跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 645.000 - 原价 645.000
原价 645.000
645.000
645.000 - 645.000
现价 645.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng 240mm (9.5 inch) Fujiya 600-240, chất liệu thép hợp kim cao cấp

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cáp chuyên dụng 240mm (9.5 inch) Fujiya 600-240, chất liệu thép hợp kim cao cấp Cable handy Cutters ___________________ Thông số kỹ thuật ‣...

查看完整细节
原价 645.000 - 原价 645.000
原价 645.000
645.000
645.000 - 645.000
现价 645.000
原价 331.000 - 原价 335.000
原价 331.000
331.000 - 335.000
331.000 - 335.000
现价 331.000

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-125/60S-150, mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn ROHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-125/60S-150, mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn ROHS Các phiên bản: Fujiya 60S-125 kích thước...

查看完整细节
原价 331.000 - 原价 335.000
原价 331.000
331.000 - 335.000
331.000 - 335.000
现价 331.000
原价 115.000 - 原价 721.000
原价 115.000
115.000 - 721.000
115.000 - 721.000
现价 115.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước 150mm - 200mm, Fujiya 90A Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước 150mm - 200mm, Fujiya 90A Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản Plastic cutting nippers Các phi...

查看完整细节
原价 115.000 - 原价 721.000
原价 115.000
115.000 - 721.000
115.000 - 721.000
现价 115.000
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000

Kìm nhọn mũi dài mini có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mũi dài mini có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Minitech Super Micro Long Nose Pliers ___________________ T...

查看完整细节
原价 393.000 - 原价 393.000
原价 393.000
393.000
393.000 - 393.000
现价 393.000
原价 2.230.000 - 原价 2.230.000
原价 2.230.000
2.230.000
2.230.000 - 2.230.000
现价 2.230.000

Kìm cắt cáp Fujiya 600-500, kích thước 500mm, chất liệu cán cầm bằng nhôm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cáp Fujiya 600-500, kích thước 500mm, chất liệu cán cầm bằng nhôm Cable Handy Cutters ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 5...

查看完整细节
原价 2.230.000 - 原价 2.230.000
原价 2.230.000
2.230.000
2.230.000 - 2.230.000
现价 2.230.000
原价 528.000 - 原价 528.000
原价 528.000
528.000
528.000 - 528.000
现价 528.000

Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Bent Long Nose Plliers ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150...

查看完整细节
原价 528.000 - 原价 528.000
原价 528.000
528.000
528.000 - 528.000
现价 528.000
原价 426.000 - 原价 426.000
原价 426.000
459.000
459.000 - 459.000
现价 459.000

Kìm cắt nhựa fujiya 920-125, cắt sát mép theo chiều nghiêng. kích thước 125mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa fujiya 920-125, cắt sát mép theo chiều nghiêng. kích thước 125mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Angled blade plastic nippers (stra...

查看完整细节
原价 426.000 - 原价 426.000
原价 426.000
459.000
459.000 - 459.000
现价 459.000
原价 645.000 - 原价 734.000
原价 645.000
645.000 - 734.000
645.000 - 734.000
现价 645.000

Kìm cắt nhựa kỹ thuật Fujiya PP90 Series, mép lưỡi phẳng mỏng có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm-150mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa kỹ thuật Fujiya PP90 Series, mép lưỡi phẳng mỏng có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm-150mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. Prot...

查看完整细节
原价 645.000 - 原价 734.000
原价 645.000
645.000 - 734.000
645.000 - 734.000
现价 645.000
原价 923.000 - 原价 923.000
原价 923.000
923.000
923.000 - 923.000
现价 923.000

Kìm bấm cose và tuốt dây điện 180mm (7 inch) Fujiya FA203. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm bấm cose và tuốt dây điện 180mm (7 inch) Fujiya FA203. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Crimping pliers for Faston terminal __________...

查看完整细节
原价 923.000 - 原价 923.000
原价 923.000
923.000
923.000 - 923.000
现价 923.000
原价 515.000 - 原价 515.000
原价 515.000
515.000
515.000 - 515.000
现价 515.000

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323A-165, Type A. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323A-165, Type A. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản Wire Stripper A Type 165mm ____________________ Size(mm...

查看完整细节
原价 515.000 - 原价 515.000
原价 515.000
515.000
515.000 - 515.000
现价 515.000
原价 988.000 - 原价 988.000
原价 988.000
988.000
988.000 - 988.000
现价 988.000

Kìm bấm mạng đa năng Fujiya PP606-140 kích thước 140mm,bấm cosse RJ45/RJ11, cắt và tuốt dây

FUJIYA
有存货

Kìm bấm mạng đa năng Fujiya PP606-140 kích thước 140mm,bấm cosse RJ45/RJ11, cắt và tuốt dây Modular Plug Attaching/Detaching Tool _________________...

