Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản
筛选条件
- Bánh xe đẩy hàng (0)
- Bộ sạc dân dụng, adapter, sạc ắc quy (0)
- Búa có hình dáng đặc biệt (4)
- Bút thử điện (3)
- CB cóc chống giật (0)
- Chén mài bê tông (0)
- Dao cắt ống nhựa (4)
- Keo AB hai thành phần (0)
- Kéo cắt cành, tỉa cây, làm vườn (2)
- Kéo dùng cho thợ điện (4)
- Kìm cắt (43)
- Kìm cắt cáp chuyên dụng (4)
- Kìm cộng lực mini (4)
- Kìm mini (9)
- Kìm mở phe (2)
- Kìm mỏ quạ mở ống (5)
- Kìm nhọn (13)
- Kìm nhọn mỏ cong (3)
- Kìm răng (5)
- Kìm trượt hai lỗ (2)
- Kìm tước dây điện (4)
- Kìm đa năng (5)
- Lục giác Thẳng (0)
- Lục giác đầu bi (0)
- Lưỡi cưa kiếm cắt gỗ (0)
- Lưỡi cưa kiếm cắt kim loại (0)
- Lưỡi cưa kiếm cắt đa vật liệu hoặc chưa phân loại (0)
- Lưỡi cưa lọng (0)
- Lưỡi dao cắt ống (0)
- Lưỡi kim cương cắt bê tông (7)
- Lưỡi kim cương đa năng cắt nhiều vật liệu (2)
- Mẫu tiêu chuẩn tham chiếu (159)
- Máy bắn keo silicon (2)
- Máy bán đinh chỉ có đầu (2)
- Máy bán đinh chỉ trơn (3)
- Máy bắn đinh ghim U (2)
- Máy bào gỗ (3)
- Máy buộc dây kẽm (0)
- Máy cạo gỉ (9)
- Máy cắt cành (0)
- Máy cắt cáp (2)
- Máy cắt gạch đá bê tông (2)
- Máy cắt tôn, cắt thép tấm (7)
- Máy cắt ty ren (3)
- Máy chà nhám băng (5)
- Máy chà nhám dùng khí nén (16)
- Máy chà nhám tròn (3)
- Máy chà tường, chà bột (2)
- Máy chấn sắt (2)
- Máy cưa vòng (6)
- Máy dột lỗ (6)
- Máy dũa (6)
- Máy khoan (4)
- Máy khoan bê tông 2 chức năng (5)
- Máy khoan góc đầu ngang (4)
- Máy khoan từ (8)
- Máy mài góc lưỡi 100mm (4)
- Máy mài thẳng (7)
- Máy phay cốt 12.7mm (1/2 inch) (5)
- Máy trộn sơn, trộn bột (6)
- Máy vát mép kim loại (9)
- Máy xiết bu lông (12)
- Máy xiết vít (3)
- Máy đầm dùi bê tông (4)
- Máy đánh bóng (8)
- Máy đào tường khoét rãnh (3)
- Máy đo công suất điện Power Meter (7)
- Máy đo điện chuyên dụng (7)
- Máy đo độ cao (6)
- Máy đục bê tông hạng nặng thân lớn (5)
- Máy đục dùng khí nén (4)
- Mỏ lết trơn (5)
- Mỏ lết đặc biệt (3)
- Mũi khoan bê tông đuôi lục giác 6.5mm (0)
- Mũi vít (0)
- Nẹp ống điện lạnh (0)
- Ống dẫn công chất công nghiệp (0)
- Panme Micrometer (107)
- Phụ kiện cho máy cưa vòng (0)
- Phụ kiện dùng cho thiết bị đo điện và điện tử (0)
- Phụ kiện lắp máy cắt ty ren (0)
- Pin & cell năng lượng (0)
- Quick coupling - Khớp nối ống công nghiệp (0)
- Tắc kê kim loại (0)
- Telescopic gage (5)
- Thiết bị đo cách điện (20)
- Thiết bị đo pha (5)
- Thiết bị đo và kiểm tra pin - ắc qui (15)
- Thiết bị đo điện trở nối đất (11)
- Thước kẹp (44)
- Thước đo góc (3)
- Tua vít Bake (4)
- Tua vít mini (3)
- Đĩa cắt (0)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC (9)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC/DC (14)
- Đồng hồ đo ampe kẹp (13)
- Đồng hồ đo điện vạn năng (19)
- 迷你锉刀 (7)
- 五金紧固件 (43)
- 五金胶/粘合剂 (5)
- 五金配件 (113)
- 供暖、通风及空调 (11)
- 修剪机 (6)
- 冲击扳手/起子 (23)
- 冲压机/尖钻 (6)
- 刀具 (30)
- 切刀/刮刀刀片 (3)
- 切割机配件 (4)
- 切割锯 (1)
- 切管器 (5)
- 割草机 (1)
- 卡尺 (79)
- 卷尺 (1)
- 取物工具 (1)
- 喷砂机配件 (1)
- 填缝工具 (2)
- 夹钳工具 (7)
- 尺子 (6)
- 工具 (834)
- 工具包/工具袋 (1)
- 工具腰带/战术腰带 (1)
- 带锯工具配件 (6)
- 带锯床 (6)
- 往复锯 (1)
- 手持圆锯 (3)
- 手持电动搅拌机 (6)
- 手持电钻 (16)
- 手持金属剪/毛坯下料机 (1)
- 打磨工具锉刀 (14)
- 扳手 (8)
- 敲钉机/打钉机 (7)
- 斜切锯 (1)
- 断线钳 (8)
- 木工压刨机 (3)
- 水分测定仪 (1)
- 水平仪 (3)
- 测量工具与传感器 (467)
- 测量工具与传感器配件 (119)
- 润滑剂 (1)
- 激光水准仪 (1)
- 电力检测/验电工具 (127)
- 电动锤 (16)
- 电开关 (6)
- 电源适配器/充电器 (2)
- 电线/电缆工具 (13)
- 真空吸尘器 (1)
- 石材锯/瓷砖锯 (15)
- 砌体工具 (4)
- 研磨机 (15)
- 磨光机/磨光器 (9)
- 磨砂机 (29)
- 磨轮/研磨点 (6)
- 竖锯配件 (54)
- 管接头 (77)
- 红外线测温仪 (2)
- 脚轮 (62)
- 草坪与花园喷雾器 (2)
- 草坪修边机 (1)
- 草坪修边机配件 (2)
- 蓄电池 (5)
- 螺丝刀 (14)
- 螺旋钻 (2)
- 螺柱传感器 (1)
- 钢筋切断机 (2)
- 钳子 (91)
- 钻头/螺丝刀头 (11)
- 钻孔机/螺丝刀配件 (16)
- 铆钉枪 (2)
- 铣具 (15)
- 锤子 (21)
- 锯配件 (72)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng
HIOKIAmpe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng AC Clamp Meter Hioki 3280-10F ___________________ Thông số kỹ thuật...
