跳至内容

Lưỡi cưa lọng

原价 105.000 - 原价 105.000
原价 105.000
105.000
105.000 - 105.000
现价 105.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85759 dùng cho Inox, số răng 32 TPI, chiều dài 76mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85759 dùng cho Inox, số răng 32 TPI, chiều dài 76mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 185.000 - 原价 185.000
原价 185.000
185.000
185.000 - 185.000
现价 185.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85721 dùng cho nhựa, nhôm số răng 12 TPI, 100mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85721 dùng cho nhựa, nhôm số răng 12 TPI, 100mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ____________________ Thông số - Cấp:...

查看完整细节
原价 308.000 - 原价 308.000
原价 308.000
308.000
308.000 - 308.000
现价 308.000

BỘ LƯỠI CƯA LỌNG NO.B-K MAKITA A-80422

Makita
有存货

BỘ LƯỠI CƯA LỌNG NO.B-K MAKITA A-80422

原价 358.000 - 原价 358.000
原价 358.000
358.000
358.000 - 358.000
现价 358.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS Makita A-80416 dùng cho cắt giấy, nút chai, cao su, da thuộc, chiều dài 100mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS Makita A-80416 dùng cho cắt giấy, nút chai, cao su, da thuộc, chiều dài 100mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________...

查看完整细节
原价 2.177.000 - 原价 2.177.000
原价 2.177.000
2.177.000
2.177.000 - 2.177.000
现价 2.177.000

LƯỠI CẮT KIM CƯƠNG 80-325N/9803 MAKITA 793007-0

Makita
有存货

LƯỠI CẮT KIM CƯƠNG 80-325N/9803 MAKITA 793007-0

原价 2.177.000 - 原价 2.177.000
原价 2.177.000
2.177.000
2.177.000 - 2.177.000
现价 2.177.000

LƯỠI CẮT KIM CƯƠNG 80-325N/9803 MAKITA 793004-6

Makita
有存货

LƯỠI CẮT KIM CƯƠNG 80-325N/9803 MAKITA 793004-6

原价 2.180.000 - 原价 2.180.000
原价 2.180.000
2.180.000
2.180.000 - 2.180.000
现价 2.180.000

LƯỠI CẮT KIM CƯƠNG 80 325M/9803 MAKITA 792515-8

Makita
有存货

LƯỠI CẮT KIM CƯƠNG 80 325M/9803 MAKITA 792515-8

原价 2.180.000 - 原价 2.180.000
原价 2.180.000
2.180.000
2.180.000 - 2.180.000
现价 2.180.000

LƯỠI CẮT KIM CƯƠNG 80 325M/9803 MAKITA 792514-0

Makita
有存货

LƯỠI CẮT KIM CƯƠNG 80 325M/9803 MAKITA 792514-0

原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng kim loại 12 răng TOTAL TJSBT118B

TOTAL
有存货

Dùng để cưa kim loại. Chiều dài răng cưa: 50mm 12TPI, HSS, răng cưa kiểu lượn sóng. 5 cái/Bộ Cưa đc Tấm kim loại có độ dày trung bình (2,5-6 mm) Đó...

查看完整细节
原价 73.000 - 原价 73.000
原价 73.000
73.000
73.000 - 73.000
现价 73.000

Bộ 8 lưỡi cưa lọng nhôm, gỗ và kim loại TOTAL TACSD7386

TOTAL
有存货

Gồm 1 lưỡi 127D cắt nhôm 1 lưỡi cưa TAC51101D cắt gỗ (bề mặt sạch) 2 lưỡi cưa TAC51118B cắt kim loại 4 lưỡi cưa TAC51111C cắt gỗ (cắt nhanh) Đóng g...

查看完整细节
原价 74.000 - 原价 74.000
原价 74.000
74.000
74.000 - 74.000
现价 74.000

Lưỡi cưa lọng kim loại 92mm TOTAL TAC51T118B

TOTAL
有存货

Lưỡi cưa lọng kim loại 92mm TOTAL TAC51T118B _____________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Số răng: 24T  • Dài: 92mm  • Chiều dài l...

