跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Kim đo đầu bi ø5mm (ball stylus) Mitutoyo 05HAA394

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Kim đo đầu bi ø5mm (ball stylus) Mitutoyo 05HAA394

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Mitutoyo Linear Height SERIES 518 | LH-600F/FG – Thước đo chiều cao kỹ thuật số cao cấp tích hợp hệ thống tính toán đo lường 2D hiệu suất cao

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Linear Height SERIES 518 – Thước đo chiều cao kỹ thuật số cao cấp tích hợp hệ thống tính toán đo lường 2D hiệu suất cao Linear Height SERI...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia đ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000 - 922.000
2.000 - 922.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311

Mitutoyo
有存货

Thiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311 Thiết bị này cho phép kỹ thuật viên thực hiện các phép đo kiểm độ vuông góc và đ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 902053 Ø6mm x Ø8mm

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 902053 Ø6mm x Ø8mm

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - Gá kẹp điều chỉnh tinh (Adjustable holder - Mã 900571)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo - Gá kẹp điều chỉnh tinh (Adjustable holder - Mã 900571)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - Đầu dò sâu (Feeler - Mã 900565)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo - Đầu dò sâu (Feeler - Mã 900565)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - thanh nối dài gá đồng hồ (Extension holder - Mã 900551)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo - thanh nối dài gá đồng hồ (Extension holder - Mã 900551)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 900321 Ø4mm x Ø8mm

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 900321 Ø4mm x Ø8mm

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiên kẹp giữ Mitutoyo 900320 Ø6mm x Ø9.53mm

Mitutoyo
有存货

Phụ kiên kẹp giữ Mitutoyo 900320 Ø6mm x Ø9.53mm

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện gá giữ đồng hồ so (Indicator holder) Mitutoyo 601471

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện gá giữ đồng hồ so (Indicator holder) Mitutoyo 601471

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - Chìa lục giác 3 mm (Hexagonal-head wrench - Mã 538616)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo - Chìa lục giác 3 mm (Hexagonal-head wrench - Mã 538616)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Khối vuông chuẩn độ chính xác cao Mitutoyo - SERIES 311 (High Precision Square)

Mitutoyo
有存货

Khối vuông chuẩn độ chính xác cao Mitutoyo - SERIES 311 (High Precision Square) Thiết bị này thuộc nhóm Dụng cụ Hiệu chuẩn (Calibration Instruments...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Working Standard Scales) - SERIES 182

Mitutoyo
有存货

Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh (Working Standard Scales) - SERIES 182 - Đây chính là phiên bản "thao tác thực tế" hoặc "chuẩn làm việc" (Working S...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước thanh vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Standard Scales) - SERIES 182 | Vật liệu siêu chính xác với hệ số giản nở cực thấp

Mitutoyo
有存货

Thước thanh vạch chuẩn bằng thủy tinh (Standard Scales) - SERIES 182 | Vật liệu siêu chính xác với hệ số giản nở cực thấp Đây là thiết bị đỉnh cao ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Khối thước hiệu chuẩn Mitutoyo Check Master - SERIES 515

Mitutoyo
有存货

Khối thước hiệu chuẩn Mitutoyo Check Master - SERIES 515 Check Master là một hệ khối chuẩn tĩnh cố định có độ chính xác và độ bền cơ học cực kỳ cao...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện chân đế Mitutoyo 900574 cho thước đo cao Universal Height Master

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện chân đế Mitutoyo 900574 cho thước đo cao Universal Height Master

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước đo cao đa năng Mitutoyo | Universal Height Master - SERIES 515

Mitutoyo
有存货

Thước đo cao đa năng Mitutoyo | Universal Height Master - SERIES 515 Vừa dùng được theo phương thẳng đứng (Vertical), vừa đặt nằm ngang 1. Điểm Kh...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....