价 236.000
236.000
236.000 - 236.000
现价 236.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20410 dùng cho kim loại, số răng 14 TPI chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20410 dùng cho kim loại, số răng 14 TPI chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấp...

查看完整细节
原价 236.000 - 原价 236.000
原价 236.000
236.000
236.000 - 236.000
现价 236.000
原价 236.000 - 原价 236.000
原价 236.000
236.000
236.000 - 236.000
现价 236.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20410 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20410 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông số - Cấp:...

查看完整细节
原价 236.000 - 原价 236.000
原价 236.000
236.000
236.000 - 236.000
现价 236.000
原价 251.000 - 原价 251.000
原价 251.000
251.000
251.000 - 251.000
现价 251.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20395 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-20395 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 100mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông số - Cấp...

查看完整细节
原价 251.000 - 原价 251.000
原价 251.000
251.000
251.000 - 251.000
现价 251.000
原价 1.908.000 - 原价 1.908.000
原价 1.908.000
1.908.000
1.908.000 - 1.908.000
现价 1.908.000

Hộp 25 lưỡi cưa kiếm B-Metal B-16776-25 dùng cho kim loại, số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 25 lưỡi cưa kiếm B-Metal B-16776-25 dùng cho kim loại, số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Thông số - Cấ...

查看完整细节
原价 1.908.000 - 原价 1.908.000
原价 1.908.000
1.908.000
1.908.000 - 1.908.000
现价 1.908.000
原价 364.000 - 原价 364.000
原价 364.000
364.000
364.000 - 364.000
现价 364.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal B-16776 dùng cho kim loại, số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal B-16776 dùng cho kim loại, số răng 14 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Thông số - Cấp: ...

查看完整细节
原价 364.000 - 原价 364.000
原价 364.000
364.000
364.000 - 364.000
现价 364.000
原价 189.000 - 原价 189.000
原价 189.000
189.000
189.000 - 189.000
现价 189.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-10609 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-10609 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...

查看完整细节
原价 189.000 - 原价 189.000
原价 189.000
189.000
189.000 - 189.000
现价 189.000
原价 332.000 - 原价 332.000
原价 332.000
332.000
332.000 - 332.000
现价 332.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-05175 dùng cho gỗ có đinh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-05175 dùng cho gỗ có đinh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 332.000 - 原价 332.000
原价 332.000
332.000
332.000 - 332.000
现价 332.000
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS cưa siêu nhanh Makita B-05153 dùng cho gỗ, số răng 6-10 TPI, chiều dài 203mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS cưa siêu nhanh Makita B-05153 dùng cho gỗ, số răng 6-10 TPI, chiều dài 203mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000
原价 339.000 - 原价 339.000
原价 339.000
339.000
339.000 - 339.000
现价 339.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal cưa siêu nhanh Makita B-05038 dùng cho kim loại, nhựa số răng 7-18 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal cưa siêu nhanh Makita B-05038 dùng cho kim loại, nhựa số răng 7-18 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp 3 sao ) ________________...

查看完整细节
原价 339.000 - 原价 339.000
原价 339.000
339.000
339.000 - 339.000
现价 339.000
原价 167.000 - 原价 167.000
原价 167.000
167.000
167.000 - 167.000
现价 167.000

BỘ LƯỠI CƯA KIẾM 150-10T MAKITA A-02406

Makita
有存货

BỘ LƯỠI CƯA KIẾM 150-10T MAKITA A-02406

原价 167.000 - 原价 167.000
原价 167.000
167.000
167.000 - 167.000
现价 167.000
原价 198.000 - 原价 198.000
原价 198.000
198.000
198.000 - 198.000
现价 198.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita A-02319 dùng cho gỗ, số răng 10 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita A-02319 dùng cho gỗ, số răng 10 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Thông số - Cấp: 3 sa...

查看完整细节
原价 198.000 - 原价 198.000
原价 198.000
198.000
198.000 - 198.000
现价 198.000
原价 198.000 - 原价 198.000
原价 198.000
198.000
198.000 - 198.000
现价 198.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita A-02303 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 4 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita A-02303 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 4 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số ...