查看完整细节
原价 988.000 - 原价 988.000
原价 988.000
988.000
988.000 - 988.000
现价 988.000
原价 540.000 - 原价 569.000
原价 540.000
540.000 - 569.000
540.000 - 569.000
现价 540.000

Kìm cắt cạnh Fujiya PP60-125/150 Series có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cạnh Fujiya PP60-125/150 Series có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Protech Nippers ___________________ Dải sản ...

查看完整细节
原价 540.000 - 原价 569.000
原价 540.000
540.000 - 569.000
540.000 - 569.000
现价 540.000
原价 810.000 - 原价 810.000
原价 810.000
810.000
810.000 - 810.000
现价 810.000

Kìm tuốt dây điện tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG)

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây điện tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG) Auto Multi Stripper Mini ______...

查看完整细节
原价 810.000 - 原价 810.000
原价 810.000
810.000
810.000 - 810.000
现价 810.000
原价 1.651.000 - 原价 1.651.000
原价 1.651.000
1.651.000
1.651.000 - 1.651.000
现价 1.651.000

Kìm cắt chéo Fujiya PP460-125/150 Series có lò xo trợ lực, chất liệu lưỡi cắt hợp kim Carbide, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo Fujiya PP460-125/150 Series có lò xo trợ lực, chất liệu lưỡi cắt hợp kim Carbide, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Protech...

查看完整细节
原价 1.651.000 - 原价 1.651.000
原价 1.651.000
1.651.000
1.651.000 - 1.651.000
现价 1.651.000
原价 0 - 原价 393.000
原价 0
0 - 393.000
0 - 393.000
现价 0

Kìm cộng lực Fujiya Kurokin-Series có lò xo trợ lực, kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cộng lực Fujiya Kurokin-Series có lò xo trợ lực, kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Clippers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya PC11-200...

查看完整细节
原价 0 - 原价 393.000
原价 0
0 - 393.000
0 - 393.000
现价 0
原价 37.000 - 原价 153.000
原价 37.000
37.000 - 153.000
37.000 - 153.000
现价 37.000

Lục giác đầu bi thân dài Fujiya LB-Series kích thước từ 1.5mm ~ 10mm

FUJIYA
有存货

Lục giác đầu bi thân dài Fujiya LB-Series kích thước từ 1.5mm ~ 10mm Ball-Point Hex Key Wrench ___________________ Đặc điểm nổi bật ★ Đầu bi tiện ...

查看完整细节
原价 37.000 - 原价 153.000
原价 37.000
37.000 - 153.000
37.000 - 153.000
现价 37.000
原价 876.000 - 原价 876.000
原价 876.000
876.000
876.000 - 876.000
现价 876.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5, kích thước 180mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cáp lưỡi kép có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5, kích thước 180mm Wire Cutter HWC-5 ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 180mm  T...

查看完整细节
原价 876.000 - 原价 876.000
原价 876.000
876.000
876.000 - 876.000
现价 876.000
原价 842.000 - 原价 842.000
原价 842.000
842.000
842.000 - 842.000
现价 842.000

Búa đa năng Fujiya HT17P-205D chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 205mm

FUJIYA
有存货

Búa đa năng Fujiya HT17P-205D chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 205mm Electrical Penetration Hammer ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích...

查看完整细节
原价 842.000 - 原价 842.000
原价 842.000
842.000
842.000 - 842.000
现价 842.000
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000

Búa đa năng Fujiya HT17P-185 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 185mm

FUJIYA
有存货

Búa đa năng Fujiya HT17P-185 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 185mm Electrical Penetraion Hammer ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích t...

查看完整细节
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000
原价 780.000 - 原价 780.000
原价 780.000
780.000
780.000 - 780.000
现价 780.000

Búa đa năng Fujiya HT17-255 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 255mm

FUJIYA
有存货

Búa đa năng Fujiya HT17-255 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 255mm Electrical Penetration Hammer ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích t...

查看完整细节
原价 780.000 - 原价 780.000
原价 780.000
780.000
780.000 - 780.000
现价 780.000
原价 0 - 原价 361.000
原价 0
0 - 361.000
0 - 361.000
现价 0

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cuttin...

查看完整细节
原价 0 - 原价 361.000
原价 0
0 - 361.000
0 - 361.000
现价 0
原价 553.000 - 原价 553.000
原价 553.000
553.000
553.000 - 553.000
现价 553.000

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cutting Nippers (Material :...

查看完整细节
原价 553.000 - 原价 553.000
原价 553.000
553.000
553.000 - 553.000
现价 553.000
原价 0 - 原价 98.000
原价 0
0 - 98.000
0 - 98.000
现价 0

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm

FUJIYA
有存货

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm Replacement Tips for Circlip Pliers (Straight Type),...

查看完整细节
原价 0 - 原价 98.000
原价 0
0 - 98.000
0 - 98.000
现价 0
原价 0 - 原价 490.000
原价 0
0 - 490.000
0 - 490.000
现价 0

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS Plastic Nipper (Straight Blade) ____...

查看完整细节
原价 0 - 原价 490.000
原价 0
0 - 490.000
0 - 490.000
现价 0
No important note data found for this set. awating for data feed....