跳至内容

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

筛选条件

原价 1.009.000 - 原价 1.009.000
原价
1.009.000
1.009.000 - 1.009.000
现价 1.009.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chất liệu Titanium, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 23 01 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chất liệu Titanium, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 23 01 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm ____________________________________...

查看完整细节
原价 1.121.000 - 原价 1.121.000
原价
1.121.000
1.121.000 - 1.121.000
现价 1.121.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 14 ESD kích thước 0.5 x 0.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 14 ESD kích thước 0.5 x 0.5mm ________________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 1.637.000 - 原价 1.637.000
原价
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
现价 1.637.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 13 ESD kích thước 0.06 x 0.12mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 13 ESD kích thước 0.06 x 0.12mm ________________________________ Thông...

查看完整细节
原价 1.495.000 - 原价 1.495.000
原价
1.495.000
1.495.000 - 1.495.000
现价 1.495.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 12 ESD kích thước 0.12 x 0.18mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 12 ESD kích thước 0.12 x 0.18mm ________________________________ Thông...

查看完整细节
原价 1.473.000 - 原价 1.473.000
原价
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
现价 1.473.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 11 ESD kích thước đầu mũi 0.13 x 0.9mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 11 ESD kích thước đầu mũi 0.13 x 0.9mm _______________________________...

查看完整细节
原价 1.473.000 - 原价 1.473.000
原价
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
现价 1.473.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 10 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.9mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 10 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.9mm ________________________________...

查看完整细节
原价 869.000 - 原价 869.000
原价
869.000
869.000 - 869.000
现价 869.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 02 ESD kích thước 0.6 x 0.8mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 02 ESD kích thước 0.6 x 0.8mm _____________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 869.000 - 原价 869.000
原价
869.000
869.000 - 869.000
现价 869.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 01 ESD kích thước 1.5 x 3.8mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 01 ESD kích thước 1.5 x 3.8mm _____________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 03 kích thước 2.5 x 4.0mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 03 kích thước 2.5 x 4.0mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng: Dùng cho các ...

查看完整细节
原价 836.000 - 原价 836.000
原价
836.000
836.000 - 836.000
现价 836.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 02 kích thước 2.8 x 5.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 02 kích thước 2.8 x 5.5mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng: Dùng cho các ...

查看完整细节
原价 764.000 - 原价 764.000
原价
764.000
764.000 - 764.000
现价 764.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện KNIPEX 92 08 79 ESD kích thước 2.5 x 4.0mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện KNIPEX 92 08 79 ESD kích thước 2.5 x 4.0mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứn...

查看完整细节
原价 818.000 - 原价 818.000
原价
818.000
818.000 - 818.000
现价 818.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, chống tĩnh điện, mũi cong 45° KNIPEX 92 08 78 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 2.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, chống tĩnh điện, mũi cong 45° KNIPEX 92 08 78 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 2.5mm _____________________________ Thôn...

查看完整细节
原价 837.000 - 原价 837.000
原价
837.000
837.000 - 837.000
现价 837.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 30° KNIPEX 92 02 54 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.9mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 30° KNIPEX 92 02 54 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.9mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dò...

查看完整细节
原价 696.000 - 原价 696.000
原价
696.000
696.000 - 696.000
现价 696.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, mũi cong 90° KNIPEX 92 01 07 kích thước 3.5 x 5.8mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, mũi cong 90° KNIPEX 92 01 07 kích thước 3.5 x 5.8mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng:...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dò...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng ...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 01 kích thước đầu mũi 0.33 x 1.6mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 01 kích thước đầu mũi 0.33 x 1.6mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

查看完整细节
原价 648.000 - 原价 648.000
原价
648.000
648.000 - 648.000
现价 648.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi nhọn KNIPEX 92 28 72 ESD kích thước đầu mũi 0.4 x 0.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi nhọn KNIPEX 92 28 72 ESD kích thước đầu mũi 0.4 x 0.5mm ____________________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 588.000 - 原价 588.000
原价
588.000
588.000 - 588.000
现价 588.000

Kìm bấm lỗ KNIPEX 90 70 220 chiều dài 220mm, đường kính lỗ bấm từ 2mm - 5mm

KNIPEX
有存货

Kìm bấm lỗ KNIPEX 90 70 220 chiều dài 220mm, đường kính lỗ bấm từ 2mm - 5mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 220mm ‣ Chất l...

查看完整细节
原价 648.000 - 原价 648.000
原价
648.000
648.000 - 648.000
现价 648.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 71 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.2mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 71 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.2mm ____________________________ Thông số ...

查看完整细节
原价 593.000 - 原价 593.000
原价
593.000
593.000 - 593.000
现价 593.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 70 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 70 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm ____________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 548.000 - 原价 548.000
原价
548.000
548.000 - 548.000
现价 548.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 69 ESD kích thước đầu mũi 0.25 x 0.25mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 69 ESD kích thước đầu mũi 0.25 x 0.25mm ____________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 03 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.3mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 03 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.3mm ____________________________ Thông số ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....