跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 1.869.000 - 原价 1.869.000
原价 1.869.000
2.024.000
2.024.000 - 2.024.000
现价 2.024.000

Thiết bị kiểm tra pha Kyoritsu Kew 8031 dải điện áp từ 110V - 600V

KYORITSU
有存货

Thiết bị kiểm tra pha Kyoritsu Kew 8031 Phase Indicator With Open Phase Checker Kyoritsu Kew 8031 _____________________________ Thông tin kỹ thuật...

查看完整细节
原价 38.432.000 - 原价 56.713.000
原价 38.432.000
38.432.000 - 56.713.000
38.432.000 - 56.713.000
现价 38.432.000

Thiết bị đo điện đa năng 12 in 1 Kyoritsu xả điện tự động, chứng nhận ATT

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện đa năng 12 in 1 Kyoritsu xả điện tự động, chứng nhận ATT Multi Function Installation Testers Kyoritsu ___________________ Dải sản ...

查看完整细节
原价 18.613.000 - 原价 18.613.000
原价 18.613.000
18.613.000
18.613.000 - 18.613.000
现价 18.613.000

Thiết bị đo hệ thống năng lượng mặt trời PV Kyoritsu Kew 6024PV True RMS, có cổng USB

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo hệ thống năng lượng mặt trời PV 1000V Kyoritsu Kew 6024PV True RMS, có cổng USB PV Insulation Earth Tester Kyoritsu Kew 6024PV ________...

查看完整细节
原价 19.228.000 - 原价 19.228.000
原价 19.228.000
19.228.000
19.228.000 - 19.228.000
现价 19.228.000

Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2060BT True RMS, có kết nối Bluetooth

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2060BT True RMS, có kết nối Bluetooth Clamp Power Meters Kyoritsu Kew 2060BT __________________________...

查看完整细节
原价 7.391.000 - 原价 7.391.000
原价 7.391.000
7.391.000
7.391.000 - 7.391.000
现价 7.391.000

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Model 5406A

KYORITSU
有存货

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Model 5406A RDC Tester Kyoritsu Model 5406A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Dòng cắt định mức: 10/2...

查看完整细节
原价 18.554.000 - 原价 18.554.000
原价 18.554.000
18.554.000
18.554.000 - 18.554.000
现价 18.554.000

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410

KYORITSU
有存货

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410 RDC Tester Kyoritsu Kew 5410 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Phạm vi đo thời gian cắt RCD ...

查看完整细节
原价 12.677.000 - 原价 12.677.000
原价 12.677.000
12.677.000
12.677.000 - 12.677.000
现价 12.677.000

Thiết bị ghi dữ liệu điện áp và dòng điện Kyoritsu Kew 5020 True RMS, có cổng USB

KYORITSU
有存货

Thiết bị ghi dữ liệu điện áp và dòng điện Kyoritsu Kew 5020 True RMS, có cổng USB Logger (for Current/Voltage) Kyoritsu Kew 5020 __________________...

查看完整细节
原价 10.158.000 - 原价 10.158.000
原价 10.158.000
10.158.000
10.158.000 - 10.158.000
现价 10.158.000

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu Kew 5010 True RMS, có cổng kết nối USB

KYORITSU
有存货

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu Kew 5010 True RMS, có cổng kết nối USB Current Logger Kyoritsu Kew 5010 ___________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 6.894.000 - 原价 6.894.000
原价 6.894.000
6.894.000
6.894.000 - 6.894.000
现价 6.894.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4300 dạng bút, True RMS

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4300 dạng bút, True RMS Earth Testers Kyoritsu Kew 4300 ___________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 26.902.000 - 原价 26.902.000
原价 26.902.000
26.902.000
26.902.000 - 26.902.000
现价 26.902.000

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4202 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω, có kết nối Bluetooth

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4202 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω, có kết nối Bluetooth Earth Clamp Testers Kyoritsu Kew 420...

查看完整细节
原价 23.674.000 - 原价 23.674.000
原价 23.674.000
23.674.000
23.674.000 - 23.674.000
现价 23.674.000

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4200 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4200 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω Earth Clamp Testers Kyoritsu Kew 4200 ___________________...

查看完整细节
原价 7.403.000 - 原价 7.403.000
原价 7.403.000
7.403.000
7.403.000 - 7.403.000
现价 7.403.000

Thiết bị đo trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Model 4118A dải đo từ 20Ω - 2000Ω, chống bụi và chống thấm nước đạt IP54

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Model 4118A dải đo từ 20Ω - 2000Ω, chống bụi và chống thấm nước đạt IP54 LOOP/PSC Tester Kyori...

查看完整细节
原价 14.072.000 - 原价 14.072.000
原价 14.072.000
14.072.000
14.072.000 - 14.072.000
现价 14.072.000

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 công nghệ chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology)

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology) LOOP/PSC Tester Kyoritsu Kew 4140 _______...

查看完整细节
原价 37.474.000 - 原价 37.474.000
原价 37.474.000
37.474.000
37.474.000 - 37.474.000
现价 37.474.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa Kyoritsu Kew 4106 dải đo từ 2Ω - 200kΩ, có cổng USB

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở tiếp địa Kyoritsu Kew 4106 dải đo từ 2Ω - 200kΩ, có cổng USB Earth Testers Kyoritsu Kew 4106 ___________________ Thông số kỹ t...

查看完整细节
原价 10.099.000 - 原价 10.099.000
原价 10.099.000
10.099.000
10.099.000 - 10.099.000
现价 10.099.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL-H dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp cứng đựng thiết bị)

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL-H dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp cứng đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu KEW 4105DL-H...

查看完整细节
原价 13.185.000 - 原价 13.185.000
原价 13.185.000
13.185.000
13.185.000 - 13.185.000
现价 13.185.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Kèm bộ cuộn cáp kiểm tra điện trở đất)

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Kèm bộ cuộn cáp kiểm tra điện trở đất) Earth Testers Kyoritsu ...

查看完整细节
原价 135.000 - 原价 135.000
原价 135.000
135.000
135.000 - 135.000
现价 135.000

Bộ tua vít điện tử cao cấp 5 chi tiết Fujiya No.777

FUJIYA
有存货

Bộ tua vít điện tử cao cấp 5 chi tiết Fujiya No.777 Precision Screwdriver Set ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợ...

查看完整细节
原价 142.000 - 原价 142.000
原价 142.000
142.000
142.000 - 142.000
现价 142.000

Bộ tua vít điện tử cao cấp 6 chi tiết Fujiya No.620

FUJIYA
有存货

Bộ tua vít điện tử cao cấp 6 chi tiết Fujiya No.620 Precision Screwdriver Set ___________________ Thông tin sản phẩm Chất liệu: Thép hợp kim cao cấ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Thước thủy bỏ túi nam châm 130 x 47 x 18mm Fujiya TG-SHK13B. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 130mm ‣ Chiều cao:...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết đa năng Fujiya FGP-32-BG (Kuronkin Series) kích thước 203mm, mở hàm tối đa 32mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết đa năng Fujiya FGP-32-BG (Kuronkin Series) kích thước 203mm, mở hàm tối đa 32mm Quick adjustable wrench ___________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mỏ lết đa năng, có đầu vòng siết đai ốc Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series) kích thước 220mm, mở hàm tối đa 38mm

FUJIYA
有存货

Mỏ lết đa năng, có đầu vòng siết đai ốc Fujiya FGL-38-BG (Kurokin Series) kích thước 220mm, mở hàm tối đa 38mm Adjustable Wrench with Ratchet Wrenc...

查看完整细节
原价 433.000 - 原价 433.000
原价 433.000
433.000
433.000 - 433.000
现价 433.000

Kìm mỏ quạ Fujiya 110-250S kích thước 250mm, mở hàm tối đa 47mm

FUJIYA
缺货

Kìm mỏ quạ Fujiya 110-250S kích thước 250mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Th...

查看完整细节
原价 244.000 - 原价 304.000
原价 244.000
244.000 - 304.000
244.000 - 304.000
现价 244.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm²

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm² Cable handy cutters ___________________ Các ph...

查看完整细节
原价 236.000 - 原价 267.000
原价 236.000
236.000 - 267.000
236.000 - 267.000
现价 236.000

Kìm bằng cao cấp Fujiya GP Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng cao cấp Fujiya GP Series kích thước từ 150mm - 200mm Side Cutting Pliers _____________________________ Kích thước Fujiya GP-150: Chiều dài...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....