跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

原价 45.000 - 原价 45.000
原价 45.000
45.000
45.000 - 45.000
现价 45.000

Vĩ 2 lưỡi cưa lọng HCS Makita B-01286 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Vĩ 2 lưỡi cưa lọng HCS Makita B-01286 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) __________________________ Th...

查看完整细节
原价 116.000 - 原价 116.000
原价 116.000
116.000
116.000 - 116.000
现价 116.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-86577 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-86577 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _____________...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-86309 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 132mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-86309 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 132mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _____________...

查看完整细节
原价 88.000 - 原价 88.000
原价 88.000
88.000
88.000 - 88.000
现价 88.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS Makita A-85709 dùng cho gỗ, nhựa số răng 14 TPI, chiều dài 77mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS Makita A-85709 dùng cho gỗ, nhựa số răng 14 TPI, chiều dài 77mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thôn...

查看完整细节
原价 108.000 - 原价 108.000
原价 108.000
108.000
108.000 - 108.000
现价 108.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85690 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85690 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _____________...

查看完整细节
原价 104.000 - 原价 104.000
原价 104.000
104.000
104.000 - 104.000
现价 104.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85684 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85684 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _____________...

查看完整细节
原价 84.000 - 原价 84.000
原价 84.000
84.000
84.000 - 84.000
现价 84.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS Makita A-85678 dùng cho gỗ, nhựa số răng 12 TPI, chiều dài 76mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS Makita A-85678 dùng cho gỗ, nhựa số răng 12 TPI, chiều dài 76mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thôn...

查看完整细节
原价 84.000 - 原价 84.000
原价 84.000
84.000
84.000 - 84.000
现价 84.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS Makita A-85662 dùng cho gỗ, nhựa số răng 18 TPI, chiều dài 76mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS Makita A-85662 dùng cho gỗ, nhựa số răng 18 TPI, chiều dài 76mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thôn...

查看完整细节
原价 80.000 - 原价 80.000
原价 80.000
80.000
80.000 - 80.000
现价 80.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS Makita A-85656 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS Makita A-85656 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thôn...

查看完整细节
原价 124.000 - 原价 124.000
原价 124.000
124.000
124.000 - 124.000
现价 124.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85232 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85232 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _____________...

查看完整细节
原价 409.000 - 原价 409.000
原价
409.000
409.000 - 409.000
现价 409.000

Bộ sạc pin tiêu chuẩn tự động ngắt Panasonic K-KJ51MCC20M, kèm 2 pin AA dung lượng 2000mAh

Panasonic
低库存

Bộ sạc pin tiêu chuẩn tự động ngắt Panasonic K-KJ51MCC20M, kèm 2 pin AA dung lượng 2000mAh ______________________________ Thông tin sản phẩm:  • Bộ...

查看完整细节
原价 928.000 - 原价 975.000
原价 928.000
928.000 - 975.000
928.000 - 975.000
现价 928.000

Kìm cắt trợ lực, tích hợp lỗ bấm cose Fujiya 700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực, tích hợp lỗ bấm cose Fujiya 700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Pliers ________________________...

查看完整细节
原价 1.171.000 - 原价 1.194.000
原价 1.171.000
1.171.000 - 1.194.000
1.171.000 - 1.194.000
现价 1.171.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm Heavy Duty Standard nippers w...

查看完整细节
原价 444.000 - 原价 444.000
原价 444.000
444.000
444.000 - 444.000
现价 444.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong mỏng Fujiya 12S-120 kích thước 120mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong mỏng Fujiya 12S-120 kích thước 120mm Mini Nippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất...

查看完整细节
原价 327.000 - 原价 327.000
原价 327.000
327.000
327.000 - 327.000
现价 327.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya MP4-110 kích thước 110mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya MP4-110 kích thước 110mm Minitech Cutting Nippers ______________________________ Thông số kỹ t...

查看完整细节
原价 230.000 - 原价 230.000
原价 230.000
230.000
230.000 - 230.000
现价 230.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya GMN-110S kích thước 110mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya GMN-110S kích thước 110mm Minitech Small Nippers ________________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 368.000 - 原价 368.000
原价 368.000
368.000
368.000 - 368.000
现价 368.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm Angle Plastic Cutting Nippers _____________________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 292.000 - 原价 292.000
原价 292.000
292.000
292.000 - 292.000
现价 292.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được Fujiya FPT00E-130 chiều dài 130mm

FUJIYA
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được Fujiya FPT00E-130 chiều dài 130mm ESD Precision Tweezers _____________________...

查看完整细节
原价 444.000 - 原价 444.000
原价 444.000
444.000
444.000 - 444.000
现价 444.000

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện, có lò xo trợ lực Fujiya FM04-180N kích thước 180mmm

FUJIYA
有存货

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện, có lò xo trợ lực Fujiya FM04-180N kích thước 180mmm Electrical Work Scissors (Straight Type) ___________________...

查看完整细节
原价 565.000 - 原价 565.000
原价 565.000
565.000
565.000 - 565.000
现价 565.000

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện. có lò xo trợ lực Fujiya FM03-180 kích thước 180mm

FUJIYA
有存货

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện. có lò xo trợ lực Fujiya FM03-180 kích thước 180mm Electrical Work Scissors _____________________________________...

查看完整细节
原价 437.000 - 原价 437.000
原价 437.000
437.000
437.000 - 437.000
现价 437.000

Kéo cắt chất liệu Inox, chuyên dùng cho thợ điện, có lò xo trợ lực Fujiya FM06-210 kích thước 210mm

FUJIYA
缺货

Kéo cắt chất liệu Inox, chuyên dùng cho thợ điện, có lò xo trợ lực Fujiya FM06-210 kích thước 210mm Electrical Work Scissors ______________________...

查看完整细节
原价 780.000 - 原价 780.000
原价 780.000
780.000
780.000 - 780.000
现价 780.000

Dao rọc cáp Fujiya FK01-180 kích thước 180mm

FUJIYA
缺货

Dao rọc cáp Fujiya FK01-180 kích thước 180mm Electrical Work Knife _______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp kim cao cấ...

查看完整细节
原价 389.000 - 原价 389.000
原价 389.000
389.000
389.000 - 389.000
现价 389.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC5-280 kích thước 280mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC5-280 kích thước 280mm Heavy Duty Diagonal Clippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân kìm...

查看完整细节
原价 522.000 - 原价 522.000
原价 522.000
522.000
522.000 - 522.000
现价 522.000

Kìm cắt cộng lực, lưỡi Inox Fujiya PC13-200 kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực, lưỡi Inox Fujiya PC13-200 kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Clippers ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....