Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
G系列德式穴用直口卡簧钳(5 inch - 13 inch)SATA____________________________________________ 产品型号:SATA 73030 - 5英寸,适用卡簧尺寸:8-13mm,钳口直径:0.9mm,夹持范围:D;8-13mmSATA 730...
查看完整细节G系列德式轴用直口卡簧钳(5 inch - 13 inch)SATA__________________________________________________产品型号:SATA 73010 - 5 inch,卡簧适用范围:3-10mmSATA 73011 - 5 inch,卡簧适用范...
查看完整细节SATA 7英寸至12英寸快速调节槽口钳___________________________________________________产品型号:SATA 72419:7英寸。最大钳口开口:25毫米。最大夹持力:630牛顿SATA 72420:10英寸。最大钳口开口:35毫米。最大夹持力...
查看完整细节Kìm tuốt dây cách điện 1000V SATA 70141 kích thước 150mm VDE Wire Stripper ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 150mm (6 i...
查看完整细节Bộ kìm và tua vít tổng hợp 9 chi tiết, cách điện 1000V SATA 09262 9Pc VDE Tool Set ____________________________________________ Các sản phẩm trong ...
查看完整细节Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm Diagonal Pliers ___________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm (8 inch) Chất liệu: Thép...
查看完整细节Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm Diagonal Pliers ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 72721: Kích thước 150mm (6 inch) | Cắt dây ...
查看完整细节Chổi than Bosch 1 619 PA1 407 ___________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Tương thích với máy: GSB 550
Cần siết chỉnh lực thủ công SATA cốt 3/4 inch, dãi lực từ 110Nm - 850Nm Dr. Adjustable Torque Wrench 3/4 inch _______________________________ Dãi s...
查看完整细节Cần siết chỉnh lực thủ công SATA cốt 1/2 inch, dãi lực từ 20Nm - 400Nm Dr. Adjustable Torque Wrench 1/2" ______________________________ Dãi sản phẩ...
查看完整细节Cần siết chỉnh lực thủ công SATA 96423 cốt 3/8 inch, dãi lực từ 10Nm - 50Nm G Series Adjustable Torque Wrench ___________________________________ T...
查看完整细节Túi 100 đầu cose ghim bọc nhựa cách điện KNIPEX cho dây 0.5mm² - 1mm² ( AWG 22-16 ) ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 97 99 001: Rộng...
查看完整细节Bộ lọc bụi khô và nước Karcher 2.863-327.0 Filter Bag _________________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng: 300g Kích thước: 190 x 190 x 180mm K...
查看完整细节Đầu hút bụi Turbo cho nệm Karcher 2.903-001.0 Turbo Upholstery Nozzle ____________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính đầu hút: 160mm Đườn...
查看完整细节Hộp 15 gói bột khử cặn Karcher RM 511 Descaler Powder _______________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng 1 gói: 17g Số lượng: 15 gói/hộp _______...
查看完整细节Bộ khăn lau Karcher 2.863-346.0 Cloth Set ___________________________ Điểm nổi bật ★ Có độ thoáng hơi cao giúp hơi xuyên qua tốt khi sử dụng với má...
查看完整细节Bộ khăn lau cho bàn chải tròn cỡ lớn Karcher 2.863-345.0 Large round brush cover set ______________________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng: ...
查看完整细节Bộ khăn bọc cho đầu phun hơi nước cầm tay Karcher 2.863-344.0 Hand nozzle cover set ____________________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng: 100...
查看完整细节Bộ khăn lau sàn microfibre Karcher 2.863-339.0 Universal floor cloth set __________________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng: 100g Kích thước:...
查看完整细节Đầu ủi quần áo bằng hơi nước Karcher 2.863-332.0 Garment Steamer _________________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng: 200g Kích thước: 136 x 10...
查看完整细节Đầu phun hơi nước chuyên tháo giấy dán tường Karcher 2.863-062.0 Wallpaper Stripper ____________________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng: 570...
查看完整细节Dây xịt rửa siêu cao áp chống xoắn, kết nối nhanh EASY!Lock Karcher chuyên dùng vệ sinh trong ngành thực phẩm, chiều dài từ 10m - 20m, đường kính 8...
查看完整细节Đầu phun xịt rửa áp lực cao 3 chế độ Karcher 4.117-031.0 Triple Nozzle ___________________________ Thông số kỹ thuật 03 chế độ chỉnh tia phun ‣ Ti...
查看完整细节Đầu phun xịt rửa áp lực cao, tia xoáy Karcher 4.114-041.0 Dirt Blaster _________________________________ Thông số kỹ thuật Kiểu đầu phun: Tia xoáy ...
查看完整细节