跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm

FUJIYA
有存货

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm Active Pouch ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 230mm...

查看完整细节
原价 617.000 - 原价 676.000
原价 617.000
617.000 - 676.000
617.000 - 676.000
现价 617.000

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...

查看完整细节
原价 0 - 原价 858.000
原价 0
0 - 858.000
0 - 858.000
现价 0

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích th...

查看完整细节
原价 900.000 - 原价 930.000
原价 900.000
900.000 - 930.000
900.000 - 930.000
现价 900.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ______________...

查看完整细节
原价 676.000 - 原价 707.000
原价 676.000
676.000 - 707.000
676.000 - 707.000
现价 676.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ___________________________...

查看完整细节
原价 568.000 - 原价 568.000
原价 568.000
568.000
568.000 - 568.000
现价 568.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 1...

查看完整细节
原价 0 - 原价 535.000
原价 0
0 - 535.000
0 - 535.000
现价 0

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm Diagonal Cutting Nippers _______________________________ Dải sản phẩm Fujiya 70-125: Chiều dài...

查看完整细节
原价 858.000 - 原价 881.000
原价 858.000
858.000 - 881.000
858.000 - 881.000
现价 858.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers _______________...

查看完整细节
原价 790.000 - 原价 790.000
原价 790.000
790.000
790.000 - 790.000
现价 790.000

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm Stainless Standard Nippers _______________________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 419.000 - 原价 547.000
原价 419.000
419.000 - 547.000
419.000 - 547.000
现价 419.000

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm Angled Diagonal Cutting Pliers ___________________________________ Dải s...

查看完整细节
原价 0 - 原价 540.000
原价 0
0 - 540.000
0 - 540.000
现价 0

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya 400-BG Series (Kurokin) kích thước từ 148mm - 227mm, mở hàm tối đa từ 26mm - 53mm

FUJIYA
有存货

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya 400-BG Series (Kurokin) kích thước từ 148mm - 227mm, mở hàm tối đa từ 26mm - 53mm Locking Pliers ___________________ D...

查看完整细节
原价 311.000 - 原价 444.000
原价 311.000
311.000 - 444.000
311.000 - 444.000
现价 311.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya 350S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya 350S Series kích thước từ 125mm - 150mm Long Nose Pliers _______________________________ Kích thước Fujiya 35...

查看完整细节
原价 410.000 - 原价 532.000
原价 410.000
410.000 - 532.000
410.000 - 532.000
现价 410.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350 Series kích thước từ 125mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn Fujiya 350 Series kích thước từ 125mm - 200mm Long Nose Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 350-125: Chiều dài 1...

查看完整细节
原价 476.000 - 原价 476.000
原价 476.000
476.000
476.000 - 476.000
现价 476.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150 kích thước 150mm Multi-purpose Long Nose Pliers (Spring Type) ______________________________...

查看完整细节
原价 397.000 - 原价 397.000
原价 397.000
397.000
397.000 - 397.000
现价 397.000

Kìm mũi nhọn cong, có lò xo hồi 150° (không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150 kích thước 147mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn cong, có lò xo hồi 150° (không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150 kích thước 147mm Tweezer Long Nose Pliers Without Blade Type ________________...

查看完整细节
原价 397.000 - 原价 397.000
原价 397.000
397.000
397.000 - 397.000
现价 397.000

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm Tweezer Long Nose Pliers without Balde Type __________________________________ ...

查看完整细节
原价 468.000 - 原价 509.000
原价 468.000
468.000 - 509.000
468.000 - 509.000
现价 468.000

Kìm đa năng mũi thẳng, có khớp trượt Fujiya 230-BG Series (Kurokin) kích thước từ 165mm - 203mm

FUJIYA
有存货

Kìm đa năng mũi thẳng, có khớp trượt Fujiya 230-BG Series (Kurokin) kích thước từ 165mm - 203mm Lightweight Slip Joint Combination Pliers _________...

查看完整细节
原价 630.000 - 原价 630.000
原价 630.000
630.000
630.000 - 630.000
现价 630.000

Kìm đa năng mũi cong 20°, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG (Kurokin) kích thước 193mm

FUJIYA
有存货

Kìm đa năng mũi cong 20°, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG (Kurokin) kích thước 193mm Slip Joint Combinationn Pliers (Bent Type) ___________________...

查看完整细节
原价 671.000 - 原价 738.000
原价 671.000
671.000 - 738.000
671.000 - 738.000
现价 671.000

Kìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm Lightweight Water Pump Pliers...

查看完整细节
原价 0 - 原价 535.000
原价 0
0 - 535.000
0 - 535.000
现价 0

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm Side Cutting Pliers ____________________________ Kích thước Fujiya 1050-150: Chiều dài 150m...

查看完整细节
原价 2.191.000 - 原价 2.191.000
原价 2.191.000
2.191.000
2.191.000 - 2.191.000
现价 2.191.000

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA

Panasonic
有存货

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA Thông tin kỹ thuật  Điện áp định mức ...

查看完整细节
原价 1.183.000 - 原价 2.438.000
原价 1.183.000
1.183.000 - 2.438.000
1.183.000 - 2.438.000
现价 1.183.000

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA

Panasonic
有存货

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA Phi...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
610.000
610.000 - 610.000
现价 610.000

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml

UNIKA
有存货

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml

UNIKA
有存货

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....