查看完整细节Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard Nippers _______________________________ Kích...
查看完整细节Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4375-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth
HIOKIAmpe kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4375-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth AC/DC Clamp Meter CM4375-90 ___________________ Thông số kỹ thuật...
查看完整细节Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya 600-240 kích thước 240mm, khả năng cắt tối đa 60mm²
FUJIYA5.0 / 5.0
1 审查
Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya 600-240 kích thước 240mm, khả năng cắt tối đa 60mm² Cable handy Cutters ___________________ Thông số kỹ thuật Chiều ...
查看完整细节Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AR Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AR Series kích thước từ 125mm - 150mm Long nose pliers ____________________________________ Các phiên bản Fuj...
查看完整细节Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya AMR-150S kích thước 150mm
FUJIYAKìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya AMR-150S kích thước 150mm Multi-purpose long nose pliers _______________________________ Thông số kỹ ...
查看完整细节Kìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm
FUJIYAKìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers ______...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya ...
查看完整细节Máy siết bu lông Makita TW001G dùng Pin 40Vmax XGT cốt 3/4 inch
MakitaMáy siết bu lông Makita TW001G dùng Pin 40Vmax XGT cốt 3/4 inch Cordless Impact Wrench __________________________________ Các phiên bản: TW001GM201...
查看完整细节Máy mài góc Makita 9500NB công suất 570W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
MakitaMáy mài góc Makita 9500NB công suất 570W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi Angle Grinder _____________________________________ Thông số kỹ thuật...
查看完整细节Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard nippers ______________________________...
查看完整细节Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn
MitutoyoThước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...
查看完整细节Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm
FUJIYAKìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...
查看完整细节Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...
查看完整细节Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C
HIOKI5.0 / 5.0
1 审查
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C Infrared Thermometer Hioki FT3700-20 ___________________ Thông số kỹ th...
查看完整细节Đồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10
HIOKIĐồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10 HiTESTER Hioki 3030-10 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600 Voltage ‣ ...
查看完整细节Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm
FUJIYAKìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Plastic Cutting Pliers __________________________...
查看完整细节Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm
MakitaMáy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm Threaded Rod Cutter ______________________________ Phiên bản SC103D...
查看完整细节Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm
MakitaMáy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm Polisher _____________________________________________ Thông số kỹ thuật: Công suấ...
查看完整细节Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutter _____________________________ Kích thước Fujiya AKN-150: C...
查看完整细节Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu
MitutoyoPanme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...
查看完整细节Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric
MitutoyoPanme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các tia nướ...
查看完整细节