跳至内容

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 công nghệ chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology)

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 14.072.000 - 原价 14.072.000
原价 14.072.000
14.072.000
14.072.000 - 14.072.000
现价 14.072.000

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Made in Japan

Sản phẩm cao cấp được sản xuất và nhập khẩu từ Nhật Bản

Bảo hành uỷ quyền 12 tháng

Hình thức: Sửa chữa tại các trung tâm bảo hành của NPOWER | NAVITECH

Thông tin chi tiết

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology)
LOOP/PSC Tester Kyoritsu Kew 4140
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT Ⅲ 300V (500V L - L)
‣  Các chế độ trở kháng vòng lặp:
 ‣ L-PE ATT OFF
 ‣ L-PE ATT ON
 ‣ L-N / L-L
‣ Điện áp định mức: 230V (50/60Hz); L-L: 400V
‣ Điện áp hoạt động: 100 – 280V (45 – 65Hz) hoặc lên đến 500V tùy chế độ
‣ Dải đo tự động: 20Ω / 200Ω / 2000Ω (hoặc L-N < 20Ω)
‣ Dòng thử danh định & thời gian (ở 0Ω ngoài):
 ‣ 20Ω: 6A / 20ms
 ‣ 200Ω: 2.3A / 20ms
 ‣ 2000Ω: 15mA / 250ms
 ‣ L-N: 6A / 60ms
 ‣ N-PE: 10mA / ~5s
‣ Độ chính xác:
 ‣ ±3%rdg ±4dgt (ATT OFF)
 ‣ ±3%rdg ±6dgt (ATT ON)
 ‣ L-N / L-L: ±3%rdg ±4dgt hoặc ±8dgt (tùy chế độ)
‣ Đo dòng ngắn mạch dự kiến (PSC/PFC), chế độ: PSC, PFC, PSC (ATT)
‣ Điện áp định mức: 230V (50/60Hz), L-L: 400V
‣ Điện áp hoạt động: 100 – 280V hoặc 100 – 500V (45 – 65Hz)
‣ Dải đo dòng ngắn mạch: 2000A / 20kA (hoặc L-N < 20Ω)
‣ Dòng thử danh định & thời gian:
 ‣ 6A / 40ms
 ‣ 2A / 20ms
 ‣ 15mA / 500ms
 ‣ (ATT: L-N: 6A / 60ms, N-PE: 10mA / ~5s)
‣ Độ chính xác: Dựa trên độ chính xác của phép đo trở kháng vòng
‣ Đo thứ tự pha (Phase Rotation)
 ‣ Dải điện áp hoạt động: 50 – 500V AC
 ‣ Tần số: 45 – 65Hz
 ‣ Hiển thị thứ tự pha:
 ‣ Đúng: “1-2-3” + biểu tượng ✅
 ‣ Ngược: “3-2-1” + biểu tượng 🔄
‣ Đo điện áp và tần số
 ‣ Dải đo điện áp: 0 – 500V
 ‣ Độ chính xác điện áp: ±2%rdg ±4dgt
 ‣ Tần số: 45 – 65Hz
 ‣ Độ chính xác tần số: ±0.5%rdg ±2dgt
‣ Tiêu chuẩn an toàn:
 ‣ IEC 61010-1
 ‣ IEC 61557-1, -3, -7, -10
 ‣ IEC 60529 (IP54)
 ‣ IEC 61326 (EMC)
‣ Nguồn cấp: 6 pin LR6 (AA, 1.5V) (Khuyến nghị dùng pin kiềm (alkaline))
‣ Kích thước: 84(L) × 184(W) × 133(D) mm
‣ Trọng lượng: Khoảng 860g (bao gồm pin)
‣ Phụ kiện đi kèm: 7123-7124-7125-7126 (dây đo dạng đầu cắm), 7246-7247 dây đo bảng phân phối, 9156A: Túi mềm kèm dây đeo, Pin và sách hướng dẫn

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm