跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW)

Mitutoyo
有存货

Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW) Điện áp: 1.55V

原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 2.053.000
0 - 2.053.000
现价 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 7.675.000
0 - 7.675.000
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 4.013.000
0 - 4.013.000
现价 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các tia nướ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thước điện tử g...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Mitutoyo Linear Height SERIES 518 | LH-600F/FG – Thước đo chiều cao kỹ thuật số cao cấp tích hợp hệ thống tính toán đo lường 2D hiệu suất cao

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Linear Height SERIES 518 – Thước đo chiều cao kỹ thuật số cao cấp tích hợp hệ thống tính toán đo lường 2D hiệu suất cao Linear Height SERI...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia đ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311

Mitutoyo
有存货

Thiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311 Thiết bị này cho phép kỹ thuật viên thực hiện các phép đo kiểm độ vuông góc và đ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 902053 Ø6mm x Ø8mm

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 902053 Ø6mm x Ø8mm

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - Gá kẹp điều chỉnh tinh (Adjustable holder - Mã 900571)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo - Gá kẹp điều chỉnh tinh (Adjustable holder - Mã 900571)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - Đầu dò sâu (Feeler - Mã 900565)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo - Đầu dò sâu (Feeler - Mã 900565)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - thanh nối dài gá đồng hồ (Extension holder - Mã 900551)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo - thanh nối dài gá đồng hồ (Extension holder - Mã 900551)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 900321 Ø4mm x Ø8mm

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 900321 Ø4mm x Ø8mm

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiên kẹp giữ Mitutoyo 900320 Ø6mm x Ø9.53mm

Mitutoyo
有存货

Phụ kiên kẹp giữ Mitutoyo 900320 Ø6mm x Ø9.53mm

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện gá giữ đồng hồ so (Indicator holder) Mitutoyo 601471

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện gá giữ đồng hồ so (Indicator holder) Mitutoyo 601471

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - Chìa lục giác 3 mm (Hexagonal-head wrench - Mã 538616)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo - Chìa lục giác 3 mm (Hexagonal-head wrench - Mã 538616)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Khối vuông chuẩn độ chính xác cao Mitutoyo - SERIES 311 (High Precision Square)

Mitutoyo
有存货

Khối vuông chuẩn độ chính xác cao Mitutoyo - SERIES 311 (High Precision Square) Thiết bị này thuộc nhóm Dụng cụ Hiệu chuẩn (Calibration Instruments...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Working Standard Scales) - SERIES 182

Mitutoyo
有存货

Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh (Working Standard Scales) - SERIES 182 - Đây chính là phiên bản "thao tác thực tế" hoặc "chuẩn làm việc" (Working S...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....