Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản
筛选条件
- Bánh xe đẩy hàng (0)
- Bộ sạc dân dụng, adapter, sạc ắc quy (0)
- Búa có hình dáng đặc biệt (0)
- Bút thử điện (0)
- CB cóc chống giật (0)
- Chén mài bê tông (0)
- Dao cắt ống nhựa (0)
- Keo AB hai thành phần (0)
- Kéo cắt cành, tỉa cây, làm vườn (0)
- Kéo dùng cho thợ điện (0)
- Kìm cắt (0)
- Kìm cắt cáp chuyên dụng (0)
- Kìm cộng lực mini (0)
- Kìm mini (0)
- Kìm mở phe (0)
- Kìm mỏ quạ mở ống (0)
- Kìm nhọn (0)
- Kìm nhọn mỏ cong (0)
- Kìm răng (0)
- Kìm trượt hai lỗ (0)
- Kìm tước dây điện (0)
- Kìm đa năng (0)
- Lục giác Thẳng (0)
- Lục giác đầu bi (0)
- Lưỡi cưa kiếm cắt gỗ (0)
- Lưỡi cưa kiếm cắt kim loại (0)
- Lưỡi cưa kiếm cắt đa vật liệu hoặc chưa phân loại (0)
- Lưỡi cưa lọng (0)
- Lưỡi dao cắt ống (0)
- Lưỡi kim cương cắt bê tông (0)
- Lưỡi kim cương đa năng cắt nhiều vật liệu (0)
- Mẫu tiêu chuẩn tham chiếu (161)
- Máy bắn keo silicon (0)
- Máy bán đinh chỉ có đầu (0)
- Máy bán đinh chỉ trơn (0)
- Máy bắn đinh ghim U (0)
- Máy bào gỗ (0)
- Máy buộc dây kẽm (0)
- Máy cạo gỉ (0)
- Máy cắt cành (0)
- Máy cắt cáp (0)
- Máy cắt tôn, cắt thép tấm (0)
- Máy cắt ty ren (0)
- Máy chà nhám băng (0)
- Máy chà nhám dùng khí nén (0)
- Máy chà nhám tròn (0)
- Máy chà tường, chà bột (0)
- Máy chấn sắt (0)
- Máy cưa vòng (0)
- Máy dột lỗ (0)
- Máy dũa (0)
- Máy khoan (0)
- Máy khoan bê tông 2 chức năng (0)
- Máy khoan góc đầu ngang (0)
- Máy khoan từ (0)
- Máy mài góc lưỡi 100mm (0)
- Máy mài thẳng (0)
- Máy phay cốt 12.7mm (1/2 inch) (0)
- Máy trộn sơn, trộn bột (0)
- Máy vát mép kim loại (0)
- Máy xiết bu lông (0)
- Máy xiết vít (0)
- Máy đầm dùi bê tông (0)
- Máy đánh bóng (0)
- Máy đào tường khoét rãnh (0)
- Máy đo công suất điện Power Meter (0)
- Máy đo điện chuyên dụng (0)
- Máy đo độ cao (8)
- Máy đục bê tông hạng nặng thân lớn (0)
- Máy đục dùng khí nén (0)
- Mỏ lết trơn (0)
- Mỏ lết đặc biệt (0)
- Mũi khoan bê tông đuôi lục giác 6.5mm (0)
- Mũi vít (0)
- Nẹp ống điện lạnh (0)
- Ống dẫn công chất công nghiệp (0)
- Panme Micrometer (107)
- Phụ kiện cho máy cưa vòng (0)
- Phụ kiện dùng cho thiết bị đo điện và điện tử (0)
- Phụ kiện lắp máy cắt ty ren (0)
- Pin & cell năng lượng (1)
- Quick coupling - Khớp nối ống công nghiệp (0)
- Tắc kê kim loại (0)
- Telescopic gage (5)
- Thiết bị đo cách điện (0)
- Thiết bị đo pha (0)
- Thiết bị đo và kiểm tra pin - ắc qui (0)
- Thiết bị đo điện trở nối đất (0)
- Thước kẹp (44)
- Thước thanh (9)
- Thước đo góc (3)
- Tua vít Bake (0)
- Tua vít mini (0)
- Đĩa cắt (0)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC (0)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC/DC (0)
- Đồng hồ đo ampe kẹp (0)
- Đồng hồ đo điện vạn năng (0)
- 迷你锉刀 (0)
- 五金紧固件 (0)
- 五金胶/粘合剂 (0)
- 五金配件 (0)
- 供暖、通风及空调 (0)
- 修剪机 (0)
- 冲击扳手/起子 (0)
- 冲压机/尖钻 (0)
- 刀具 (0)
- 切刀/刮刀刀片 (0)
- 切割机配件 (0)
- 切割锯 (0)
- 切管器 (0)
- 割草机 (0)
- 卡尺 (79)
- 卷尺 (0)
- 取物工具 (0)
- 喷砂机配件 (0)
- 填缝工具 (0)
- 夹钳工具 (0)
- 尺子 (15)
- 工具 (342)
- 工具包/工具袋 (0)
- 工具腰带/战术腰带 (0)
- 带锯工具配件 (0)
- 带锯床 (0)
- 往复锯 (0)
- 手持圆锯 (0)
- 手持电动搅拌机 (0)
- 手持电钻 (0)
- 手持金属剪/毛坯下料机 (0)
- 打磨工具锉刀 (0)
- 扳手 (0)
- 敲钉机/打钉机 (0)
- 斜切锯 (0)
- 断线钳 (0)
- 木工压刨机 (0)
- 水分测定仪 (0)
- 水平仪 (1)
- 测量工具与传感器 (342)
- 测量工具与传感器配件 (15)
- 润滑剂 (1)
- 激光水准仪 (0)
- 电力检测/验电工具 (0)
- 电动锤 (0)
- 电开关 (0)
- 电源适配器/充电器 (0)
- 电线/电缆工具 (0)
- 真空吸尘器 (0)
- 石材锯/瓷砖锯 (0)
- 砌体工具 (0)
- 研磨机 (0)
- 磨光机/磨光器 (0)
- 磨砂机 (0)
- 磨轮/研磨点 (0)
- 竖锯配件 (0)
- 管接头 (0)
- 红外线测温仪 (0)
- 脚轮 (0)
- 草坪与花园喷雾器 (0)
- 草坪修边机 (0)
- 草坪修边机配件 (0)
- 蓄电池 (1)
- 螺丝刀 (0)
- 螺旋钻 (0)
- 螺柱传感器 (0)
- 钢筋切断机 (0)
- 钳子 (0)
- 钻头/螺丝刀头 (0)
- 钻孔机/螺丝刀配件 (0)
- 铆钉枪 (0)
- 铣具 (0)
- 锤子 (0)
- 锯配件 (0)
Phụ kiện căn mẫu đo ren bằng phương pháp 3 dây của Mitutoyo
MitutoyoPhụ kiện căn mẫu đo ren bằng phương pháp 3 dây của Mitutoyo Thay vì phải mua một cây Panme đo ren chuyên dụng đắt đỏ, thì có thể dùng phụ kiện căn ...
