跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đo lỗ dùng cho thước đo cao Mitutoyo | Auxiliary Block Kit - SERIES 515

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện đo lỗ dùng cho thước đo cao Mitutoyo | Auxiliary Block Kit - SERIES 515 Đây là một bộ phụ kiện chuyên dụng được thiết kế riêng để kết hợp ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đế nâng mở rộng dãi đo Mitutoyo | Khối nâng chuẩn - Riser Blocks - SERIES 515

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện đế nâng mở rộng dãi đo Mitutoyo | Khối nâng chuẩn - Riser Blocks - SERIES 515 Mục đích cốt lõi của Riser Blocks là mở rộng dải đo (measuri...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước đo cao điện tử Mitutoyo | Digital Height master Series 515

Mitutoyo
有存货

Thước đo cao điện tử Mitutoyo | Digital Height master Series 515 - hệ thống hiển thị kỹ thuật số (Digital Display) và khả năng kết nối dữ liệu thôn...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước đo cao Mitutoyo | Height master Series 515

Mitutoyo
有存货

Thước đo cao Mitutoyo | Height master Series 515 Height Master là một thiết bị chuẩn đo lường cao cấp (Reference Gage). Nó đóng vai trò như một "th...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Đá Ceraton Mitutoyo mài căn mẫu | Gauge Block Maintenance

Mitutoyo
有存货

Đá Ceraton Mitutoyo mài căn mẫu | Gauge Block Maintenance cả hai mặt đều được hoàn thiện bằng phương pháp rà phẳng (lapping). Dùng để loại bỏ các v...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện găng tay Mitutoyo 600009 - không bám xơ vải

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện bộ 2 găng tay Mitutoyo 600009 - không bám xơ vải

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - Chai polyethylene dung tích 100ml dùng để chứa dung dịch lau chùi căn mẫu

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo - Chai polyethylene dung tích 100ml dùng để chứa dung dịch lau chùi căn mẫu

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện tấm lót căn mẫu bằng da buckskin nhân tạo Mitutoyo 600007, Kích thước khổ B4

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện tấm lót căn mẫu bằng da buckskin nhân tạo Mitutoyo 600007, Kích thước khổ B4

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện giấy lau thấu kính không để lại xơ vải (lint-free) Mitutoyo 600006

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện giấy lau thấu kính không để lại xơ vải (lint-free) Mitutoyo 600006

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện chổi quét kèm bình xịt bụi vệ sinh căn mẫu Mitutoyo 600005

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện chổi quét kèm bình xịt bụi vệ sinh căn mẫu Mitutoyo 600005

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Nhíp, kẹp gắp căn mẫu Mitutoyo 600004

Mitutoyo
有存货

Nhíp, kẹp gắp căn mẫu Mitutoyo 600004

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ dụng cụ vệ sinh & bảo dưỡng căn mẫu Mitutoyo 516-650E | Maintenance Kit for Gauge Blocks - SERIES 516

Mitutoyo
有存货

Bộ dụng cụ bảo trì & bảo dưỡng căn mẫu Mitutoyo 516-650E | Maintenance Kit for Gauge Blocks - SERIES 516 Bộ kit này chứa đầy đủ tất cả các dụng...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Mitutoyo Step Master Series 516

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Step Master Series 516 1. Bản chất và Chức năng chính  ‣ Thiết bị master chuẩn: Step Master là một khối master chuẩn gồm các bậc có chiều ...

查看完整细节
原价 1.295.000 - 原价 1.295.000
原价 1.295.000
1.295.000
1.295.000 - 1.295.000
现价 1.295.000

Van nạp gas chống bỏng Tasco TA166ZA dùng cho Gas R32 và R410A

TASCO
有存货

Van nạp gas chống bỏng Tasco TA166ZA dùng cho Gas R32 và R410A ______________________________ Thông số kỹ thuật Môi chất phù hợp: R32 và R410A Đầu ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc

No important note data found for this set. awating for data feed....