跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 522.000 - 原价 522.000
原价 522.000
522.000
522.000 - 522.000
现价 522.000

Kìm cắt cộng lực, lưỡi Inox Fujiya PC13-200 kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực, lưỡi Inox Fujiya PC13-200 kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Clippers ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước...

查看完整细节
原价 395.000 - 原价 395.000
原价 395.000
395.000
395.000 - 395.000
现价 395.000

Kìm cắt cộng lực, mũi cong 45° Fujiya PC12-200 kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực, mũi cong 45° Fujiya PC12-200 kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Bent Clippers __________________________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 337.000 - 原价 337.000
原价 337.000
337.000
337.000 - 337.000
现价 337.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC11-200 kích thước 200mm

FUJIYA
缺货

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC11-200 kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Clippers ___________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân...

查看完整细节
原价 598.000 - 原价 598.000
原价 598.000
598.000
598.000 - 598.000
现价 598.000

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm End Plastic Cutting Nippers __________________________...

查看完整细节
原价 327.000 - 原价 327.000
原价 327.000
327.000
327.000 - 327.000
现价 327.000

Kìm cắt nhựa mini, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya MP5-110 kích thước 110mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mini, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya MP5-110 kích thước 110mm Mini Tech Plastic Cutting Nippers ________________________________ ...

查看完整细节
原价 707.000 - 原价 707.000
原价 707.000
707.000
707.000 - 707.000
现价 707.000

Kìm tuốt dây tự động đa năng Fujiya PP707A-200 kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây tự động đa năng Fujiya PP707A-200 kích thước 200mm Auto Multi Stripper _______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thâ...

查看完整细节
原价 1.228.000 - 原价 1.228.000
原价 1.228.000
1.228.000
1.228.000 - 1.228.000
现价 1.228.000

Kéo cắt ống nhựa Fujiya NF38-230 kích thước 230mm, cắt tối đa 38mm

FUJIYA
有存货

Kéo cắt ống nhựa Fujiya NF38-230 kích thước 230mm, cắt tối đa 38mm Pipe Cutter _______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợ...

查看完整细节
原价 266.000 - 原价 266.000
原价 266.000
266.000
266.000 - 266.000
现价 266.000

Bộ tua vít điện tử 6 chi tiết Fujiya FPD-6S

FUJIYA
缺货

Bộ tua vít điện tử 6 chi tiết Fujiya FPD-6S Precision Screwdriver Set ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu  ‣ Thân trục: Th...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết răng trơn Fujiya FAW Series kích thước từ 100mm - 600mm, mở hàm tối đa từ 17mm - 70mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết răng trơn Fujiya FAW Series kích thước từ 100mm - 600mm, mở hàm tối đa từ 17mm - 70mm Adjustable Wrench Standard Type ______________________...

查看完整细节
原价 332.000 - 原价 5.372.000
原价 332.000
332.000 - 5.372.000
332.000 - 5.372.000
现价 332.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chất liệu Inox, có lò xo mở tự động Fujiya HP855 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chất liệu Inox, có lò xo mở tự động Fujiya HP855 Series kích thước từ 125mm - 150mm Stainless Standard Nippers _________...

查看完整细节
原价 481.000 - 原价 481.000
原价 481.000
481.000
481.000 - 481.000
现价 481.000

Kìm cắt linh kiện, bo mạch điện tử, chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135 kích thước 135mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt linh kiện, bo mạch điện tử, chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135 kích thước 135mm Minitech Board Nippers _________________________________ Thô...

查看完整细节
原价 498.000 - 原价 1.129.000
原价 498.000
498.000 - 1.129.000
498.000 - 1.129.000
现价 498.000

Kìm cắt góc nghiêng 35°, lưỡi cong nhẹ Fujiya 50A Series kích thước từ 100mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt góc nghiêng 35°, lưỡi cong nhẹ Fujiya 50A Series kích thước từ 100mm - 175mm Angle Diagonal Cutting Pliers ________________________________...

查看完整细节
原价 293.000 - 原价 293.000
原价 293.000
293.000
293.000 - 293.000
现价 293.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhọn Fujiya MP11-100 kích thước 100mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhọn Fujiya MP11-100 kích thước 100mm Minitech Nippers ______________________________ Thông số kỹ thuật C...

查看完整细节
原价 398.000 - 原价 398.000
原价 398.000
398.000
398.000 - 398.000
现价 398.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FOS-185 kích thước 185mm, mở phe tối đa từ 10mm - 40mm

FUJIYA
有存货

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FOS-185 kích thước 185mm, mở phe tối đa từ 10mm - 40mm External Snap Ring Pliers (...

查看完整细节
原价 398.000 - 原价 398.000
原价 398.000
398.000
398.000 - 398.000
现价 398.000

Kìm mở phe trong, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FCS-180 kích thước 180mm, mở phe tối đa từ 12mm - 65mm

FUJIYA
有存货

Kìm mở phe trong, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FCS-180 kích thước 180mm, mở phe tối đa từ 12mm - 65mm Internal Snap Ring Pliers (...

查看完整细节
原价 1.129.000 - 原价 1.129.000
原价 1.129.000
1.129.000
1.129.000 - 1.129.000
现价 1.129.000

Kìm nhọn đa năng cổ cong Fujiya 330E-200 kích thước 185mm

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đa năng cổ cong Fujiya 330E-200 kích thước 185mm Mechanic Pliers Ergo Grip ____________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân k...

查看完整细节
原价 4.927.000 - 原价 5.894.000
原价 4.927.000
4.927.000 - 5.894.000
4.927.000 - 5.894.000
现价 4.927.000

Kìm cắt cáp nhông Fujiya FRC Series kích thước từ 260mm - 300mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cáp nhông Fujiya FRC Series kích thước từ 260mm - 300mm Ratches Cable handy cutters __________________________________ Phiên bản Fujiya FR...

查看完整细节
原价 300.000 - 原价 300.000
原价 300.000
300.000
300.000 - 300.000
现价 300.000

Kìm chuyên dụng mở ốc gỉ sét Fujiya SP26-175 kích thước 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm chuyên dụng mở ốc gỉ sét Fujiya SP26-175 kích thước 175mm Screw Pliers ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân kìm: Thé...

查看完整细节
原价 0 - 原价 582.000
原价 0
0 - 582.000
0 - 582.000
现价 0

Kím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _______________________________ K...

查看完整细节
原价 219.000 - 原价 303.000
原价 219.000
219.000 - 303.000
219.000 - 303.000
现价 219.000

Kìm cắt nhựa, lưỡi cong Fujiya 90 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, lưỡi cong Fujiya 90 Series kích thước từ 150mm - 175mm Plastic Cutting Nippers (Round Sharp/Blade) _________________________________ ...

查看完整细节
原价 547.000 - 原价 547.000
原价 547.000
547.000
547.000 - 547.000
现价 547.000

Kìm cắt đầu nặng kiểu Châu Âu Fujiya 7-200 kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt đầu nặng kiểu Châu Âu Fujiya 7-200 kích thước 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu th...

查看完整细节
原价 219.000 - 原价 219.000
原价 219.000
219.000
219.000 - 219.000
现价 219.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _____________________________...

查看完整细节
原价 259.000 - 原价 281.000
原价 259.000
259.000 - 281.000
259.000 - 281.000
现价 259.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya GPN FS Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya GPN FS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Flat Blade - Flu...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....