Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức
筛选条件
- Bộ dụng cụ nhiều món (18)
- Bộ kìm nhiều cây (40)
- Bộ đồ nghề cách điện nhiều chi tiết (23)
- Các loại cờ lê chưa phân loại (1)
- Các loại dụng cụ cách điện chưa phân loại (18)
- Cờ lê lực tự động (5)
- Cờ lê mỏ lết cách điện (4)
- Dao cắt ống nhựa (12)
- Dao cắt ống đồng (3)
- Dao chưa phân loại (5)
- Dao cưa kéo cách điện (5)
- Dao nạo ba via (2)
- Dao rọc giấy (1)
- Dao thợ điện (1)
- Dao đa năng (1)
- Dung dịch vệ sinh (12)
- Giỏ đựng đồ nghề (20)
- Giỏ đựng đồ nghề kiểu vali kéo (6)
- G系列三色柄十字形螺丝批 (1)
- G系列可换头预置式扭力扳手 (1)
- Hộp đựng linh kiện (1)
- Kệ trưng bày (5)
- Kéo cắt phổ thông (2)
- Kéo cắt tôn (1)
- Kéo dùng cho thợ điện (4)
- Kìm bấm cáp mạng và cáp tín hiệu (4)
- Kìm bấm chết có kiểu hàm đặc biệt (4)
- Kìm bấm chết mỏ cong (5)
- Kìm bấm chết mỏ thẳng dài (2)
- Kìm bấm đầu cose (64)
- Kìm cách điện (60)
- Kìm càng cua (19)
- Kìm cắt (114)
- Kìm cắt cáp chuyên dụng (24)
- Kìm chưa phân loại (45)
- Kìm cộng lực hạng năng (4)
- Kìm cộng lực mini (10)
- Kìm mini (3)
- Kìm mở phe (40)
- Kìm mỏ quạ mở ống (27)
- Kìm nhọn (37)
- Kìm nhọn mỏ cong (16)
- Kìm răng (10)
- Kìm trượt hai lỗ (2)
- Kìm tước dây điện (57)
- Kìm đa năng (7)
- Kìm đóng khoen, bấm lỗ (1)
- Lục giác cách điện (2)
- Lưỡi cưa sắt (1)
- Lưỡi dao cắt ống (11)
- Lưỡi dao rọc cáp (4)
- Lưỡi dao rọc giấy (1)
- Máy lau sàn (2)
- Máy xịt rữa áp lực dùng điện (2)
- Mỏ lết răng sửa ống (5)
- Mỏ lết đặc biệt (1)
- Nhíp kỹ thuật (82)
- Phụ kiện máy xịt rữa áp lực (2)
- Phụ tùng chổi than động cơ (2)
- Súng bắn nhựa non (1)
- Thùng đồ nghề nhựa (8)
- Tua vít cách điện và dụng cụ vặn siết (22)
- Đai dụng cụ đeo thắt lưng (3)
- đầu khoan có chìa vặn (1)
- Đầu tuýp cách điện (7)
- Đĩa cắt (1)
- 一字螺丝刀 (1)
- 便携式轻量级扭矩倍增器 (1)
- 剥线钳 (1)
- 剪钳 (1)
- 十字螺丝批组套 (2)
- 卡簧钳 (4)
- 压接钳 (4)
- 压线钳 (1)
- 多功能刀 (1)
- 尖嘴钳 (1)
- 开管钳 (1)
- 扭力扳手开口头 (1)
- 扭力扳手梅花头 (1)
- 扭力扳手棘轮头 (1)
- 管道开管钳 (1)
- 钳子 (2)
Lò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 31 dùng cho các kìm bấm cose
KNIPEXLò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 31 dùng cho các kìm bấm cose _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 5 x 5mm ‣ Trọng lượng: 2g ‣ Tươn...
查看完整细节Lò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 30 dùng cho các kìm bấm cose bản
KNIPEXLò xo kéo thay thế KNIPEX 97 59 30 dùng cho các kìm bấm cose ______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 5 x 5mm ‣ Trọng lượng: 2g ‣ Tươ...
查看完整细节Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 55 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 55 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² __________________________ Thông...
查看完整细节Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 55 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 55 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² __________________________ Thông số...
查看完整细节Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 53 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình lục giác KNIPEX 97 53 14 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² ___________________________ Thôn...
查看完整细节Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 53 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²
KNIPEXKìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 53 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² ___________________________ Thông s...
查看完整细节Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Dãi sản phẩm...
查看完整细节Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ T...
查看完整细节Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 62 160: Chiều dà...
查看完整细节Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 170 x 5mm ‣ ...
查看完整细节Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 122 x 5mm ‣ ...
查看完整细节Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần lưỡi cắt chính...
查看完整细节Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần l...
查看完整细节Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: phần lưỡ...
查看完整细节Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần...
查看完整细节Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần ...
查看完整细节Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038 _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 100 x 26mm ‣ Trọng l...
查看完整细节Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám
KNIPEXKìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám _______________________________ ...
查看完整细节Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám
KNIPEXKìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ th...
查看完整细节Kìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________...
查看完整细节Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________...
查看完整细节Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________...
查看完整细节Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Th...
查看完整细节Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...
查看完整细节