查看完整细节Bộ 18 cặp phụ kiện căn mẫu đo ren bằng phương pháp 3 dây Mitutoyo 313-101
MitutoyoBộ 18 cặp phụ kiện căn mẫu đo ren bằng phương pháp 3 dây Mitutoyo 313-101 Thay vì phải mua một cây Panme đo ren chuyên dụng đắt đỏ, thì có thể dùng...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho V-Anvil Micrometer - (Mitutoyo Setting Standard for V-Anvil Micrometer)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho V-Anvil Micrometer - (Mitutoyo Setting Standard for V-Anvil Micrometer) __________________ Các phiên bản: ‣ Mã 167-327 Dài...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ren - dài từ 25 mm đến 275 mm |1 inch đến 6 inch (Mitutoyo Setting Standard for Screw Thread)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ren - dài từ 25 mm đến 275 mm |1 inch đến 6 inch (Mitutoyo Setting Standard for Screw Thread) Nếu bạn sở hữu các d...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 500mm đến 975mm (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 500mm đến 975mm (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn (t...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 20 inch đến 40 inch (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 20 inch đến 40 inch (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớ...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1500mm đến 2000mm (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1500mm đến 2000mm (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn ...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1000mm đến 1475mm (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1000mm đến 1475mm (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn ...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 200mm đến 475mm | 8 in - 19 in (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 200mm đến 475mm | 8 in - 19 in (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài c...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 100mm đến 175mm | 4 in - 7 in (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 100mm đến 175mm | 4 in - 7 in (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có...
查看完整细节Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 25mm đến 75mm | 1 in - 3 in (Mitutoyo Setting Standard)
MitutoyoDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 25mm đến 75mm | 1 in - 3 in (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có d...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 146 - Groove Micrometers | Panme đo rãnh sâu bên trong lỗ hoặc lòng ống
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 146 - Groove Micrometers | Panme đo rãnh sâu bên trong lỗ hoặc lòng ống Đây là giải pháp chuyên dụng được thiết kế hoàn toàn ...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 523 - Snap Micrometers - Custom indicator | Panme đo nhanh tùy chọn đồng hồ gắn ngoài hoặc cảm biến
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 523 - Snap Micrometers - Custom indicator | Panme đo nhanh tùy chọn đồng hồ gắn ngoài hoặc cảm biến Mặc dù cùng có chức năng ...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 523 - Dial Snap Micrometers | Panme đo nhanh với đồng hồ chỉ thị, dùng trên giá đỡ
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 523 - Dial Snap Micrometers | Panme đo nhanh với đồng hồ chỉ thị, dùng trên giá đỡ Mặc dù cùng có chức năng đo nhanh bằng đồn...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 510 - Indicating Micrometers | Panme tích hợp đồng hồ chỉ thị
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 510 - Indicating Micrometers | Panme tích hợp đồng hồ chỉ thị Đây là dòng panme đo kích thước ngoài vô cùng đặc biệt được tíc...
查看完整细节Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA126 ⌀14mm x 15mm (Kiểu C)
MitutoyoNúm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA126 ⌀14mm x 15mm (Kiểu C)
Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA125 ⌀14mm x 20.5mm (Kiểu B)
MitutoyoNúm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA125 ⌀14mm x 20.5mm (Kiểu B)
Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)
MitutoyoNúm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)
Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép Đây là một thiết kế vô cùng đặc biệt của Mitutoyo với cấu trúc "tr...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 117 - Uni-Mike Micrometers, Interchangeable anvil | Panme đa năng với đầu đo thay đổi được
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 117 - Uni-Mike Micrometers, Interchangeable anvil | Panme đa năng với đầu đo thay đổi được Khác với các dòng Panme thông thườ...
查看完整细节
节省0
节省0
Panme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ
Panme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...
查看完整细节
节省0
节省0
Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn
Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ Dưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất của dòng thước này: 1. Công dụng chính ‣ ...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon Loại này được thiết kế với phần đầu tĩnh và khung thước có hình dáng dẹt, thuôn góc ...
查看完整细节