跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

原价 332.000 - 原价 332.000
原价 332.000
332.000
332.000 - 332.000
现价 332.000

Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm Micro Diagonal Cutting Pliers ______________________________ T...

查看完整细节
原价 598.000 - 原价 598.000
原价 598.000
598.000
598.000 - 598.000
现价 598.000

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm End Plastic Cutting Nippers __________________________...

查看完整细节
原价 1.525.000 - 原价 1.525.000
原价 1.525.000
1.525.000
1.525.000 - 1.525.000
现价 1.525.000

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
有存货

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bảnKhả năng cắt ống tối đa: 42mm  Ống cứng: VP30, VW30Trọng lượng 330g...

查看完整细节
原价 91.000 - 原价 91.000
原价 91.000
91.000
91.000 - 91.000
现价 91.000

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6

FUJIYA
有存货

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6 Stubby Interchangeable Screwdriver ____________________________...

查看完整细节
原价 850.000 - 原价 850.000
原价 850.000
850.000
850.000 - 850.000
现价 850.000

Kìm bấm cose ghim và tuốt dây Fujiya FA203 kích thước 180mm

FUJIYA
有存货

Kìm bấm cose ghim và tuốt dây Fujiya FA203 kích thước 180mm Crimping Pliers for Faston Terminal _________________________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 474.000 - 原价 474.000
原价 474.000
474.000
474.000 - 474.000
现价 474.000

Kìm tuốt dây, có lò xo trợ lực Fujiya PP323A-165 kích thước 165mm, khả năng tuốt từ 0.5mm² - 5.3mm²

FUJIYA
有存货

Kìm tuốt dây, có lò xo trợ lực Fujiya PP323A-165 kích thước 165mm, khả năng tuốt từ 0.5mm² - 5.3mm² Protech Wire Stripper _________________________...

查看完整细节
原价 398.000 - 原价 398.000
原价 398.000
398.000
398.000 - 398.000
现价 398.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm Catch nippers _______________________________ Thô...

查看完整细节
原价 7.886.000 - 原价 7.886.000
原价 7.886.000
7.886.000
7.886.000 - 7.886.000
现价 7.886.000

Máy phun thuốc Makita DVF154 dùng Pin 18V dung tích 15L

Makita
有存货

Máy phun thuốc Makita DVF154 dùng Pin 18V dung tích 15L Garden Sprayer _____________________________ Phiên bản DVF154Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm ...

查看完整细节
原价 230.000 - 原价 319.000
原价 230.000
230.000 - 319.000
230.000 - 319.000
现价 230.000

SATA 金属锉刀

SATA
有存货

SATA 金属锉刀 ____________________产品型号: SATA 03923:185mm 平锉 SATA 03924:200mm 平锉 SATA 03925:215mm 平锉 SATA 03926:185mm 细齿平锉 _____________________________...

查看完整细节
原价 760.000 - 原价 760.000
原价 760.000
760.000
760.000 - 760.000
现价 760.000

SATA 03904 三件套迷你平锉

SATA
有存货

SATA 03904 三件套迷你平锉 ___________________________________________ 产品介绍 03924 迷你中齿平锉 200mm 03925 迷你中齿平锉 215mm 03926 迷你细齿平锉 185mm ______________________...

查看完整细节
原价 17.195.000 - 原价 17.195.000
原价 17.195.000
17.195.000
17.195.000 - 17.195.000
现价 17.195.000

Máy siết bu lông Makita TW1000 công suất 1,200W, cốt 1 inch

Makita
有存货

Máy siết bu lông Makita TW1000 công suất 1,200W, cốt 1 inch Impact Wrench _____________________________ Phụ kiện đi kèm: Tay cầm (122727-3), + đầu...

查看完整细节
原价 11.204.000 - 原价 11.204.000
原价 11.204.000
11.204.000
11.204.000 - 11.204.000
现价 11.204.000

Máy khoan bê tông Makita HR3530 công suất 1,010W đuôi lục giác 17mm

Makita
有存货

Máy khoan bê tông Makita HR3530 công suất 1,010W đuôi lục giác 17mm Rotary Hammer _____________________________ Chức năng: khoan búa, Đục _________...

查看完整细节
原价 7.609.000 - 原价 12.914.000
原价 7.609.000
7.609.000 - 12.914.000
7.609.000 - 12.914.000
现价 7.609.000

Máy siết bu lông Makita DTW1002 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Makita
有存货

Máy siết bu lông Makita DTW1002 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch Impact Wrench ______________________________ Phiên bản: DTW1002JX2 : Thân máy + Sạc...

查看完整细节
原价 7.039.000 - 原价 10.120.000
原价 7.039.000
7.039.000 - 10.120.000
7.039.000 - 10.120.000
现价 7.039.000

Máy vặn vít xung dầu Makita DTS141 dùng Pin 18V LXT đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

Makita
有存货

Máy vặn vít xung dầu Makita DTS141 dùng Pin 18V LXT đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) Oil-Pulse Driver _____________________________ Các phiên bản: ...

查看完整细节
原价 5.930.000 - 原价 5.930.000
原价 5.930.000
5.930.000
5.930.000 - 5.930.000
现价 5.930.000

Máy khoan gỗ thép Makita DS5000 công suất 750W đầu kẹp 16mm

Makita
有存货

Máy khoan gỗ thép Makita DS5000 công suất 750W đầu kẹp 16mm Drill ________________________________ Phụ kiện đi kèm: Khóa đầu khoan S13(763432-9), t...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện thanh giữ đồng hồ kiểm tra (For mounting test indicator holder) Mitutoyo 953638

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện thanh giữ đồng hồ so (For mounting test indicator holder) Mitutoyo 953638

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 07ZA000 | Scriber

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 07ZA000 | Scriber

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Mitutoyo Absolute Digimatic Height Gage - Series 570 | Thước đo cao kỹ thuật số Absolute Digimatic

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Absolute Digimatic Height Gage - Series 570 | Thước đo cao kỹ thuật số Absolute Digimatic Đây là dòng thước đo cao điện tử tiêu chuẩn thế ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Mitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC Các phiên bản:  ‣ Mã 192-613-10 ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905200 | Scriber

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905200 | Scriber

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905201 | Scriber

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905201 | Scriber

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Cáp truyền dữ liệu IT/DP/MUX Mitutoyo đầu ghim chuẩn F

Mitutoyo
有存货

Cáp truyền dữ liệu IT/DP/MUX đầu ghim chuẩn F Mã 905338 - cáp dài 1 mét Mã 905409 - cáp dài 2 mét

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện kẹp giữ mũi Mitutoyo 901385 | Scriber clamp box

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện kẹp giữ mũi Mitutoyo 901385 | Scriber clamp box

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Bộ đầu đo chạm 2 chiều Mitutoyo 192-007 hệ mét | Bidirectional touch-trigger probe

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Bộ đầu đo chạm 2 chiều Mitutoyo 192-007 hệ mét | Bidirectional touch-trigger probe

No important note data found for this set. awating for data feed....