查看完整细节
原价 198.000 - 原价 198.000
原价 198.000
198.000
198.000 - 198.000
现价 198.000
原价 208.000 - 原价 208.000
原价 208.000
208.000
208.000 - 208.000
现价 208.000

BỘ LƯỠI CƯA KIẾM 23B MAKITA 792726-5

Makita
有存货

BỘ LƯỠI CƯA KIẾM 23B MAKITA 792726-5

原价 208.000 - 原价 208.000
原价 208.000
208.000
208.000 - 208.000
现价 208.000
原价 243.000 - 原价 243.000
原价 243.000
243.000
243.000 - 243.000
现价 243.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao ) ____________________...

查看完整细节
原价 243.000 - 原价 243.000
原价 243.000
243.000
243.000 - 243.000
现价 243.000
原价 236.000 - 原价 236.000
原价 236.000
236.000
236.000 - 236.000
现价 236.000

LƯỠI CƯA KIẾM 200MM TPI 6 MAKITA 723078-A5

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 200MM TPI 6 MAKITA 723078-A5

原价 236.000 - 原价 236.000
原价 236.000
236.000
236.000 - 236.000
现价 236.000
原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 9 MAKITA 723076-A3

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 9 MAKITA 723076-A3

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000
原价 260.000 - 原价 260.000
原价 260.000
260.000
260.000 - 260.000
现价 260.000

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 9 MAKITA 723075-A3

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 9 MAKITA 723075-A3

原价 260.000 - 原价 260.000
原价 260.000
260.000
260.000 - 260.000
现价 260.000
原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 6 MAKITA 723074-A3

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 6 MAKITA 723074-A3

原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000
原价 309.000 - 原价 309.000
原价 309.000
309.000
309.000 - 309.000
现价 309.000

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 10 MAKITA 723071-A5

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 10 MAKITA 723071-A5

原价 309.000 - 原价 309.000
原价 309.000
309.000
309.000 - 309.000
现价 309.000
原价 247.000 - 原价 247.000
原价 247.000
247.000
247.000 - 247.000
现价 247.000

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 10 MAKITA 723070-A5

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 10 MAKITA 723070-A5

原价 247.000 - 原价 247.000
原价 247.000
247.000
247.000 - 247.000
现价 247.000
原价 247.000 - 原价 247.000
原价 247.000
247.000
247.000 - 247.000
现价 247.000

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 18 MAKITA 723069-A5

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 18 MAKITA 723069-A5

原价 247.000 - 原价 247.000
原价 247.000
247.000
247.000 - 247.000
现价 247.000
原价 170.000 - 原价 170.000
原价 170.000
170.000
170.000 - 170.000
现价 170.000

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 10 MAKITA 723068-A5

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 10 MAKITA 723068-A5

原价 170.000 - 原价 170.000
原价 170.000
170.000
170.000 - 170.000
现价 170.000
原价 170.000 - 原价 170.000
原价 170.000
170.000
170.000 - 170.000
现价 170.000

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 24 MAKITA 723067-A5

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 24 MAKITA 723067-A5

原价 170.000 - 原价 170.000
原价 170.000
170.000
170.000 - 170.000
现价 170.000
原价 170.000 - 原价 170.000
原价 170.000
170.000
170.000 - 170.000
现价 170.000

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 14 MAKITA 723065-A5

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 14 MAKITA 723065-A5

原价 170.000 - 原价 170.000
原价 170.000
170.000
170.000 - 170.000
现价 170.000
原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 6 MAKITA 723050-A5

Makita
有存货

LƯỠI CƯA KIẾM 150MM TPI 6 MAKITA 723050-A5

原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000
原价 95.000 - 原价 95.000
原价 95.000
95.000
95.000 - 95.000
现价 95.000

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm 150mm cắt kim loại TOTAL TRSB922EF

TOTAL
有存货

Dùng cưa kim loại. size: 150mm x 19mm x 1,2mm 18T-HSS. 5 cái/Bộ. Đóng gói bằng vỉ đôi

原价 95.000 - 原价 95.000
原价 95.000
95.000
95.000 - 95.000
现价 95.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.