查看完整细节
原价 48.000 - 原价 48.000
原价 48.000
48.000
48.000 - 48.000
现价 48.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng kim loại 21 răng TOTAL TAC51118A

TOTAL
有存货

Dùng cưa kim loại. Chiều dài răng cưa: 50mm, 21TPI HSS, răng cưa kiểu lượn sóng. 5 cái/Bộ Đóng gói bằng thẻ vỉ. 250/T

原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng TOTAL TAC51051

TOTAL
有存货

Bộ 5 lưỡi cưa lọng TOTAL TAC51051

原价 141.000 - 原价 141.000
原价 141.000
141.000
141.000 - 141.000
现价 141.000

Bộ 15 lưỡi cưa lọng nhôm, gỗ và kim loại TOTAL TAC1501

TOTAL
有存货

Bộ 15 lưỡi cưa lọng nhôm, gỗ và kim loại TOTAL TAC1501 ______________________________________ Thông tin sản phẩm:  • 2 lưỡi cưa T118A, 76x8x0.92x2...

查看完整细节
原价 68.000 - 原价 68.000
原价 68.000
68.000
68.000 - 68.000
现价 68.000

Bộ 5 lưỡi cưa lọng HSS 75mm T118A dùng cho kim loại TOLSEN 76811

TOLSEN
有存货

Bộ 5 lưỡi cưa lọng HSS 75mm T118A dùng cho kim loại TOLSEN 76811 __________________________________ - Chân chữ T - Răng: 21TPI - Cắt thẳng nhanh ...

查看完整细节
原价 362.000 - 原价 362.000
原价 362.000
362.000
362.000 - 362.000
现价 362.000

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt Inox Bosch T118AHM vật liệu TC thép không gỉ, dài 59mm (mã số 2608900561)

Bosch
有存货

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt Inox Bosch T118AHM vật liệu TC thép không gỉ, dài 59mm (mã số 2608900561) _______________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Chiều...

查看完整细节
原价 258.000 - 原价 258.000
原价 258.000
258.000
258.000 - 258.000
现价 258.000

Vĩ 5 lưỡi cưa kiếm BiM Bosch S123XF dùng cắt kim loại, số răng 8-14 TPI, chiều dài 150mm mã số 2608654402

Bosch
有存货

Vĩ 5 lưỡi cưa kiếm BiM Bosch S123XF dùng cắt kim loại, số răng 8-14 TPI, chiều dài 150mm mã số 2608654402 ____________________________________ Thôn...

查看完整细节
原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt sắt nhanh Bosch T121AF vật liệu BIM, dài 67mm (mã số 2608636699)

Bosch
有存货

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt sắt nhanh Bosch T121AF vật liệu BIM, dài 67mm (mã số 2608636699) ____________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ V...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt được đa vật liệu mềm Bosch T113A vật liệu thép HCS, dài 100mm (mã số 2608635177)

Bosch
有存货

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt được đa vật liệu mềm Bosch T113A vật liệu thép HCS, dài 100mm (mã số 2608635177) ____________________________________ Thông ...

查看完整细节
原价 285.000 - 原价 285.000
原价 285.000
285.000
285.000 - 285.000
现价 285.000

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt xả nhanh kim loại và gỗ Bosch T345XF vật liệu BIM, dài 106mm (mã số 2608634994)

Bosch
有存货

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt xả nhanh kim loại và gỗ Bosch T345XF vật liệu BIM, dài 106mm (mã số 2608634994) ____________________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 325.000 - 原价 325.000
原价 325.000
325.000
325.000 - 325.000
现价 325.000

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt gạch Ceramic Bosch T130RIFF vật liệu HM/TC, dài 59mm (mã số 2608633104)

Bosch
有存货

Vỉ 3 lưỡi cưa lọng cắt gạch Ceramic Bosch T130RIFF vật liệu HM x TC, dài 59mm (mã số 2608633104) _______________________ Thông tin sản phẩm ★ Chuyê...

查看完整细节
原价 89.000 - 原价 89.000
原价 89.000
89.000
89.000 - 89.000
现价 89.000

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt nhôm Bosch T127D vật liệu HSS, dài 59mm (mã số 2608631017)

Bosch
有存货

Vỉ 5 lưỡi cưa lọng cắt nhôm Bosch T127D vật liệu HSS, dài 59mm (mã số 2608631017) _______________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Vật liệu thép HSS (t...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....