跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 1.411.000 - 原价 1.411.000
原价 1.411.000
1.465.000
1.465.000 - 1.465.000
现价 1.465.000

Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng

HIOKI
有存货

Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng AC Clamp Meter Hioki 3280-10F ___________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 230.000 - 原价 246.000
原价 230.000
230.000 - 246.000
230.000 - 246.000
现价 230.000

SATA 金属锉刀

SATA
有存货

SATA 金属锉刀__________________________________________产品型号: SATA 03975:185mm 圆锉 SATA 03976:200mm 圆锉 SATA 03977:215mm 圆锉 ______________________________...

查看完整细节
原价 305.000 - 原价 309.000
原价 305.000
305.000 - 309.000
305.000 - 309.000
现价 305.000

Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard Nippers _______________________________ Kích...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4375-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth

HIOKI
缺货

Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4375-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth AC/DC Clamp Meter CM4375-90 ___________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 594.000 - 原价 594.000
原价 594.000
594.000
594.000 - 594.000
现价 594.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya 600-240 kích thước 240mm, khả năng cắt tối đa 60mm²

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya 600-240 kích thước 240mm, khả năng cắt tối đa 60mm² Cable handy Cutters ___________________ Thông số kỹ thuật Chiều ...

查看完整细节
原价 167.000 - 原价 169.000
原价 167.000
167.000 - 169.000
167.000 - 169.000
现价 167.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AR Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AR Series kích thước từ 125mm - 150mm Long nose pliers ____________________________________ Các phiên bản Fuj...

查看完整细节
原价 187.000 - 原价 187.000
原价 187.000
187.000
187.000 - 187.000
现价 187.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya AMR-150S kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya AMR-150S kích thước 150mm Multi-purpose long nose pliers _______________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 565.000 - 原价 645.000
原价 565.000
565.000 - 645.000
565.000 - 645.000
现价 565.000

Kìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers ______...

查看完整细节
原价 106.000 - 原价 664.000
原价 106.000
106.000 - 664.000
106.000 - 664.000
现价 106.000

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya ...

查看完整细节
原价 5.339.000 - 原价 17.426.000
原价 5.339.000
5.339.000 - 17.426.000
5.339.000 - 17.426.000
现价 5.339.000

Máy siết bu lông Makita TW001G dùng Pin 40Vmax XGT cốt 3/4 inch

Makita
有存货

Máy siết bu lông Makita TW001G dùng Pin 40Vmax XGT cốt 3/4 inch Cordless Impact Wrench __________________________________ Các phiên bản: TW001GM201...

查看完整细节
原价 2.420.000 - 原价 2.420.000
原价 2.420.000
2.420.000
2.420.000 - 2.420.000
现价 2.420.000

Máy mài góc Makita 9500NB công suất 570W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi

Makita
有存货

Máy mài góc Makita 9500NB công suất 570W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi Angle Grinder _____________________________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 184.000 - 原价 190.000
原价 184.000
184.000 - 206.000
184.000 - 206.000
现价 184.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard nippers ______________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 2.053.000
0 - 2.053.000
现价 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...

查看完整细节
原价 910.000 - 原价 1.115.000
原价 910.000
910.000 - 1.115.000
910.000 - 1.115.000
现价 910.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

查看完整细节
原价 366.000 - 原价 386.000
原价 366.000
366.000 - 386.000
366.000 - 386.000
现价 366.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...

查看完整细节
原价 2.601.000 - 原价 2.601.000
原价 2.601.000
2.698.000
2.698.000 - 2.698.000
现价 2.698.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C

HIOKI
有存货

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C Infrared Thermometer Hioki FT3700-20 ___________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 1.481.000 - 原价 1.481.000
原价 1.481.000
1.539.000
1.539.000 - 1.539.000
现价 1.539.000

Đồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10

HIOKI
有存货

Đồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10 HiTESTER Hioki 3030-10 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600 Voltage ‣ ...

查看完整细节
原价 459.000 - 原价 459.000
原价 459.000
459.000
459.000 - 459.000
现价 459.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...

查看完整细节
原价 594.000 - 原价 676.000
原价 594.000
594.000 - 676.000
594.000 - 676.000
现价 594.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Plastic Cutting Pliers __________________________...

查看完整细节
原价 12.059.000 - 原价 12.059.000
原价 12.059.000
12.059.000
12.059.000 - 12.059.000
现价 12.059.000

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm

Makita
有存货

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm Threaded Rod Cutter ______________________________ Phiên bản SC103D...

查看完整细节
原价 5.405.000 - 原价 5.405.000
原价 5.405.000
5.405.000
5.405.000 - 5.405.000
现价 5.405.000

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm

Makita
有存货

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm Polisher _____________________________________________ Thông số kỹ thuật: Công suấ...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 224.000
原价 159.000
159.000 - 224.000
159.000 - 224.000
现价 159.000

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutter _____________________________ Kích thước Fujiya AKN-150: C...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 7.675.000
0 - 7.675.000
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 4.013.000
0 - 4.013.000
现价 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các tia nướ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....