Lưỡi cưa sắt
筛选条件
双金属锯条 SATA
SATA双金属锯条 SATA _______________产品规格: 齿密度:18 齿/ inch (18 TPI) - SATA 93406 齿密度:24 齿/ inch (24 TPI) - SATA 93407 齿密度:32 齿/ inch (32 TPI) - SATA 93408 ____...
查看完整细节高速钢锯条 SATA
SATA高速钢锯条 SATA_________________________________________ 产品型号: SATA 93416 - 12 inch,18齿 SATA 93417 - 12 inch,24齿 SATA 93418 - 12 inch,32齿 ______________...
查看完整细节Lưỡi của khung cưa sắt nhỏ 152mm TOTAL TMHSB1501
TOTALLưỡi của khung cưa sắt nhỏ 152mm TOTAL TMHSB1501
Lưỡi cưa đen 300mm/12 inch TOLSEN 30061 (10 lưỡi)
TOLSENLưỡi cưa đen 300mm/12 inch TOLSEN 30061 (10 lưỡi) Số răng trên 2.54cm/1 inch: 24 răng.
Bộ 5 lưỡi cưa hợp kim 18 răng gắn khung cưa sắt dài 300mm TOTAL THTKT57185
TOTALBộ 5 lưỡi cưa hợp kim 18 răng gắn khung cưa sắt dài 300mm TOTAL THTKT57185 Thông tin sản phẩm: • Chất liệu:M42+D6A • Số lượng răng cưa: 18 răng ...
查看完整细节Lưỡi cưa vàng công nghiệp 12 inchx1/2 inch, kim loại M2+D6A TOLSEN 30064 (2 lưỡi)
TOLSENLưỡi cưa vàng công nghiệp 12 inchx1/2 inch, kim loại M2+D6A TOLSEN 30064 (2 lưỡi) Số răng trên 2.54cm/1 inch: 24 răng.
Lưỡi cưa cầm tay KNIPEX 98 90 01 dùng cho cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90
KNIPEXLưỡi cưa cầm tay KNIPEX 98 90 01 dùng cho cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 35mm ‣ Độ ...
查看完整细节Bộ 10 lưỡi cưa kim loại Kendo 30599, kích thước 300mm (12 inch), số răng 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal
KENDOBộ 10 lưỡi cưa kim loại Kendo 30599, kích thước 300mm (12 inch), số răng 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kí...
查看完整细节Bộ 2 lưỡi cưa kim loại Kendo, kích thước 300mm (12 inch), số răng từ 18 TPI - 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal
KENDOBộ 2 lưỡi cưa kim loại Kendo, kích thước 300mm (12 inch), số răng từ 18 TPI - 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal ___________________ Dải sản phẩm KENDO...
查看完整细节Lưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley
Stanley Hand Tools & AccessoriesLưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley Thông số: STHT202978: 18T STHT202988: 24T STHT202998: 32T
Lưỡi cưa thẳng HSS 18T - 32T Stanley
Stanley Hand Tools & AccessoriesLưỡi cưa thẳng HSS 18T - 32T Stanley Thông số: 9529623: 18T 9529523: 24T 9529423: 32T
Lưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley
Stanley Hand Tools & AccessoriesLưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley ___________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ 20175: 18T ‣ 20176: 24T ‣ 20177: 32T
Bộ 10 Lưỡi cưa thép kim loại 18-32T Thép M2 TOTAL
TOTALBộ 10 Lưỡi cưa thép kim loại 18-32T Thép M2 TOTAL ___________________________ Dải sản phẩm: 18T TOTAL THT572188 ( bộ 10 lưỡi ) 24T TOTAL THT572248...
查看完整细节Lưỡi cưa thép kim loại M42 300mm 18-32 răng TOTAL
TOTALLưỡi cưa thép kim loại M42 300mm 18-32 răng TOTAL Dải sản phẩm: 18 răng TOTAL THT571186 24 răng TOTAL THT571246 32 răng TOTAL THT571326
Bộ 5 lưỡi cưa sắt hợp kim 18-24T TOTAL
TOTALBộ 5 lưỡi cưa sắt hợp kim 18-24T TOTAL Dải sản phẩm: 18T TOTAL THTKT58185 24T TOTAL THTKT58245
3件套迷你锯条6 inch SATA 93411
SATA3件套迷你锯条6 inch SATA 93411________________________________________每3件为一个销售单位弹性优越锯齿强劲、锐利、切割流畅韧性佳 ________________________________________ 本品属易耗品,不属于世达...
查看完整细节腰锯锯片12 inch 93537
SATA腰锯锯片12 inch 93537_________________________________________________锯片采用SK5材料,锋利,耐用三面磨齿齿形,锯割轻快、省力,用于锯割活树枝软胶覆盖手柄,防滑、防震,手感舒适护套与腰锯一体式设计,方便收纳,便于携带使用时请避免接...
查看完整细节Phụ kiện lưỡi cưa kích thước 330mm Workpro WP333009
WORKPROPhụ kiện lưỡi cưa kích thước 330mm Workpro WP333009
Bộ 5 lưỡi cưa sắt vật liệu Bi-Metal 300mm (12 inches), số răng 24TPI Workpro WP215033
WORKPROBộ 5 lưỡi cưa sắt vật liệu Bi-Metal 300mm (12 inches), số răng 24TPI Workpro WP215033
Bộ 5 lưỡi cưa sắt vật liệu Bi-Metal 300mm (12 inches), số răng 18TPI Workpro WP215032
WORKPROBộ 5 lưỡi cưa sắt vật liệu Bi-Metal 300mm (12 inches), số răng 18TPI Workpro WP215032
Bộ 10 lưỡi cưa sắt 300mm (12 inches) bằng thép carbon HSS, số răng 24TPI Workpro WP215031
WORKPROBộ 10 lưỡi cưa sắt 300mm (12 inches) bằng thép carbon HSS, số răng 24TPI Workpro WP215031
Bộ 5 lưỡi cưa hợp kim 24 răng gắn khung cưa sắt dài 300mm TOTAL THTKT57245
TOTALBộ 5 lưỡi cưa sắt hợp kim 24T TOTAL THTKT57245 • Chất liệu:M42+D6A • Số lượng răng cưa: 24 răng 5 cái/Bộ • Kích thước: 300mm(12”) • Thích hợp c...
查看完整细节
节省高达0
节省0
Lưỡi cưa vàng công nghiệp (300x12mm)/(12 inchx1/2 inch), kim loại M2+D6A TOLSEN (100 lưỡi)
Lưỡi cưa vàng công nghiệp (300x12mm)/(12 inchx1/2 inch), kim loại M2+D6A TOLSEN (100 lưỡi)
TOLSENLưỡi cưa vàng công nghiệp (300x12mm)/(12 inchx1/2 inch), kim loại M2+D6A TOLSEN (100 lưỡi) __________________________________ TPI: Số răng trên 2....
查看完整细节Bọc 10 lưỡi cưa công nghiệp, thép SK4 150mm/6 inch TOLSEN 30060
TOLSENBọc 10 lưỡi cưa công nghiệp, thép SK4 150mm/6 inch TOLSEN 30060 _______________________________ - Bề mặt mạ đen. - Số răng trên 2.54cm/1 inch: 24 ...
查看完整细节